1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ごしゅじん (goshujin)
Chồng của người khác - Mẹo nhớ: Hán tự [Ngự Chủ Nhân]. Kính ngữ ご (Go) + 主人 (Shujin: Chủ nhân). Gọi chồng người khác là "chủ nhân của gia đình" để thể hiện sự tôn trọng tối đa.
Hoặc Âm đọc: Go - Shu - Jin
Phát âm gần giống: Cô - Chủ - Nhìn
Câu chuyện liên kết: Hãy tưởng tượng Cô (Go) Chủ (Shu) đang Nhìn (Jin) say đắm... chồng của người khác.
おくさん (okusan)
Vợ của người khác - Mẹo nhớ: Hán tự [Úc] (nghĩa là "Sâu bên trong"). Phụ nữ Nhật Bản xưa thường lui về hậu phương, ở sâu bên trong nhà (Oku) để lo nội trợ. Thêm hậu tố ~san để gọi vợ người khác một cách tôn kính.
せんぱい (senpai)
Tiền bối, đàn anh đàn chị - Mẹo nhớ: Hán tự [Tiên Bối]. 先 (Sen: Đi trước / Đầu tiên) + 輩 (Pai: Thế hệ / Bối phận). -> Thế hệ đi trước mình.
こうはい (kouhai)
Hậu bối, đàn em - Mẹo nhớ: Hán tự [Hậu Bối]. 後 (Kou: Theo sau / Hậu) + 輩 (Hai: Thế hệ). -> Thế hệ đi sau mình.
Làm đàn em (Kouhai) mà hậu đậu thế Cậu Hai?
うさぎ (usagi)
Con thỏ - Mẹo nhớ: Âm thanh: Thấy con thỏ đáng yêu quá, chạy tới "Ú sà, ghì" (usagi) nó xuống để vuốt ve.
からだ (karada)
Thân thể, cơ thể - Mẹo nhớ: Hán tự [Thể]. Âm thanh: Chăm tập thể dục để "ca ra đá" (karada) (ca hát hay, đá bóng giỏi), rèn luyện "cơ thể" dẻo dai.
あし (ashi)
Chân - Mẹo nhớ: Hán tự [Túc]. Âm thanh: Đá chân lạnh quá kêu "Á xì" (ashi) một cái.
かお (kao)
Mặt, khuôn mặt - Mẹo nhớ: Hán tự [Nhan]. Âm thanh: Con mèo nổi điên "cào" (kao) rách cả "khuôn mặt".
かみ (kami)
Tóc - Mẹo nhớ: Hán tự [Phát]. Âm thanh: Cắt được mái "tóc" quá "ca mĩ" (kami) (hoàn mỹ).
くち (kuchi)
Miệng - Mẹo nhớ: Hán tự [Khẩu]. Âm thanh: Há "miệng" bự ra để nhét trái "củ chi" (kuchi) vào.
はな (hana)
Mũi - Mẹo nhớ: Hán tự [Tỵ]. Cùng âm với từ "Bông hoa" (Hana). Dùng cái "mũi" (hana) để ngửi hương "hoa" (hana).
め (me)
Mắt - Mẹo nhớ: Hán tự [Mục]. Âm thanh: "Mẹ" (me) luôn có đôi "mắt" hiền từ.
みみ (mimi)
Tai - Mẹo nhớ: Hán tự [Nhĩ]. Âm thanh: Đeo tai nghe bật nhạc xập xình "mì mì" (mimi) hỏng hết cả "tai".
あたまがいい (atama ga ii)
Thông minh - Mẹo nhớ: Phân tích gốc từ: 頭 (Atama: Cái đầu) + が (trợ từ) + いい (Ii: Tốt). -> Người có "Cái đầu tốt" là người thông minh.
かっこいい (kakkoii)
Bảnh bao, đẹp trai - Mẹo nhớ: Ghép từ: 格好 (Kakko: Vẻ bề ngoài) + いい (Ii: Tốt). Bề ngoài tốt -> Bảnh bao. (Âm thanh: Anh ấy đẹp trai làm các cô gái "cắt cổ ý" (kakkoii) - nguyện hy sinh vì anh).
かわいい (kawaii)
Đáng yêu, dễ thương - Mẹo nhớ: Từ này quá nổi tiếng trong văn hóa Nhật (Văn hóa Kawaii). Cô gái dễ thương làm ai cũng thốt lên "Kawaii".
せがたかい (se ga takai)
Cao, dáng người cao - Mẹo nhớ: Phân tích gốc từ: 背 (Se: Lưng / Vóc dáng) + 高い (Takai: Cao). -> Dáng lưng cao -> Người cao.
ながい (nagai)
Dài - Mẹo nhớ: Hán tự [Trường]. Âm thanh: "Nà, gài" (nagai) cái dải rút "dài" ngoằng này lại đi.
Quả na bình thường chỉ có những mắt na tù và nhẵn. Nhưng hãy tưởng tượng bạn phát hiện ra một giống na đột biến, quả Na này mọc ra những chiếc Gai vô cùng DÀI và nhọn hoắt như lông nhím. Sự kỳ lạ và phi thực tế (Na mọc gai dài) sẽ khiến não bộ của bạn phải ghi nhận thông tin này ngay lập tức.
みじかい (mijikai)
Ngắn - Mẹo nhớ: Hán tự [Đoản]. Âm thanh: "Mi dị cái" (mijikai) quần này à, trông nó "ngắn" cũn cỡn.
Âm đọc: Mi - ji - ka - i
Phát âm cực kỳ giống cụm từ: Mì - Gì - Cay
Câu chuyện liên kết: Lần này, chúng ta sẽ liên kết sự "cay" với độ "ngắn". Hãy tưởng tượng một bát mì siêu cay, cay đến mức người ta không thể ăn sợi dài mà phải cắt vụn nó ra thành những sợi cực kỳ ngắn mới dám ăn từng chút một.
やさしい (yasashii)
Hiền lành, dịu dàng - Mẹo nhớ: Hán tự [Ưu] (trong ưu tú). Âm thanh: "Dạ, xá xị" (yasashii) đây, mời cô nàng "hiền lành" uống.
Ya - sa - shi - i nghe rất giống với câu nói: "Dạ, Sá xị!" (Vâng, nước sá xị đây ạ!).
Câu chuyện liên kết: Hãy tưởng tượng một người phục vụ quán nước có tính cách vô cùng hiền lành và dịu dàng. Dù khách hàng có khó tính đến đâu, người đó vẫn luôn cúi đầu mỉm cười ân cần đáp: "Dạ, sá xị (Ya-sa-shi-i) của quý khách đây ạ!"
くろい (kuroi)
Đen, màu đen - Mẹo nhớ: Hán tự [Hắc]. Âm thanh: Con chó mực "cứ rỗi" (kuroi) là nằm phơi bộ lông "đen" thui ngoài nắng.
しろい (shiroi)
Trắng, màu trắng - Mẹo nhớ: Hán tự [Bạch]. Âm thanh: Lấy "xi rội" (shiroi) (xịt màu/sơn màu) lên tường thành "màu trắng".
ちゃいろい (chairoi)
Màu nâu - Mẹo nhớ: Hán tự [Trà Sắc]. Phân tích gốc từ: 茶 (Cha: Trà) + 色い (Iroi: Màu sắc). -> Màu của nước trà là "màu nâu".
げんき(な) (genki)
Khỏe mạnh - Mẹo nhớ: Hán tự [Nguyên Khí]. Âm thanh/Ý nghĩa: Cơ thể tràn đầy "Nguyên khí" thì dĩ nhiên là "Khỏe mạnh" rồi.
Ghen Tị (Genki) với sự khỏe mạnh của người ta!
しんせつ(な) (shinsetsu)
Tốt bụng - Mẹo nhớ: Hán tự [Thân Thiết]. Âm thanh/Ý nghĩa: Đối xử với người ngoài mà "thân thiết" như người nhà thì đó là người "tốt bụng".
Khi bạn bị ốm, bạn ngập ngừng gọi điện Xin Sếp (Shinsetsu) cho nghỉ phép vài hôm. Thay vì khó chịu, sếp không những đồng ý ngay lập tức mà còn cho người mang trái cây đến tận nhà thăm bạn. Bạn bất ngờ và thốt lên: "Trời ơi, sếp mình đối xử tử tế và tốt bụng quá!".
まじめ(な) (majime)
Chăm chỉ, cần mẫn - Mẹo nhớ: Hán tự [Chân Diện Mục]. Âm thanh: Làm việc "chăm chỉ" từ sáng đến đêm "mờ cả mắt" (majime - mờ di me).
Ma - ji - me phát âm rất giống với cụm từ "Mà Dì Mê".
Câu chuyện liên kết: Thường thì những người quá nguyên tắc sẽ dễ bị chê là nhàm chán. Hãy tưởng tượng có một người đàn ông lúc nào cũng cắm cúi làm việc, tính tình nghiêm túc, chăm chỉ và khô khan đến mức ai cũng nghĩ là ế. Thế nhưng thật kỳ lạ, tính cách đứng đắn đó lại là điểm Mà Dì Mê (Majime) như điếu đổ!
じょうず(な) (jouzu)
Giỏi - Mẹo nhớ: Hán tự [Thượng Thủ]. Phân tích rất hay: 上 (Jou: Lên trên / Thượng) + 手 (Zu: Bàn tay / Thủ). -> Tay nghề cao -> Giỏi giang.
Âm đọc: Jou - zu
Phát âm gần như giống hệt thán từ: "Giỏi Dữ" (Giỏi quá / Giỏi ghê).
Câu chuyện liên kết: Khi bạn thấy ai đó làm một việc gì đó cực kỳ khéo léo và tài năng (tay nghề cao), miệng bạn sẽ tự động thốt lên cảm thán: "Trời ơi, sao mà làm Giỏi Dữ (Jouzu) vậy!". Ý nghĩa của từ và âm thanh liên kết khớp nhau 100%, giúp não bộ bạn không cần tốn sức để chuyển đổi logic.
へた(な) (heta)
Kém, dở - Mẹo nhớ: Hán tự [Hạ Thủ]. Phân tích rất hay: 下 (He: Bên dưới / Hạ) + 手 (Ta: Bàn tay / Thủ). -> Tay nghề thấp -> Yếu kém.
"Trời đất ơi, làm dở đến mức Hết Tả (He-ta) nổi luôn!".