1/187
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
电话局 (diànhuàjú)
đài điện thoại, bưu điện viễn thông (danh từ)
统一 (tǒngyī)
thống nhất (động từ/tính từ), >< 分散 (fēnsàn)
编制 (biānzhì)
soạn thảo; biên chế (động từ/danh từ)
肉眼 (ròuyǎn)
mắt thường (danh từ)
微波 (wēibō)
sóng vi ba (danh từ)
红外线 (hóngwàixiàn)
tia hồng ngoại (danh từ)
紫外线 (zǐwàixiàn)
tia tử ngoại (danh từ)
必不可少 (bì bù kě shǎo)
không thể thiếu (thành ngữ), = 必需 (bìxū)
双画面 (shuāng huàmiàn)
màn hình kép, hai khung hình (danh từ)
审判 (shěnpàn)
xét xử, phán quyết (động từ/danh từ)
电信 (diànxìn)
viễn thông (danh từ)
键盘 (jiànpán)
bàn phím (danh từ)
了不起 (liǎobuqǐ)
ghê gớm, xuất sắc (tính từ)
电话网 (diànhuàwǎng)
mạng điện thoại (danh từ)
电话机 (diànhuàjī)
máy điện thoại (danh từ)
电话线 (diànhuàxiàn)
dây điện thoại (danh từ)
交换机 (jiāohuànjī)
tổng đài chuyển mạch (danh từ)
话筒 (huàtǒng)
ống nói, micro (danh từ)
转换 (zhuǎnhuàn)
chuyển đổi (động từ), = 转变 (zhuǎnbiàn)
电子信号 (diànzǐ xìnhào)
tín hiệu điện tử (danh từ)
输送 (shūsòng)
truyền tải, vận chuyển (động từ), = 传输 (chuánshū)
拨打电话 (bōdǎ diànhuà)
gọi điện thoại (động từ)
占线 (zhànxiàn)
máy bận (động từ)
科技 (kējì)
khoa học kỹ thuật (danh từ)
可视电话 (kěshì diànhuà)
điện thoại có hình, video call (danh từ)
原理 (yuánlǐ)
nguyên lý (danh từ)
神奇 (shénqí)
kỳ diệu, thần kỳ (tính từ)
模样 (múyàng)
dáng vẻ, diện mạo (danh từ), = 面貌 (miànmào)
信息传递 (xìnxī chuándì)
truyền tải thông tin (danh từ)
图像信号 (túxiàng xìnhào)
tín hiệu hình ảnh (danh từ)
传输 (chuánshū)
truyền tải (động từ), = 输送 (shūsòng)
摄像管 (shèxiàngguǎn)
ống thu hình (danh từ)
扫描 (sǎomiáo)
quét, scan (động từ)
还原 (huányuán)
khôi phục, hoàn nguyên (động từ), >< 破坏 (pòhuài)
一款自拍杆 (yì kuǎn zìpāigān)
một loại gậy selfie (danh từ)
手臂 (shǒubì)
cánh tay (danh từ)
获得 (huòdé)
đạt được, nhận được (động từ), = 得到 (dédào)
拍摄角度 (pāishè jiǎodù)
góc chụp (danh từ)
划过 (huáguò)
lướt qua (động từ)
流星 (liúxīng)
sao băng (danh từ)
取下来 (qǔxiàlái)
tháo xuống, lấy xuống (động từ)
拍摄 (pāishè)
chụp ảnh, quay phim (động từ)
流星雨 (liúxīngyǔ)
mưa sao băng (danh từ)
无死角 (wúsǐjiǎo)
không góc chết (tính từ)
按键 (ànjiàn)
nút bấm (danh từ)
电动云台 (diàndòng yúntái)
gimbal điện tử (danh từ)
旋转 (xuánzhuǎn)
xoay, quay (động từ)
眨眼 (zhǎyǎn)
chớp mắt (động từ), = 眨 (zhǎ)
搞定 (gǎodìng)
xử lý xong, giải quyết xong (động từ)
转瞬即逝 (zhuǎnshùn jíshì)
thoáng chốc biến mất (thành ngữ)
弊病 (bìbìng)
nhược điểm, tệ hại (danh từ)
携带 (xiédài)
mang theo (động từ)
胳膊 (gēbo)
cánh tay (danh từ), = 手臂 (shǒubì)
千奇百怪 (qiānqí bǎiguài)
đủ loại kỳ quái (thành ngữ)
装置 (zhuāngzhì)
thiết bị (danh từ), = 机器装置 (jīqì zhuāngzhì)
弯曲 (wānqū)
cong, uốn cong (động từ/tính từ), >< 笔直 (bǐzhí)
翻转 (fānzhuǎn)
lật, xoay ngược (động từ)
夹住 (jiāzhù)
kẹp chặt (động từ)
处置 (chǔzhì)
xử lý (động từ), = 处理 (chǔlǐ)
炸弹 (zhàdàn)
bom (danh từ)
摄像机 (shèxiàngjī)
máy quay phim (danh từ)
开启装置 (kāiqǐ zhuāngzhì)
thiết bị kích hoạt (danh từ)
遥控 (yáokòng)
điều khiển từ xa (động từ/danh từ)
拆除 (chāichú)
tháo dỡ, gỡ bỏ (động từ), >< 安置 (ānzhì)
打击 (dǎjī)
tấn công; đả kích (động từ), >< 安慰 (ānwèi)
憋闷 (biēmèn)
bức bối, khó chịu (tính từ)
老伴儿 (lǎobànr)
bạn đời, vợ/chồng già (danh từ)
诉说 (sùshuō)
kể lể, tâm sự (động từ)
耐性 (nàixìng)
tính kiên nhẫn (danh từ), = 耐心 (nàixīn)
宽容 (kuānróng)
khoan dung (động từ/tính từ)
优美动听 (yōuměi dòngtīng)
du dương, hay và đẹp (thành ngữ)
冰冷刺骨 (bīnglěng cìgǔ)
lạnh buốt thấu xương (thành ngữ)
退却 (tuìquè)
rút lui (động từ), >< 前进 (qiánjìn)
旺盛 (wàngshèng)
mạnh mẽ, dồi dào (tính từ)
斗志 (dòuzhì)
ý chí chiến đấu (danh từ)
事不宜迟 (shì bù yí chí)
việc không nên chậm trễ (thành ngữ)
机械地 (jīxiè de)
một cách máy móc (phó từ)
运转 (yùnzhuǎn)
vận hành (động từ), = 运行 (yùnxíng)
笼子 (lóngzi)
cái lồng (danh từ)
饿死 (èsǐ)
chết đói (động từ)
声调 (shēngdiào)
thanh điệu (danh từ)
西双版纳 (Xīshuāngbǎnnà)
Tây Song Bản Nạp (địa danh)
出租汽车 (chūzū qìchē)
xe taxi (danh từ)
片面地 (piànmiàn de)
phiến diện (phó từ), >< 全面地 (quánmiàn de)
孤立地 (gūlì de)
cô lập, tách biệt (phó từ)
静止地 (jìngzhǐ de)
một cách tĩnh tại (phó từ), >< 运动地 (yùndòng de)
心理现象 (xīnlǐ xiànxiàng)
hiện tượng tâm lý (danh từ)
不同往常 (bùtóng wǎngcháng)
khác thường ngày (cụm từ)
明显 (míngxiǎn)
rõ ràng (tính từ), >< 模糊 (móhu)
局面 (júmiàn)
cục diện, tình hình (danh từ)
把握 (bǎwò)
nắm bắt, chắc chắn (động từ/danh từ)
理想人生 (lǐxiǎng rénshēng)
cuộc đời lý tưởng (danh từ)
莲花 (liánhuā)
hoa sen (danh từ)
花蕊 (huāruǐ)
nhụy hoa (danh từ)
野花 (yěhuā)
hoa dại (danh từ)
巨树参天 (jùshù cāntiān)
cây cổ thụ cao vút (thành ngữ)