1/161
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nurse (a)
y tá
Chemical (a)
liên quan tới hóa học
Liver (n)
gan
Kidney (n)
thận
Decide (v) + to V
quyết định làm
Social media (n)
mạng xã hội
Put … down (phv)
đặt xuống
Sunset (n)
hoàng hôn
View (n)
cảnh đẹp, phong cảnh, góc nhìn
Use st to V
dùng để làm gì
Risk (n)
mối đe dọa, nguy hiểm
Exercise (v)
tập thể dục
Regularly (adv)
hằng ngày, thường xuyên
Remind sb to V
nhắc nhở ai làm gì
Benefit (n)
lợi ích
Bone (n)
xương
Calorie (n)
năng lượng (từ thức ăn)
Chemical (n)
chất hóa học
Detox (v)
thải độc
Fat (n)
chất béo
Harmful (a)
có hại
Harmless (a)
vô hại
Myth (n)
chuyện hoang đường
Natural (a)
tự nhiên
Nature (n)
thiên nhiên
Nutrient (n)
dưỡng chất
Nutritious (a)
có dinh dưỡng
Organ (n)
nội tạng
Truth (n)
sự thật
Trust (v)
tin tưởng
Virus (n)
vi rút
Access (n)
sự tiếp cận
Addicted (a) + to
nghiện
Cafeteria (n)
căn tin
City council (n)
hội đồng thành phố
Maintain (v)
duy trì
Nap (n)
giấc ngủ ngắn
Take a nap
ngủ một giấc ngắn
Nourishing (a)
bổ dưỡng
Obese (a)
béo phì
Obesity (n)
bệnh béo phì
Promote (v)
quảng bá, thúc đẩy
Risk (n)
sự rủi ro, nguy cơ
Communicate (v)
giao tiếp
Summarize (v)
tóm tắt
Lyrics (n)
lời bài hát
Method (n)
phương pháp
Subtitle (n)
phụ đề
Career (n)
nghề nghiệp
Content (n)
nội dung
Essential (a)
thiết yếu
Foreign (a)
nước ngoài
International (a)
quốc tế
Opportunity (n)
cơ hội
Overseas (a)
thuộc về nước ngoài
Worldwide (a)
toàn thế giới
Importance (n)
tầm quan trọng
Important (a)
quan trọng
Come across (phv)
tình cờ gặp
Go over (phv)
xem lại, kiểm tra lại
Look up (phv)
tra cứu
Look for (phv)
tìm kiếm
Note down (phv)
ghi chú
Turn on (phv)
bật lên
Turn off (phv)
tắt đi
Domestic (a)
nội địa
Check out (phv)
xem xét; trả phòng
Check in (phv)
nhận phòng
Double-check (v)
kiểm tra lại
Make sure
đảm bảo
Figure out (phv)
tìm hiểu, hiểu ra
Breadwinner (n)
lao động chính
Housewife (n)
người vợ nội trợ
House husband (n)
người chồng nội trợ
Marriage (n)
hôn nhân
Divorce (v)
ly hôn
Connection (n)
mối liên hệ
Official (a)
chính thức
Single (a)
độc thân
Married (a)
đã kết hôn
Relative (n)
họ hàng
Nuclear family (n)
gia đình hạt nhân
Extended family (n)
đại gia đình
Generation (n)
thế hệ
Generation gap (n)
khoảng cách thế hệ
Ring (n)
nhẫn
Hand (n)
tay
Foot (n)
bàn chân
Ring finger (n)
ngón áp út
Bake (v)
nướng
Clay pot (n)
nồi đất
Cottage (n)
nhà nhỏ vùng quê
Nephew (n)
cháu trai
Niece (n)
cháu gái
Sketch (v)
vẽ phác thảo
Soil (n)
đất
Stall (n)
quầy hàng
Tuk-tuk (n)
xe tuk tuk
Afterward (adv)
sau đó
Childhood (n)
thời thơ ấu