1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Upload - (v) tải lên
Update - (v) cập nhật
Upgrade - (v) nâng cấp
Original - (adj) nguyên bản, độc đáo
Origin - (n) nguồn gốc
Originality - (n) tính chất độc đáo; tính sáng tạo, mới mẻ
Face-to-face - (adv) đối diện, trực tiếp
Strategy - (n) chiến lược
Blended learning - (n) học tập kết hợp
Intended - (adj) có dụng ý, mong đợi
Intend - (v) dự định
Intention - (n) ý định
Specific - (adj) rõ ràng, cụ thể
Purpose - (n) mục đích
Impressive - (adj) ấn tượng
Impression - (n) sự ấn tượng
Impress - (v) gây ấn tượng
Advantage - (n) sự thuận lợi
Advantageous - (adj) có lợi
Advantaged - (adj) thuận lợi
Disadvantaged - (adj) thiệt thòi
Disadvantageous - (adj) bất lợi
Disadvantage - (n) nhược điểm, hạn chế
Technical - (adj) thuộc kỹ thuật
Technician - (n) chuyên gia, kỹ thuật viên
Technique - (n) cách thức, phương thức
Connection - (n) sự kết nối
Connect - (v) kết nối
Schedule - (n/v) kế hoạch / lên kế hoạch
Short-sightedness - (n) cận thị
Backache - (n) đau lưng
Communication - (n) sự liên lạc
Communicate - (v) truyền đạt, liên lạc, giao tiếp
Communicative - (adj) cởi mở
Communicable - (adj) có thể giao tiếp
Challenge - (n/v) thách thức
Individual - (adj) một mình, riêng lẻ, cá nhân
Discuss - (v) thảo luận
Discussion - (n) sự thảo luận
Feature - (n) đặc điểm
Digital - (adj) thuộc số
Resource - (n) nguồn lực
Audio-visual - (n) nghe nhìn; trợ cụ nghe nhìn
Field trip - (np) chuyến đi thực tế
Landmark - (n) mốc, sự kiện
Real-world - (n) thế giới thực
Present - (v) tặng, giới thiệu, trình bày, trình chiếu
Presenter - (n) người dẫn chương trình
Presentation - (n) sự trình diễn, sự trình bày
Award - (v/n) thưởng, giải thưởng
Reward - (n) phần thưởng
Tradition - (n) truyền thống
Traditional - (adj) thuộc về truyền thống
Teaching method - (n) phương pháp giảng dạy
Search for - Tìm kiếm
Take notes - Ghi chú, ghi chép lại
Be good/bad at doing sth - Giỏi/dở trong việc làm gì
Give sb a chance to do sth - Cho ai một cơ hội để làm gì
Discuss with sb about sth - Thảo luận với ai về điều gì
Do projects - Làm các dự án
Ask sb to do sth - Yêu cầu ai đó làm gì
Help sb (to) do sth - Giúp ai làm gì
Prepare for sth - Chuẩn bị cho cái gì
Work on sth - Nghiên cứu, tìm tòi về cái gì
Make an outline for sth - Lập dàn ý cho cái gì
Combine sth with sth - Kết hợp cái gì với cái gì
Allow sb to do sth - Cho phép ai làm gì
Encourage sb to do sth - Khuyến khích ai làm gì
Be in the middle of - Ở giữa
Be familiar with sth - Quen thuộc với cái gì
Be familiar to sb - Quen thuộc với ai đó
Focus on sth - Tập trung vào cái gì
Pay attention to sth/sb - Chú ý đến cái gì/ai
Have/get access to sth - Có quyền truy cập vào cái gì
Agree with sb - Đồng ý với ai
Log in - Đăng nhập
Write down - Viết ra, ghi chép lại
Be suitable for sb/sth - Phù hợp với ai/cái gì
Be absent from - Vắng mặt
Play the role of sb - Đóng vai trò là ai đó
Be/become responsible for - Chịu trách nhiệm cho
Participate in - Tham gia vào
Make friends with sb - Kết bạn với ai
Look for - Tìm kiếm
Be popular with sb - Phổ biến với ai