Khoá Luyện Giải Đề (Thường); Bảng Từ Ngày 7/3/2024

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:38 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

Scatter

Rải, rắc

2
New cards

Undo

Tháo, gỡ, cởi (nút, khuy), mở (một cái gói, phong bì)

3
New cards

Candidate

Thí sinh tham gia cuộc thi

4
New cards

Mysterious

Huyền bí, bí ẩn

5
New cards

Donate

Quyên góp, cho tặng, hiến (máu)

6
New cards

Atmosphere

Bầu không khí

7
New cards

Commit

Phạm phải (tội ác, sai lầm)

8
New cards

Reprimand

Sự khiển trách, lời khiển trách

9
New cards

Scolding

Sự mắng mỏ

10
New cards

-Audience (n)

-Spectator (n)

-Viewer (n)

-Khán giả tham dự 1 sự kiện trong hội trường, xem thuyết giảng hay nghe nhạc thính phòng (n)

-Những người đến sân vận động xem các môn thể thao trực tiếp (n)

-Những người ngồi nhà, xem chương trình đó qua vật trung gian là điện thoại, máy tính, hay ti vi (n)

11
New cards

Occupied

Có dính líu, bận rộn

12
New cards

Modesty

Tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn

13
New cards

Diligence

Sự siêng năng, sự cần cù

14
New cards

Solidarity

Tình đoàn kết, sự thống nhất

15
New cards

Tolerate

Chịu đựng, chịu được; tha thứ, khoan dung

16
New cards

State-of-the-art

Hiện đại, tiên tiến

17
New cards

Accompany

Đi cùng, hộ tống

18
New cards

Ease

Làm giảm bớt, dịu bớt

19
New cards

Vocational

Thuộc nghề nghiệp, hướng nghiệp

20
New cards

Institution

Cơ quan, tổ chức, học viện

21
New cards

-Sensitive (a)

-Sensible (a)

-Dễ bị tổn thương; nhạt với những thay đổi nhỏ; nhạy cảm (a)

-Khôn ngoan, nhạy bén (a)

22
New cards

Stubborn

Bướng bỉnh

23
New cards

Cherish

Trân trọng, nâng niu

24
New cards

Intimate

Thân mật, riêng tư