1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
おこないます
tổ chức
ゆしゅつします
xuất khẩu
ほんやくします
biên dịch
どろぼう
kẻ trộm
やけます (が)
cháy [nhà]
うつくしい
đẹp
ほります
khắc
いっぴきもいません
Không có con nào cả
うつ
bắn
はれる
đâm phải, va chạm
しょうとつする
đâm nhau
ついとつする
đâm phải đuôi, đâm từ phía sau
ぬすむ
ăn trộm
ゆうかいする
bắt cóc, tống tiền
ついらくする
(máy bay) rơi
ばくはつする
nổ
たすける
cứu giúp
ちんぼつする
Chìm, đắm