Advanced English Vocabulary Review for High School Graduation Exam

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A comprehensive collection of 123 vocabulary words and phrases based on the lecture notes, including terms related to environment, technology, business, and general academic English proficiency levels B2, C1, and C2.

Last updated 9:27 AM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

integration

Sự hội nhập hoặc sự kết hợp; dùng để mô tả quá trình các bộ phận khác nhau hội nhập vào một tổng thể.

2
New cards

redefine

Định nghĩa lại hoặc xác định lại các vai trò, ranh giới hoặc các khái niệm.

3
New cards

enhance

Nâng cao hoặc tăng cường các kỹ năng, hiệu quả hoặc chất lượng sản phẩm.

4
New cards

advocate

Ủng hộ hoặc tán thành cho một thay đổi hoặc các điều luật khắt khe.

5
New cards

normalize

Bình thường hóa một tình huống, quan hệ hoặc thói quen trong xã hội.

6
New cards

boundary

Ranh giới hoặc giới hạn giữa các hệ thống, chẳng hạn như giữa công việc và đời sống cá nhân.

7
New cards

facilitate

Tạo điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng, giao tiếp hoặc các quá trình làm việc.

8
New cards

foster

Thúc đẩy hoặc nuôi dưỡng sự sáng tạo, các mối quan hệ hoặc cảm giác thuộc về một cộng đồng.

9
New cards

transparent

Minh bạch, rõ ràng trong giao tiếp hoặc trong các báo cáo tài chính.

10
New cards

corporate

Thuộc về tập đoàn hoặc doanh nghiệp, liên quan đến văn hóa hoặc chiến lược công ty.

11
New cards

burnout

Tình trạng kiệt sức về mặt vật chất hoặc tinh thần do khối lượng công việc quá nặng nề.

12
New cards

adaptable

Có khả năng thích nghi tốt với các thay đổi trong kinh tế hoặc nhu cầu thị trường.

13
New cards

guarantee

Bảo đảm hoặc cam kết về chất lượng, thành công hoặc an ninh tài chính.

14
New cards

trajectory

Quỹ đạo hoặc tiến trình phát triển của sự nghiệp hoặc một nền kinh tế.

15
New cards

stability

Sự ổn định, duy trì trạng thái cân bằng trong kinh tế hoặc xã hội.

16
New cards

prioritize

Ưu tiên các nhiệm vụ, sức khỏe hoặc lịch trình học tập lên trên các hoạt động khác.

17
New cards

literacy

Trình độ học vấn hoặc khả năng hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể như kỹ thuật số hoặc tài chính.

18
New cards

diversification

Sự đa dạng hóa trong sự nghiệp, sản phẩm hoặc các danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.

19
New cards

accelerate

Đẩy nhanh hoặc tăng tốc độ phát triển hoặc chuyển đổi số.

20
New cards

broaden

Mở rộng tầm mắt, kiến thức hoặc phạm vi của một vấn đề.

21
New cards

accommodating

Linh hoạt, sẵn lòng giúp đỡ hoặc đáp ứng các nhu cầu của người khác.

22
New cards

reluctance

Sự miễn cưỡng hoặc ngần ngại khi thực hiện một hành động hoặc áp dụng mô hình mới.

23
New cards

stem from

Bắt nguồn từ một nguyên nhân, sự thật hoặc áp lực cụ thể.

24
New cards

cohesion

Sự gắn kết trong một nhóm, đội ngũ hoặc trong toàn bộ xã hội.

25
New cards

productivity

Năng suất lao động của công nhân hoặc hệ thống quản lý.

26
New cards

indispensable

Không thể thiếu; đóng vai trò thiết yếu hoặc cốt lõi trong một quá trình.

27
New cards

transformation

Sự biến đổi hoặc chuyển đổi triệt để về mặt vật chất hoặc hệ thống.

28
New cards

complexity

Sự phức tạp của các quy tắc thương mại hoặc các vấn đề toàn cầu.

29
New cards

transition

Sự chuyển đổi hoặc chuyển tiếp giữa các giai đoạn, chẳng hạn như từ đại học sang đi làm.

30
New cards

autonomy

Quyền tự chủ cá nhân trong việc quản lý thời gian hoặc công việc.

31
New cards

emergence

Sự nổi lên hoặc xuất hiện nhanh chóng của các khu đô thị hoặc ngành công nghiệp mới.

32
New cards

incentive

Sự khuyến khích hoặc các ưu đãi (tài chính, thuế) để thu hút đầu tư.

33
New cards

strategic

Liên quan đến chiến lược; thường dùng cho vị trí, quyết định hoặc quan hệ đối tác.

34
New cards

sustainable

Bền vững; phát triển dựa trên việc bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng tái tạo.

35
New cards

expansion

Sự mở rộng hoặc bành trướng vào các thị trường quốc tế mới.

36
New cards

undeniably

Không thể phủ nhận; dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc tác động tích cực của điều gì đó.

37
New cards

transformative

Mang tính biến đổi sâu sắc đối với cách tiếp cận thông tin hoặc nền kinh tế.

38
New cards

profound

Sâu sắc hoặc uyên thâm, mô tả sự kết nối, tác động hoặc hiểu biết.

39
New cards

heritage

Di sản văn hóa hoặc quốc gia cần được bảo tồn cho thế hệ tương lai.

40
New cards

collective

Chung, tập thể; mô tả các hành động hoặc trách nhiệm của nhiều quốc gia hoặc nhóm người.

41
New cards

booming

Đang phát triển cực kỳ nhanh chóng hoặc bùng nổ (kinh tế, du lịch).

42
New cards

unregulated

Không được kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi các luật lệ, gây hại cho môi trường hoặc thị trường.

43
New cards

degrade

Làm suy thoái hoặc làm giảm giá trị chất lượng cuộc sống hoặc môi trường.

44
New cards

erosion

Sự xói mòn đất hoặc sự sụt giảm dần các giá trị văn hóa, truyền thống.

45
New cards

conscious

Có ý thức hoặc tỉnh táo về các tác động lên thiên nhiên hoặc môi trường.

46
New cards

artifact

Cổ vật hoặc hiện vật hiếm được trưng bày trong các bảo tàng.

47
New cards

mindful

Lưu tâm hoặc quan tâm đến các quy định tại hiện trường để bảo vệ di tích.

48
New cards

adherence

Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hoặc quy tắc an toàn.

49
New cards

designated

Được chỉ định cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể (khu vực hút thuốc, người lái xe).

50
New cards

preservation

Sự bảo tồn thiên nhiên, di sản hoặc các tòa nhà cổ dài hạn.

51
New cards

revered

Được tôn kính rộng rãi; thường dùng cho các nhà lãnh đạo hoặc di tích quốc gia.

52
New cards

pristine

Tình trạng nguyên sơ, sạch sẽ và chưa bị tác động bởi con người.

53
New cards

consistency

Sự nhất quán trong hành động hoặc luyện tập để đạt kết quả cao.

54
New cards

array

Một nhóm hoặc một dãy các lựa chọn, khóa học hoặc tùy chọn ấn tượng.

55
New cards

marginal

Nhỏ, không đáng kể; mô tả các tác động hoặc thay đổi tối thiểu.

56
New cards

acute

Nghiêm trọng, nhức nhối; dùng cho các cơn đau dữ dội hoặc sự thiếu hụt tài nguyên.

57
New cards

informed

Có hiểu biết, có kiến thức để đưa ra các quyết định sáng suốt.

58
New cards

unified

Thống nhất hoặc hợp nhất các hệ thống, dữ liệu hoặc cách tiếp cận.

59
New cards

employ

Thuê mướn nhân sự hoặc sử dụng các phương pháp và hệ thống tiên tiến.

60
New cards

fluctuation

Sự biến động hoặc thay đổi liên tục của giá cả hoặc mực nước biển.

61
New cards

formulate

Đề ra, lập ra một chiến lược, chính sách hoặc xây dựng một học thuyết.

62
New cards

mitigation

Sự làm dịu hoặc giảm nhẹ các rủi ro dài hạn của thiên tai hoặc khí hậu.

63
New cards

periodic

Định kỳ, theo chu kỳ; dùng cho việc kiểm tra hoặc đánh giá lại.

64
New cards

instantaneous

Tức thời, ngay lập tức; mô tả việc cung cấp dữ liệu hoặc phản ứng.

65
New cards

adaptive

Có khả năng thích nghi; dùng cho hạ tầng hoặc quản lý linh hoạt.

66
New cards

infrastructure

Cơ sở hạ tầng xanh hoặc hạ tầng đô thị được đầu tư để tăng khả năng phục hồi.

67
New cards

precisely

Một cách chính xác; dùng khi đo đạc, lập bản đồ hoặc định nghĩa.

68
New cards

tailored

Được thiết kế riêng hoặc phù hợp với các thách thức và nhu cầu cụ thể.

69
New cards

minimize

Giảm thiểu các hư hại, rủi ro hoặc chi phí đến mức thấp nhất.

70
New cards

immediate

Lập tức, tức thì; mô tả các mối đe dọa hoặc hiệu ứng xảy ra ngay sườn.

71
New cards

substantial

Đáng kể, to lớn; dùng để mô tả sự sụt giảm chi phí hoặc các thay đổi lớn.

72
New cards

disruption

Sự gián đoạn về mặt kinh tế hoặc trong quá trình vận hành do tác động bên ngoài.

73
New cards

rigorous

Nghiêm ngặt, khắt khe trong các tiêu chuẩn học thuật hoặc kiểm tra khoa học.

74
New cards

predictive

Dự báo hoặc tiên đoán tương lai dựa trên thuật toán hoặc phân tích.

75
New cards

anticipate

Dự đoán, lường trước các vấn đề hoặc háo hức chờ đợi điều gì đó.

76
New cards

precision

Sự chính xác tuyệt đối trong việc đo đạc hoặc thực hiện nhiệm vụ.

77
New cards

vulnerable

Dễ bị tổn thương bởi các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt hoặc sụp đổ kinh tế.

78
New cards

imminent

Sắp xảy ra đến nơi; thường dùng cho nguy hiểm, sụp đổ hoặc mối đe dọa.

79
New cards

alleviate

Làm giảm bớt hoặc làm nhẹ bớt các vấn đề như nghèo đói hay nguy cơ lũ lụt.

80
New cards

resilience

Khả năng phục hồi của khí hậu hoặc kinh tế sau các biến cố.

81
New cards

proactive

Chủ động thực hiện các biện pháp hoặc cách tiếp cận trước khi sự cố xảy ra.

82
New cards

offset

Bù đắp hoặc sự bù lại cho các chi phí hoặc lượng khí thải carbon.

83
New cards

fluctuate

Dao động hoặc thay đổi liên tục giữa các mức độ khác nhau.

84
New cards

diagnostic

Thuộc về chẩn đoán; dùng cho phần mềm, công cụ hoặc các xét nghiệm xác định điểm yếu.

85
New cards

archive

Kho lưu trữ dữ liệu điện tử hoặc các hồ sơ lịch sử.

86
New cards

pinpoint

Xác định chính xác nguyên nhân, vị trí hoặc các điểm kém hiệu quả.

87
New cards

inefficiency

Sự kém hiệu quả trong cấu trúc hoặc quy trình hoạt động.

88
New cards

protocol

Quy trình giảm nhẹ hoặc các nghi thức/quy tắc an toàn cần tuân thủ.

89
New cards

optimization

Sự tối ưu hóa hệ thống hoặc các quy trình để đạt hiệu quả cao nhất.

90
New cards

sound

Hợp lý, chuẩn xác về mặt logic hoặc khoa học.

91
New cards

epicenter

Tâm chấn hoặc trung tâm của sự kiện, cuộc khủng hoảng hoặc sự đổi mới.

92
New cards

sophisticated

Tinh vi, phức tạp; dùng để mô tả phần mềm, hệ thống hoặc cách tiếp cận sành sỏi.

93
New cards

seamlessly

Một cách trơn tru, mượt mà; tích hợp không có kẽ hở.

94
New cards

actionable

Thông tin hoặc dữ liệu có thể thực hiện được hoặc đưa vào thực tiễn ngay lập tức.

95
New cards

advent

Sự ra đời hoặc xuất hiện của một công nghệ quan trọng như internet.

96
New cards

deception

Sự lừa dối, dối trá trong hành vi doanh nghiệp để đánh lừa nhà đầu tư.

97
New cards

architecture

Kiến trúc xây dựng hoặc cấu trúc phức tạp của các hệ thống phần mềm.

98
New cards

masquerade

Giả danh hoặc giả làm một công cụ thực thụ để trục lợi.

99
New cards

refine

Tinh chế, cải thiện hoặc trau chuốt các kỹ năng hoặc chiến lược.

100
New cards

audit

Sự kiểm toán tài chính hoặc kiểm tra kỹ thuật kỹ lưỡng đối với hệ thống.