Thẻ ghi nhớ: UNIT 8 - NEW WAYS TO LEARN | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:14 PM on 4/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

Upload - (v) tải lên

2
New cards

Update - (v) cập nhật

3
New cards

Upgrade - (v) nâng cấp

4
New cards

Original - (adj) nguyên bản, độc đáo

5
New cards

Origin - (n) nguồn gốc

6
New cards

Originality - (n) tính chất độc đáo; tính sáng tạo, mới mẻ

7
New cards

Face-to-face - (adv) đối diện, trực tiếp

8
New cards

Strategy - (n) chiến lược

9
New cards

Blended learning - (n) học tập kết hợp

10
New cards

Intended - (adj) có dụng ý, mong đợi

11
New cards

Intend - (v) dự định

12
New cards

Intention - (n) ý định

13
New cards

Specific - (adj) rõ ràng, cụ thể

14
New cards

Purpose - (n) mục đích

15
New cards

Impressive - (adj) ấn tượng

16
New cards

Impression - (n) sự ấn tượng

17
New cards

Impress - (v) gây ấn tượng

18
New cards

Advantage - (n) sự thuận lợi

19
New cards

Advantageous - (adj) có lợi

20
New cards

Advantaged - (adj) thuận lợi

21
New cards

Disadvantaged - (adj) thiệt thòi

22
New cards

Disadvantageous - (adj) bất lợi

23
New cards

Disadvantage - (n) nhược điểm, hạn chế

24
New cards

Technical - (adj) thuộc kỹ thuật

25
New cards

Technician - (n) chuyên gia, kỹ thuật viên

26
New cards

Technique - (n) cách thức, phương thức

27
New cards

Connection - (n) sự kết nối

28
New cards

Connect - (v) kết nối

29
New cards

Schedule - (n/v) kế hoạch / lên kế hoạch

30
New cards

Short-sightedness - (n) cận thị

31
New cards

Backache - (n) đau lưng

32
New cards

Communication - (n) sự liên lạc

33
New cards

Communicate - (v) truyền đạt, liên lạc, giao tiếp

34
New cards

Communicative - (adj) cởi mở

35
New cards

Communicable - (adj) có thể giao tiếp

36
New cards

Challenge - (n/v) thách thức

37
New cards

Individual - (adj) một mình, riêng lẻ, cá nhân

38
New cards

Discuss - (v) thảo luận

39
New cards

Discussion - (n) sự thảo luận

40
New cards

Feature - (n) đặc điểm

41
New cards

Digital - (adj) thuộc số

42
New cards

Resource - (n) nguồn lực

43
New cards

Audio-visual - (n) nghe nhìn; trợ cụ nghe nhìn

44
New cards

Field trip - (np) chuyến đi thực tế

45
New cards

Landmark - (n) mốc, sự kiện

46
New cards

Real-world - (n) thế giới thực

47
New cards

Present - (v) tặng, giới thiệu, trình bày, trình chiếu

48
New cards

Presenter - (n) người dẫn chương trình

49
New cards

Presentation - (n) sự trình diễn, sự trình bày

50
New cards

Award - (v/n) thưởng, giải thưởng

51
New cards

Reward - (n) phần thưởng

52
New cards

Tradition - (n) truyền thống

53
New cards

Traditional - (adj) thuộc về truyền thống

54
New cards

Teaching method - (n) phương pháp giảng dạy

55
New cards

Search for - Tìm kiếm

56
New cards

Take notes - Ghi chú, ghi chép lại

57
New cards

Be good/bad at doing sth - Giỏi/dở trong việc làm gì

58
New cards

Give sb a chance to do sth - Cho ai một cơ hội để làm gì

59
New cards

Discuss with sb about sth - Thảo luận với ai về điều gì

60
New cards

Do projects - Làm các dự án

61
New cards

Ask sb to do sth - Yêu cầu ai đó làm gì

62
New cards

Help sb (to) do sth - Giúp ai làm gì

63
New cards

Prepare for sth - Chuẩn bị cho cái gì

64
New cards

Work on sth - Nghiên cứu, tìm tòi về cái gì

65
New cards

Make an outline for sth - Lập dàn ý cho cái gì

66
New cards

Combine sth with sth - Kết hợp cái gì với cái gì

67
New cards

Allow sb to do sth - Cho phép ai làm gì

68
New cards

Encourage sb to do sth - Khuyến khích ai làm gì

69
New cards

Be in the middle of - Ở giữa

70
New cards

Be familiar with sth - Quen thuộc với cái gì

71
New cards

Be familiar to sb - Quen thuộc với ai đó

72
New cards

Focus on sth - Tập trung vào cái gì

73
New cards

Pay attention to sth/sb - Chú ý đến cái gì/ai

74
New cards

Have/get access to sth - Có quyền truy cập vào cái gì

75
New cards

Agree with sb - Đồng ý với ai

76
New cards

Log in - Đăng nhập

77
New cards

Write down - Viết ra, ghi chép lại

78
New cards

Be suitable for sb/sth - Phù hợp với ai/cái gì

79
New cards

Be absent from - Vắng mặt

80
New cards

Play the role of sb - Đóng vai trò là ai đó

81
New cards

Be/become responsible for - Chịu trách nhiệm cho

82
New cards

Participate in - Tham gia vào

83
New cards

Make friends with sb - Kết bạn với ai

84
New cards

Look for - Tìm kiếm

85
New cards

Be popular with sb - Phổ biến với ai