ĐỀ SỐ 2 - THPT CG - BÀI ĐỌC 8 CÂU

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:05 PM on 4/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Rare-earth (n)

Đất hiếm

2
New cards

Mining (n)

Việc khai thác mỏ

3
New cards

Courted (v)

Được săn đón/ lôi kéo

4
New cards

Supply chain (n)

Chuỗi cung ứng

5
New cards

Recalibrate (v)

Tái định hình/ hiệu chỉnh

6
New cards

Underpin (v)

Làm cơ sở/ nền tảng cho

7
New cards

Therapy (n)

Liệu pháp

8
New cards

Processing (n)

Sự chế biến/ xử lý

9
New cards

Magnet (n)

Nam châm

10
New cards

Geopolitical (adj)

Thuộc về địa chính trị

11
New cards

Leverage (n)

Đòn bẩy/ lợi thế

12
New cards

Export curbs (n)

Sự hạn chế xuất khẩu

13
New cards

Accelerate (v)

Tăng tốc

14
New cards

Trade friction (n)

Ma sát/ xung đột thương mại

15
New cards

Persist (v)

Tiếp diễn/ kiên trì

16
New cards

Salience (n)

Sự quan trọng/ sự nổi bật

17
New cards

Fragment (v)

Phân mảnh

18
New cards

Jurisdiction (n)

Khu vực pháp lý/ quyền tài phán

19
New cards

Governance (n)

Sự quản trị

20
New cards

Throughput (n)

Năng suất/ lưu lượng

21
New cards

High-grade (adj)

Hàm lượng cao/ chất lượng cao

22
New cards

Cluster (n)

Cụm/ nhóm

23
New cards

Extraction (n)

Sự chiết xuất/ khai thác

24
New cards

Deposit (n)

Mỏ khoáng sản

25
New cards

Dispersed (adj)

Phân tán

26
New cards

Domestic (adj)

Trong nước

27
New cards

Trail (v)

Theo sau/ đi sau

28
New cards

Bottleneck (n)

Nút thắt/ trở ngại

29
New cards

Externality (n)

Ngoại ứng (tác động bên ngoài)

30
New cards

Non-trivial (adj)

Không hề nhỏ/ đáng kể

31
New cards

Tailings (n)

Quặng đuôi (chất thải khai thác)

32
New cards

Leach (v)

Rò rỉ/ thẩm thấu

33
New cards

Toxic substance (n)

Chất độc hại

34
New cards

Aquifer (n)

Tầng ngậm nước

35
New cards

Instructive (adj)

Mang tính bài học

36
New cards

Oversight (n)

Sự giám sát

37
New cards

Output (n)

Sản lượng

38
New cards

Onward (adv)

Trở đi

39
New cards

Analogous (adj)

Tương tự

40
New cards

Remediation (n)

Sự khắc phục (môi trường)

41
New cards

Prohibitive (adj)

Đắt đỏ (không thể chi trả)

42
New cards

Constraint (n)

Sự hạn chế/ ràng buộc

43
New cards

Well-documented (adj)

Được ghi chép/ ghi nhận rõ ràng

44
New cards

Firm (n)

Công ty/ hãng

45
New cards

Fraction (n)

Một phần nhỏ

46
New cards

Export-grade (adj)

Đạt tiêu chuẩn xuất khẩu

47
New cards

Threshold (n)

Ngưỡng/ mức tối thiểu

48
New cards

Resolution (n)

Nghị quyết

49
New cards

Acknowledge (v)

Thừa nhận/ công nhận

50
New cards

Pro-investment (adj)

Ưu đãi đầu tư

51
New cards

Tax incentive (n)

Ưu đãi thuế

52
New cards

Streamlined (adj)

Được hợp lý hóa/ đơn giản hóa

53
New cards

Dedicated (adj)

Chuyên dụng/ dành riêng

54
New cards

Net benefit (n)

Lợi ích ròng

55
New cards

Joint venture (n)

Liên doanh

56
New cards

Wholly foreign-owned (adj)

100% vốn nước ngoài