Thẻ ghi nhớ: tong hop kanji n3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/857

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:56 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

858 Terms

1
New cards

駐車

ちゅうしゃ sự đậu xe,đỗ xe TRÚ XA

2
New cards

駐車場

ちゅうしゃじょう Bãi đậu xe TRÚ XA TRƯỜNG, TRÀNG

3
New cards

無休

むきゅう Không có ngày nghỉ VÔ HƯU

4
New cards

無料

むりょう Miễn phí VÔ LIỆU

5
New cards

無理

むり Điều vô lý, quá sức VÔ LÝ

6
New cards

無い

ない Không có,không,không tồn tại VÔ

7
New cards

満車

まんしゃ Sự xếp đầy, sự chở đầy,sự tải đầy MÃN XA

8
New cards

満員

まんいん Sự đông người; sự chật ních người MÃN VIÊN

9
New cards

不満

ふまん Bất mãn BẤT MÃN

10
New cards

向こう

むこう Mặt khác,đối diện,phần kia HƯỚNG

11
New cards

向かう

むかう Hướng về, đối diện,quay về phía HƯỚNG

12
New cards

向き

むき Phù hợp với HƯỚNG

13
New cards

方向

ほうこう Hướng,lối đi,mục tiêu,mục đích PHƯƠNG HƯỚNG

14
New cards

禁止

きんし Cấm CẤM CHỈ

15
New cards

関心

かんしん Mối quan tâm,môi lưu tâm QUAN TĂM

16
New cards

(に)関する

かんする Liên quan đến,liên quan với QUAN

17
New cards

関係

かんけい Liên quan QUAN HỆ

18
New cards

かかり Nhiệm vụ,bổn phận,phụ trách HỆ

19
New cards

無断

むだん Không xin phép VÔ ĐÓAN

20
New cards

断る

ことわる Từ chối ĐÓAN

21
New cards

許可

きょか Sự cho phép,đồng ý,chấp thuận HỨA KHẢ

22
New cards

係の人

かかりのひと Người phụ trách HỆ NHÂN

23
New cards

空車

くうしゃ Xe trống KHÔNG XA

24
New cards

横断

おうだん Chỗ băng qua,chỗ giao nhau HOẠNH, HOÀNH ĐÓAN

25
New cards

横断歩道

おうだんほどう Đường dành cho người đi bộ HOẠNH, HOÀNH ĐÓAN BỘ ĐẠO

26
New cards

よこ Bề ngang,chiều ngang,cạnh,bên cạnh HOẠNH, HOÀNH

27
New cards

押す

おす Nhấn (nút,công tắc...) ÁP

28
New cards

押さえる

おさえる Giữ chặt,bắt,bắt giữ ÁP

29
New cards

押入れ

おしいれ Tủ âm tường ÁP NHẬP

30
New cards

入学式

にゅうがくしき Lễ nhập học NHẬP HỌC THỨC

31
New cards

数式

すうしき Dạng số SỐ THỨC

32
New cards

送信

そうしん Sự truyền đi,sự phát đi TỐNG TÍN

33
New cards

信じる

しんじる Tin tưởng TÍN

34
New cards

自信

じしん Tự tin TỰ TÍN

35
New cards

信用

しんよう Tin tưởng, tin cậy, tín nhiệm TÍN DỤNG

36
New cards

信号

しんごう Đèn giao thông TÍN HIỆU

37
New cards

~号車

~ごうしゃ Chuyến xe số ~ HIỆU XA

38
New cards

正確

せいかく Chính xác,đúng,đúng đắn CHÍNH XÁC

39
New cards

確か

たしか Chắc,chắc chắn XÁC

40
New cards

確かめる

たしかめる Xác nhận,kiểm tra XÁC

41
New cards

確認

かくにん Xác nhận,xác minh XÁC NHẬN

42
New cards

認める

みとめる Công nhận,thừa nhận,cho phép NHẬN

43
New cards

飛行場

ひこうじょう Sân bay KHIÊU(PHI) HÀNH, HÀNG, HẠNH TRƯỜNG, TRÀNG

44
New cards

飛ぶ

とぶ Bay KHIÊU(PHI)

45
New cards

左右

さゆう Trái phải, ảnh hưởng, chi phối. TẢ HỮU

46
New cards

非常

ひじょう Khẩn cấp, cấp bách PHI THƯỜNG

47
New cards

非常に

ひじょうに Rất,cực kì PHI THƯỜNG

48
New cards

非常口

ひじょうぐち Cửa thoát hiểm PHI THƯỜNG KHẨU

49
New cards

日常

にちじょう Thường ngày NHẬT THƯỜNG

50
New cards

~階

~かい Tầng GIAI

51
New cards

階段

かいだん Cầu thang GIAI ĐỌAN

52
New cards

はこ Cái hộp, thùng SƯƠNG, TƯƠNG

53
New cards

ごみ箱

ごみばこ Thùng rác SƯƠNG, TƯƠNG

54
New cards

危険

きけん Nguy hiểm,mạo hiểm NGUY HiỂM

55
New cards

危ない

あぶない Nguy hiểm NGUY

56
New cards

捨てる

すてる Ném XẢ

57
New cards

せん Tuyến TUYẾN

58
New cards

~番線

~ばんせん Tuyến số ~ PHIÊN TUYẾN

59
New cards

全面

ぜんめん Toàn bộ,tất cả TÒAN DIỆN

60
New cards

画面

がめん Màn hình HỌA, HOẠCH DIỆN

61
New cards

方面

ほうめん Vùng, khu vực, phương diện PHƯƠNG DIỆN

62
New cards

普通

ふつう Bình thường, thông thường PHỔ THÔNG

63
New cards

各駅

かくえき mỗi trạm, các trạm CÁC DỊCH

64
New cards

各国

かっこく Mỗi nước CÁC QUỐC

65
New cards

各自

かくじ Mỗi cá nhân CÁC TỰ

66
New cards

目次

もくじ Bảng mục lục MỤC THỨ

67
New cards

つぎ Kế tiếp, tiếp theo THỨ

68
New cards

次回

じかい Lần tới THỨ HỒI

69
New cards

快速

かいそく Nhanh chóng,cực nhanh,siêu tốc KHÓAI TỐC

70
New cards

高速道路

こうそくどうろ Đường cao tốc CAO TỐC ĐẠO LỘ

71
New cards

速度

そくど Tốc độ TỐC ĐỘ

72
New cards

速い

はやい Nhanh TỐC

73
New cards

過去

かこ Quá khứ OA(QUÁ) KHỬ, KHỨ

74
New cards

過ぎる

すぎる Vượt quá OA(QUÁ)

75
New cards

地下鉄

ちかてつ Tàu điện ngầm ĐỊA HẠ THIẾT

76
New cards

てつ Thiết THIẾT

77
New cards

鉄道

てつどう Đường sắt THIẾT ĐẠO

78
New cards

先発

せんぱつ Sự đi đầu,sự bắt đầu TIÊN PHÁT

79
New cards

指定

してい Sự chỉ định,chọn lựa,bổ nhiệm CHỈ(SÁP, THÁP) ĐỊNH

80
New cards

ゆび Ngón tay CHỈ(SÁP, THÁP)

81
New cards

指定席

していせき Chỗ ngồi đã định sẵn CHỈ(SÁP, THÁP) ĐỊNH TỊCH

82
New cards

指輪

ゆびわ Nhẫn CHỈ(SÁP, THÁP) LUÂN

83
New cards

定休日

ていきゅうび Ngày nghỉ thường kì ĐỊNH HƯU NHẬT

84
New cards

安定

あんてい Ổn định,ổn thoả,yên ổn AN, YÊN ĐỊNH

85
New cards

不安定

ふあんてい Không yên ổn BẤT AN, YÊN ĐỊNH

86
New cards

せき Chỗ ngồi TỊCH

87
New cards

出席

しゅっせき Tham dự,có mặt XUẤT TỊCH

88
New cards

欠席

けっせき Vắng mặt KHUYẾT TỊCH

89
New cards

自由

じゆう Tự do TỰ DO

90
New cards

自由席

じゆうせき Chỗ ngồi tự do TỰ DO TỊCH

91
New cards

理由

りゆう Lý do LÝ DO

92
New cards

番号

ばんごう Số PHIÊN HIỆU

93
New cards

まど Cửa sổ SONG

94
New cards

窓口

まどぐち Cửa bán vé SONG KHẨU

95
New cards

両側

りょうがわ Cả 2 hướng LƯỠNG TRẮC

96
New cards

窓側

まどがわ Phía cửa sổ SONG TRẮC

97
New cards

右側

みぎがわ Phía bên phải HỮU TRẮC

98
New cards

道路

どうろ Đường phố,con đường ĐẠO LỘ

99
New cards

線路

せんろ Đường ray TUYẾN LỘ

100
New cards

停車

ていしゃ Dừng (xe,tàu) ĐÌNH XA