1/122
A comprehensive collection of 123 vocabulary words and phrases based on the lecture notes, including terms related to environment, technology, business, and general academic English proficiency levels B2, C1, and C2.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
integration
Sự hội nhập hoặc sự kết hợp; dùng để mô tả quá trình các bộ phận khác nhau hội nhập vào một tổng thể.
redefine
Định nghĩa lại hoặc xác định lại các vai trò, ranh giới hoặc các khái niệm.
enhance
Nâng cao hoặc tăng cường các kỹ năng, hiệu quả hoặc chất lượng sản phẩm.
advocate
Ủng hộ hoặc tán thành cho một thay đổi hoặc các điều luật khắt khe.
normalize
Bình thường hóa một tình huống, quan hệ hoặc thói quen trong xã hội.
boundary
Ranh giới hoặc giới hạn giữa các hệ thống, chẳng hạn như giữa công việc và đời sống cá nhân.
facilitate
Tạo điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng, giao tiếp hoặc các quá trình làm việc.
foster
Thúc đẩy hoặc nuôi dưỡng sự sáng tạo, các mối quan hệ hoặc cảm giác thuộc về một cộng đồng.
transparent
Minh bạch, rõ ràng trong giao tiếp hoặc trong các báo cáo tài chính.
corporate
Thuộc về tập đoàn hoặc doanh nghiệp, liên quan đến văn hóa hoặc chiến lược công ty.
burnout
Tình trạng kiệt sức về mặt vật chất hoặc tinh thần do khối lượng công việc quá nặng nề.
adaptable
Có khả năng thích nghi tốt với các thay đổi trong kinh tế hoặc nhu cầu thị trường.
guarantee
Bảo đảm hoặc cam kết về chất lượng, thành công hoặc an ninh tài chính.
trajectory
Quỹ đạo hoặc tiến trình phát triển của sự nghiệp hoặc một nền kinh tế.
stability
Sự ổn định, duy trì trạng thái cân bằng trong kinh tế hoặc xã hội.
prioritize
Ưu tiên các nhiệm vụ, sức khỏe hoặc lịch trình học tập lên trên các hoạt động khác.
literacy
Trình độ học vấn hoặc khả năng hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể như kỹ thuật số hoặc tài chính.
diversification
Sự đa dạng hóa trong sự nghiệp, sản phẩm hoặc các danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.
accelerate
Đẩy nhanh hoặc tăng tốc độ phát triển hoặc chuyển đổi số.
broaden
Mở rộng tầm mắt, kiến thức hoặc phạm vi của một vấn đề.
accommodating
Linh hoạt, sẵn lòng giúp đỡ hoặc đáp ứng các nhu cầu của người khác.
reluctance
Sự miễn cưỡng hoặc ngần ngại khi thực hiện một hành động hoặc áp dụng mô hình mới.
stem from
Bắt nguồn từ một nguyên nhân, sự thật hoặc áp lực cụ thể.
cohesion
Sự gắn kết trong một nhóm, đội ngũ hoặc trong toàn bộ xã hội.
productivity
Năng suất lao động của công nhân hoặc hệ thống quản lý.
indispensable
Không thể thiếu; đóng vai trò thiết yếu hoặc cốt lõi trong một quá trình.
transformation
Sự biến đổi hoặc chuyển đổi triệt để về mặt vật chất hoặc hệ thống.
complexity
Sự phức tạp của các quy tắc thương mại hoặc các vấn đề toàn cầu.
transition
Sự chuyển đổi hoặc chuyển tiếp giữa các giai đoạn, chẳng hạn như từ đại học sang đi làm.
autonomy
Quyền tự chủ cá nhân trong việc quản lý thời gian hoặc công việc.
emergence
Sự nổi lên hoặc xuất hiện nhanh chóng của các khu đô thị hoặc ngành công nghiệp mới.
incentive
Sự khuyến khích hoặc các ưu đãi (tài chính, thuế) để thu hút đầu tư.
strategic
Liên quan đến chiến lược; thường dùng cho vị trí, quyết định hoặc quan hệ đối tác.
sustainable
Bền vững; phát triển dựa trên việc bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng tái tạo.
expansion
Sự mở rộng hoặc bành trướng vào các thị trường quốc tế mới.
undeniably
Không thể phủ nhận; dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc tác động tích cực của điều gì đó.
transformative
Mang tính biến đổi sâu sắc đối với cách tiếp cận thông tin hoặc nền kinh tế.
profound
Sâu sắc hoặc uyên thâm, mô tả sự kết nối, tác động hoặc hiểu biết.
heritage
Di sản văn hóa hoặc quốc gia cần được bảo tồn cho thế hệ tương lai.
collective
Chung, tập thể; mô tả các hành động hoặc trách nhiệm của nhiều quốc gia hoặc nhóm người.
booming
Đang phát triển cực kỳ nhanh chóng hoặc bùng nổ (kinh tế, du lịch).
unregulated
Không được kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi các luật lệ, gây hại cho môi trường hoặc thị trường.
degrade
Làm suy thoái hoặc làm giảm giá trị chất lượng cuộc sống hoặc môi trường.
erosion
Sự xói mòn đất hoặc sự sụt giảm dần các giá trị văn hóa, truyền thống.
conscious
Có ý thức hoặc tỉnh táo về các tác động lên thiên nhiên hoặc môi trường.
artifact
Cổ vật hoặc hiện vật hiếm được trưng bày trong các bảo tàng.
mindful
Lưu tâm hoặc quan tâm đến các quy định tại hiện trường để bảo vệ di tích.
adherence
Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hoặc quy tắc an toàn.
designated
Được chỉ định cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể (khu vực hút thuốc, người lái xe).
preservation
Sự bảo tồn thiên nhiên, di sản hoặc các tòa nhà cổ dài hạn.
revered
Được tôn kính rộng rãi; thường dùng cho các nhà lãnh đạo hoặc di tích quốc gia.
pristine
Tình trạng nguyên sơ, sạch sẽ và chưa bị tác động bởi con người.
consistency
Sự nhất quán trong hành động hoặc luyện tập để đạt kết quả cao.
array
Một nhóm hoặc một dãy các lựa chọn, khóa học hoặc tùy chọn ấn tượng.
marginal
Nhỏ, không đáng kể; mô tả các tác động hoặc thay đổi tối thiểu.
acute
Nghiêm trọng, nhức nhối; dùng cho các cơn đau dữ dội hoặc sự thiếu hụt tài nguyên.
informed
Có hiểu biết, có kiến thức để đưa ra các quyết định sáng suốt.
unified
Thống nhất hoặc hợp nhất các hệ thống, dữ liệu hoặc cách tiếp cận.
employ
Thuê mướn nhân sự hoặc sử dụng các phương pháp và hệ thống tiên tiến.
fluctuation
Sự biến động hoặc thay đổi liên tục của giá cả hoặc mực nước biển.
formulate
Đề ra, lập ra một chiến lược, chính sách hoặc xây dựng một học thuyết.
mitigation
Sự làm dịu hoặc giảm nhẹ các rủi ro dài hạn của thiên tai hoặc khí hậu.
periodic
Định kỳ, theo chu kỳ; dùng cho việc kiểm tra hoặc đánh giá lại.
instantaneous
Tức thời, ngay lập tức; mô tả việc cung cấp dữ liệu hoặc phản ứng.
adaptive
Có khả năng thích nghi; dùng cho hạ tầng hoặc quản lý linh hoạt.
infrastructure
Cơ sở hạ tầng xanh hoặc hạ tầng đô thị được đầu tư để tăng khả năng phục hồi.
precisely
Một cách chính xác; dùng khi đo đạc, lập bản đồ hoặc định nghĩa.
tailored
Được thiết kế riêng hoặc phù hợp với các thách thức và nhu cầu cụ thể.
minimize
Giảm thiểu các hư hại, rủi ro hoặc chi phí đến mức thấp nhất.
immediate
Lập tức, tức thì; mô tả các mối đe dọa hoặc hiệu ứng xảy ra ngay sườn.
substantial
Đáng kể, to lớn; dùng để mô tả sự sụt giảm chi phí hoặc các thay đổi lớn.
disruption
Sự gián đoạn về mặt kinh tế hoặc trong quá trình vận hành do tác động bên ngoài.
rigorous
Nghiêm ngặt, khắt khe trong các tiêu chuẩn học thuật hoặc kiểm tra khoa học.
predictive
Dự báo hoặc tiên đoán tương lai dựa trên thuật toán hoặc phân tích.
anticipate
Dự đoán, lường trước các vấn đề hoặc háo hức chờ đợi điều gì đó.
precision
Sự chính xác tuyệt đối trong việc đo đạc hoặc thực hiện nhiệm vụ.
vulnerable
Dễ bị tổn thương bởi các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt hoặc sụp đổ kinh tế.
imminent
Sắp xảy ra đến nơi; thường dùng cho nguy hiểm, sụp đổ hoặc mối đe dọa.
alleviate
Làm giảm bớt hoặc làm nhẹ bớt các vấn đề như nghèo đói hay nguy cơ lũ lụt.
resilience
Khả năng phục hồi của khí hậu hoặc kinh tế sau các biến cố.
proactive
Chủ động thực hiện các biện pháp hoặc cách tiếp cận trước khi sự cố xảy ra.
offset
Bù đắp hoặc sự bù lại cho các chi phí hoặc lượng khí thải carbon.
fluctuate
Dao động hoặc thay đổi liên tục giữa các mức độ khác nhau.
diagnostic
Thuộc về chẩn đoán; dùng cho phần mềm, công cụ hoặc các xét nghiệm xác định điểm yếu.
archive
Kho lưu trữ dữ liệu điện tử hoặc các hồ sơ lịch sử.
pinpoint
Xác định chính xác nguyên nhân, vị trí hoặc các điểm kém hiệu quả.
inefficiency
Sự kém hiệu quả trong cấu trúc hoặc quy trình hoạt động.
protocol
Quy trình giảm nhẹ hoặc các nghi thức/quy tắc an toàn cần tuân thủ.
optimization
Sự tối ưu hóa hệ thống hoặc các quy trình để đạt hiệu quả cao nhất.
sound
Hợp lý, chuẩn xác về mặt logic hoặc khoa học.
epicenter
Tâm chấn hoặc trung tâm của sự kiện, cuộc khủng hoảng hoặc sự đổi mới.
sophisticated
Tinh vi, phức tạp; dùng để mô tả phần mềm, hệ thống hoặc cách tiếp cận sành sỏi.
seamlessly
Một cách trơn tru, mượt mà; tích hợp không có kẽ hở.
actionable
Thông tin hoặc dữ liệu có thể thực hiện được hoặc đưa vào thực tiễn ngay lập tức.
advent
Sự ra đời hoặc xuất hiện của một công nghệ quan trọng như internet.
deception
Sự lừa dối, dối trá trong hành vi doanh nghiệp để đánh lừa nhà đầu tư.
architecture
Kiến trúc xây dựng hoặc cấu trúc phức tạp của các hệ thống phần mềm.
masquerade
Giả danh hoặc giả làm một công cụ thực thụ để trục lợi.
refine
Tinh chế, cải thiện hoặc trau chuốt các kỹ năng hoặc chiến lược.
audit
Sự kiểm toán tài chính hoặc kiểm tra kỹ thuật kỹ lưỡng đối với hệ thống.