Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Anh uranus 2 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

32 Terms

1
New cards

as bold as brass

mặt dày mày dạn

2
New cards

Ask sb for permission

Xin phép ai đó

3
New cards

Be (all) the rage

Thịnh hành vào thời điểm nào đó

4
New cards

Be on cloud nine= be dancing in the streets= walk on air

Vô cùng hạnh phúc

5
New cards

do sb good

làm lợi cho ai

6
New cards

Do sb harm

Làm hại cho ai

7
New cards

Do better=make progress

Tiến bộ

8
New cards

do bird

Ở tù

9
New cards

Go heavy on sth

Sử dụng nhiều nhất

10
New cards

Hold one's head up high

ngẩng cao đầu, tự tin

11
New cards

in terms of

Xét về, xét vì

12
New cards

It's no use/ no good doing sth=it's not worth doing sth

Vô ích, không đáng khi làm gì đó

13
New cards

Join hands= work together

chung tay, chung sức, làm việc cùng nhau

14
New cards

know one's own mind

biết mình muốn gì/cần gì

15
New cards

Lend a helping hand= give a hand=assist

Hỗ trợ

16
New cards

Make a move

rời đi

17
New cards

Make an effort to do sth= try/ attempt to do sth

Cố gắng làm gì

18
New cards

Make headway= make progress

Có tiến bộ, có chuyển biến

19
New cards

Make ro om/way for

Dọn chỗ, nhường chỗ

20
New cards

Make use of/ make capital out of

Tận dụng

21
New cards

On the spot= immediately= at once

ngay lập tức

22
New cards

On the whole= in general

Nhìn chung

23
New cards

Pat oneself on the back= praise oneself

Khen ngợi bản thân

24
New cards

play truant

Chốn học

25
New cards

put into force/effect

Bắt buộc, bắt đầu áp dụng

26
New cards

Rely on= depend on

Phụ thuộc vào

27
New cards

Stand in for

thay thế, đại diện cho

28
New cards

take sb aback

làm ai đó ngạc nhiên

29
New cards

Take sb back to= bring sb back

gợi nhớ kỉ niệm

30
New cards

Under pressure

Chịu áp lực

31
New cards

With a view to doing sth= in order to= so that+ clause

Để mà

32
New cards

With/ inrefernce to

Có liên quan tới