Từ vựng n4 bài 38

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:54 AM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

そだてます

nuôi, trồng

2
New cards

ふしぎ(な)

kỳ lạ

3
New cards

さんかします

tham gia

4
New cards

ねんれい

tuổi

5
New cards

はこびます

chở, vận chuyển

6
New cards

しかた

cách làm

7
New cards

にゅういんします

nhập viện

8
New cards

たいいんします

xuất viện

9
New cards

[でんげんを~] いれます

bật [công tác điện, nguồn điện]

10
New cards

[でんげんを~]きります

tắt [công tác điện, nguồn điện]

11
New cards

[かぎを~]かけます

khóa [chìa khóa]

12
New cards

(うそを)つきます

nói dối

13
New cards

きもちがいい

dễ chịu, thư giãn

14
New cards

きもちがわるい

khó chịu

15
New cards

おおきな~

~ to, ~ lớn

16
New cards

ちいさな~

~ nhỏ, ~ bé

17
New cards

あかちゃん

em bé

18
New cards

しょうがっこう

trường tiểu học

19
New cards

ちゅうがっこう

trường trung học cơ sở

20
New cards

えきまえ

khu vực trước nhà ga

21
New cards

かいがん

bờ biển

22
New cards

こうじょう

nhà máy

23
New cards

むら

làng

24
New cards

かな

chữ kana

25
New cards

ゆびわ

nhẫn

26
New cards

でんげん

điện nguồn

27
New cards

しゅうかん

tập quán

28
New cards

けんこう

sức khỏe

29
New cards

~せい

sản xuất tại ~

30
New cards

おととし

năm kia

31
New cards

[あ、]いけない。

Ôi, hỏng mất rồi./ ôi, trời ơi.

32
New cards

おさきに [しつれいします]

Tôi xin phép về trước

33
New cards

かいらん

tập thông báo

34
New cards

けんきゅうしつ

phòng nghiên cứu

35
New cards

きちんと

nghiêm chỉnh, hẳn hoi, đứng đắn

36
New cards

せいりします

sắp xếp

37
New cards

ほうほう

phương pháp

38
New cards

~という本

quyển sách có tên là ~

39
New cards

―さつ

(đơn vị đếm sách, v.v.)

40
New cards

はんこ

con dấu, dấu

41
New cards

[はんこを~]おします

đóng [dấu]

42
New cards

ふたご

cặp sinh đôi

43
New cards

しまい

chị em

44
New cards

5ねんせい

học sinh năm thứ 5

45
New cards

にています

giống

46
New cards

せいかく

tính cách, tính tình

47
New cards

おとなしい

hiền lành, trầm

48
New cards

やさしい

hiền lành

49
New cards

せわをします

chăm sóc

50
New cards

じかんがたちます

thời gian trôi đi

51
New cards

だいすき「な」

rất thích

52
New cards

てん

― điểm

53
New cards

けんかします

cãi nhau