unit 9 sbt

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/187

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:50 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

188 Terms

1
New cards

电话局 (diànhuàjú)

đài điện thoại, bưu điện viễn thông (danh từ)

2
New cards

统一 (tǒngyī)

thống nhất (động từ/tính từ), >< 分散 (fēnsàn)

3
New cards

编制 (biānzhì)

soạn thảo; biên chế (động từ/danh từ)

4
New cards

肉眼 (ròuyǎn)

mắt thường (danh từ)

5
New cards

微波 (wēibō)

sóng vi ba (danh từ)

6
New cards

红外线 (hóngwàixiàn)

tia hồng ngoại (danh từ)

7
New cards

紫外线 (zǐwàixiàn)

tia tử ngoại (danh từ)

8
New cards

必不可少 (bì bù kě shǎo)

không thể thiếu (thành ngữ), = 必需 (bìxū)

9
New cards

双画面 (shuāng huàmiàn)

màn hình kép, hai khung hình (danh từ)

10
New cards

审判 (shěnpàn)

xét xử, phán quyết (động từ/danh từ)

11
New cards

电信 (diànxìn)

viễn thông (danh từ)

12
New cards

键盘 (jiànpán)

bàn phím (danh từ)

13
New cards

了不起 (liǎobuqǐ)

ghê gớm, xuất sắc (tính từ)

14
New cards

电话网 (diànhuàwǎng)

mạng điện thoại (danh từ)

15
New cards

电话机 (diànhuàjī)

máy điện thoại (danh từ)

16
New cards

电话线 (diànhuàxiàn)

dây điện thoại (danh từ)

17
New cards

交换机 (jiāohuànjī)

tổng đài chuyển mạch (danh từ)

18
New cards

话筒 (huàtǒng)

ống nói, micro (danh từ)

19
New cards

转换 (zhuǎnhuàn)

chuyển đổi (động từ), = 转变 (zhuǎnbiàn)

20
New cards

电子信号 (diànzǐ xìnhào)

tín hiệu điện tử (danh từ)

21
New cards

输送 (shūsòng)

truyền tải, vận chuyển (động từ), = 传输 (chuánshū)

22
New cards

拨打电话 (bōdǎ diànhuà)

gọi điện thoại (động từ)

23
New cards

占线 (zhànxiàn)

máy bận (động từ)

24
New cards

科技 (kējì)

khoa học kỹ thuật (danh từ)

25
New cards

可视电话 (kěshì diànhuà)

điện thoại có hình, video call (danh từ)

26
New cards

原理 (yuánlǐ)

nguyên lý (danh từ)

27
New cards

神奇 (shénqí)

kỳ diệu, thần kỳ (tính từ)

28
New cards

模样 (múyàng)

dáng vẻ, diện mạo (danh từ), = 面貌 (miànmào)

29
New cards

信息传递 (xìnxī chuándì)

truyền tải thông tin (danh từ)

30
New cards

图像信号 (túxiàng xìnhào)

tín hiệu hình ảnh (danh từ)

31
New cards

传输 (chuánshū)

truyền tải (động từ), = 输送 (shūsòng)

32
New cards

摄像管 (shèxiàngguǎn)

ống thu hình (danh từ)

33
New cards

扫描 (sǎomiáo)

quét, scan (động từ)

34
New cards

还原 (huányuán)

khôi phục, hoàn nguyên (động từ), >< 破坏 (pòhuài)

35
New cards
36
New cards

一款自拍杆 (yì kuǎn zìpāigān)

một loại gậy selfie (danh từ)

37
New cards

手臂 (shǒubì)

cánh tay (danh từ)

38
New cards

获得 (huòdé)

đạt được, nhận được (động từ), = 得到 (dédào)

39
New cards

拍摄角度 (pāishè jiǎodù)

góc chụp (danh từ)

40
New cards

划过 (huáguò)

lướt qua (động từ)

41
New cards

流星 (liúxīng)

sao băng (danh từ)

42
New cards

取下来 (qǔxiàlái)

tháo xuống, lấy xuống (động từ)

43
New cards

拍摄 (pāishè)

chụp ảnh, quay phim (động từ)

44
New cards

流星雨 (liúxīngyǔ)

mưa sao băng (danh từ)

45
New cards

无死角 (wúsǐjiǎo)

không góc chết (tính từ)

46
New cards

按键 (ànjiàn)

nút bấm (danh từ)

47
New cards

电动云台 (diàndòng yúntái)

gimbal điện tử (danh từ)

48
New cards

旋转 (xuánzhuǎn)

xoay, quay (động từ)

49
New cards

眨眼 (zhǎyǎn)

chớp mắt (động từ), = 眨 (zhǎ)

50
New cards

搞定 (gǎodìng)

xử lý xong, giải quyết xong (động từ)

51
New cards

转瞬即逝 (zhuǎnshùn jíshì)

thoáng chốc biến mất (thành ngữ)

52
New cards

弊病 (bìbìng)

nhược điểm, tệ hại (danh từ)

53
New cards

携带 (xiédài)

mang theo (động từ)

54
New cards
55
New cards

胳膊 (gēbo)

cánh tay (danh từ), = 手臂 (shǒubì)

56
New cards

千奇百怪 (qiānqí bǎiguài)

đủ loại kỳ quái (thành ngữ)

57
New cards

装置 (zhuāngzhì)

thiết bị (danh từ), = 机器装置 (jīqì zhuāngzhì)

58
New cards

弯曲 (wānqū)

cong, uốn cong (động từ/tính từ), >< 笔直 (bǐzhí)

59
New cards

翻转 (fānzhuǎn)

lật, xoay ngược (động từ)

60
New cards

夹住 (jiāzhù)

kẹp chặt (động từ)

61
New cards

处置 (chǔzhì)

xử lý (động từ), = 处理 (chǔlǐ)

62
New cards

炸弹 (zhàdàn)

bom (danh từ)

63
New cards

摄像机 (shèxiàngjī)

máy quay phim (danh từ)

64
New cards

开启装置 (kāiqǐ zhuāngzhì)

thiết bị kích hoạt (danh từ)

65
New cards

遥控 (yáokòng)

điều khiển từ xa (động từ/danh từ)

66
New cards

拆除 (chāichú)

tháo dỡ, gỡ bỏ (động từ), >< 安置 (ānzhì)

67
New cards

打击 (dǎjī)

tấn công; đả kích (động từ), >< 安慰 (ānwèi)

68
New cards
69
New cards

憋闷 (biēmèn)

bức bối, khó chịu (tính từ)

70
New cards

老伴儿 (lǎobànr)

bạn đời, vợ/chồng già (danh từ)

71
New cards

诉说 (sùshuō)

kể lể, tâm sự (động từ)

72
New cards

耐性 (nàixìng)

tính kiên nhẫn (danh từ), = 耐心 (nàixīn)

73
New cards

宽容 (kuānróng)

khoan dung (động từ/tính từ)

74
New cards

优美动听 (yōuměi dòngtīng)

du dương, hay và đẹp (thành ngữ)

75
New cards

冰冷刺骨 (bīnglěng cìgǔ)

lạnh buốt thấu xương (thành ngữ)

76
New cards

退却 (tuìquè)

rút lui (động từ), >< 前进 (qiánjìn)

77
New cards

旺盛 (wàngshèng)

mạnh mẽ, dồi dào (tính từ)

78
New cards

斗志 (dòuzhì)

ý chí chiến đấu (danh từ)

79
New cards

事不宜迟 (shì bù yí chí)

việc không nên chậm trễ (thành ngữ)

80
New cards

机械地 (jīxiè de)

một cách máy móc (phó từ)

81
New cards

运转 (yùnzhuǎn)

vận hành (động từ), = 运行 (yùnxíng)

82
New cards

笼子 (lóngzi)

cái lồng (danh từ)

83
New cards

饿死 (èsǐ)

chết đói (động từ)

84
New cards

声调 (shēngdiào)

thanh điệu (danh từ)

85
New cards

西双版纳 (Xīshuāngbǎnnà)

Tây Song Bản Nạp (địa danh)

86
New cards

出租汽车 (chūzū qìchē)

xe taxi (danh từ)

87
New cards

片面地 (piànmiàn de)

phiến diện (phó từ), >< 全面地 (quánmiàn de)

88
New cards

孤立地 (gūlì de)

cô lập, tách biệt (phó từ)

89
New cards

静止地 (jìngzhǐ de)

một cách tĩnh tại (phó từ), >< 运动地 (yùndòng de)

90
New cards

心理现象 (xīnlǐ xiànxiàng)

hiện tượng tâm lý (danh từ)

91
New cards

不同往常 (bùtóng wǎngcháng)

khác thường ngày (cụm từ)

92
New cards

明显 (míngxiǎn)

rõ ràng (tính từ), >< 模糊 (móhu)

93
New cards

局面 (júmiàn)

cục diện, tình hình (danh từ)

94
New cards

把握 (bǎwò)

nắm bắt, chắc chắn (động từ/danh từ)

95
New cards

理想人生 (lǐxiǎng rénshēng)

cuộc đời lý tưởng (danh từ)

96
New cards
97
New cards

莲花 (liánhuā)

hoa sen (danh từ)

98
New cards

花蕊 (huāruǐ)

nhụy hoa (danh từ)

99
New cards

野花 (yěhuā)

hoa dại (danh từ)

100
New cards

巨树参天 (jùshù cāntiān)

cây cổ thụ cao vút (thành ngữ)