1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Scatter
Rải, rắc
Undo
Tháo, gỡ, cởi (nút, khuy), mở (một cái gói, phong bì)
Candidate
Thí sinh tham gia cuộc thi
Mysterious
Huyền bí, bí ẩn
Donate
Quyên góp, cho tặng, hiến (máu)
Atmosphere
Bầu không khí
Commit
Phạm phải (tội ác, sai lầm)
Reprimand
Sự khiển trách, lời khiển trách
Scolding
Sự mắng mỏ
-Audience (n)
-Spectator (n)
-Viewer (n)
-Khán giả tham dự 1 sự kiện trong hội trường, xem thuyết giảng hay nghe nhạc thính phòng (n)
-Những người đến sân vận động xem các môn thể thao trực tiếp (n)
-Những người ngồi nhà, xem chương trình đó qua vật trung gian là điện thoại, máy tính, hay ti vi (n)
Occupied
Có dính líu, bận rộn
Modesty
Tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn
Diligence
Sự siêng năng, sự cần cù
Solidarity
Tình đoàn kết, sự thống nhất
Tolerate
Chịu đựng, chịu được; tha thứ, khoan dung
State-of-the-art
Hiện đại, tiên tiến
Accompany
Đi cùng, hộ tống
Ease
Làm giảm bớt, dịu bớt
Vocational
Thuộc nghề nghiệp, hướng nghiệp
Institution
Cơ quan, tổ chức, học viện
-Sensitive (a)
-Sensible (a)
-Dễ bị tổn thương; nhạt với những thay đổi nhỏ; nhạy cảm (a)
-Khôn ngoan, nhạy bén (a)
Stubborn
Bướng bỉnh
Cherish
Trân trọng, nâng niu
Intimate
Thân mật, riêng tư