vocabulary in use 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:31 PM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

Admission

n. tuyển sinh / Tiền nhập học

"The school has a very strict admission policy." (Trường học có chính sách tuyển sinh rất nghiêm ngặt.) "How much is the admission fee to the museum?" (Phí vào cửa bảo tàng là bao nhiêu?)

2
New cards

Adult education centre

n. Trung tâm giáo dục người lớn

"He is taking a computer course at the local adult education centre." (Anh ấy đang theo học một khóa máy tính tại trung tâm giáo dục thường xuyên địa phương.)

3
New cards
Allowance
n. Tiền trợ cấp / Tiêu vặt
"My parents give me a small weekly allowance." (Bố mẹ cho tôi một khoản tiền tiêu vặt nhỏ hàng tuần.)
4
New cards
Agitation/ˌædʒɪˈteɪʃn/

n. Sự kích động, sự bối rối hoặc sự rung lắc

1. Trong tâm lý (Sự kích động, bất an)

Đây là nghĩa phổ biến nhất trong các bài đọc hoặc nghe về tâm lý học/đời sống. Nó diễn tả trạng thái lo lắng, không yên hoặc cáu kỉnh.

Ví dụ: "The patient showed signs of agitation whenever the lights were dimmed." (Bệnh nhân có dấu hiệu kích động bất cứ khi nào đèn bị hạ thấp.)

3. Trong kỹ thuật/hóa học (Sự khuấy trộn, rung lắc)

Đây là nghĩa thiên về chuyên môn, dùng khi bạn tác động lực để làm một chất lỏng chuyển động.

Ví dụ: "The mixture requires constant agitation to prevent the particles from settling." (Hỗn hợp này cần được khuấy trộn liên tục để ngăn các hạt lắng xuống.)

5
New cards
Anorexic/ˌænəˈreksɪk/
(adj) Biếng ăn; (n) Người mắc bệnh biếng ăn
6
New cards
Antarctica/ænˈtɑːktɪkə/
Châu Nam Cực
7
New cards
Antibiotic/ˌæntibaɪˈɒtɪk/
Thuốc kháng sinh
8
New cards
Antiseptic/ˌæntɪˈseptɪk/
Chất sát trùng
9
New cards
Antisocial/ˌæntiˈsəʊʃl/
adj. Khó gần, phản xã hội
10
New cards
Alter
(v) Thay đổi, sửa đổi (thường là thay đổi nhỏ về đặc điểm)
Cách dùng: Dùng khi muốn nói về việc sửa đổi một phần nhỏ của cái gì đó (như trang phục, một bản kế hoạch, hoặc vẻ bề ngoài).
Significantly alter: Thay đổi một cách đáng kể.
Ví dụ: "We had to alter our plans due to the weather."
11
New cards
Appoint
v. Bổ nhiệm, chỉ định (chức vụ)
12
New cards
Archer/ˈɑːtʃə(r)/
Cung thủ (người bắn cung)
13
New cards
Aromatic

(adj)Thơm, có mùi hương

Thường dùng cho thực phẩm, cây cỏ, thảo mộc. Ex: Aromatic herbs like basil and mint

14
New cards

Assertive

(adj)Quyết đoán, tự tin Diễn đạt ý kiến một cách mạnh mẽ nhưng lịch sự.

Ex: You need to be more assertive to get a promotion.

15
New cards
Assessment

(n)Sự đánh giá Dùng trong giáo dục hoặc công việc.

Ex: The final assessment will be based on your project.

16
New cards
Associated

(adj)Liên kết, liên đới Thường đi với giới từ with.

Ex: There are some risks associated with this surgery.

17
New cards
Attic(n)

Gác mái

Căn phòng nằm ngay dưới mái nhà.

Ex: We store our old books in the attic.

18
New cards
Auditorium

(n)Giảng đường, hội trường Nơi diễn ra các buổi diễn thuyết hoặc biểu diễn.

Ex: The school auditorium was packed with students.

19
New cards
Autobiography
(n)Tự truyện
Cuốn sách do một người tự viết về cuộc đời mình.

Ex: I just finished reading the autobiography of Steve Jobs.
20
New cards

axe

(n/v)Cái rìu / Cắt giảm (v) Thường dùng trong báo chí nghĩa là cắt giảm ngân sách/nhân sự. Ex: 500 jobs were axed at the factory.

21
New cards
Bachelor’s degree

(n)Bằng cử nhân Bằng cấp sau khi tốt nghiệp đại học (4 năm).

Ex: I am studying for my Bachelor’s degree in English.

22
New cards
Backfire

(v)Phản tác dụng Khi một kế hoạch mang lại kết quả ngược với mong đợi.

Ex: Their publicity campaign backfired spectacularly.

23
New cards
Badge

(n)Huy hiệu, thẻ tên Vật nhỏ đeo trên áo để nhận diện.

Ex: All employees must wear their name badges.

24
New cards
Bailout

(n)Sự cứu trợ tài chính Thường là chính phủ cứu các công ty sắp phá sản.

Ex: The government agreed to a multi