1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Admission
n. tuyển sinh / Tiền nhập học
"The school has a very strict admission policy." (Trường học có chính sách tuyển sinh rất nghiêm ngặt.) "How much is the admission fee to the museum?" (Phí vào cửa bảo tàng là bao nhiêu?)
Adult education centre
n. Trung tâm giáo dục người lớn
"He is taking a computer course at the local adult education centre." (Anh ấy đang theo học một khóa máy tính tại trung tâm giáo dục thường xuyên địa phương.)
n. Sự kích động, sự bối rối hoặc sự rung lắc
1. Trong tâm lý (Sự kích động, bất an)
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong các bài đọc hoặc nghe về tâm lý học/đời sống. Nó diễn tả trạng thái lo lắng, không yên hoặc cáu kỉnh.
Ví dụ: "The patient showed signs of agitation whenever the lights were dimmed." (Bệnh nhân có dấu hiệu kích động bất cứ khi nào đèn bị hạ thấp.)
3. Trong kỹ thuật/hóa học (Sự khuấy trộn, rung lắc)
Đây là nghĩa thiên về chuyên môn, dùng khi bạn tác động lực để làm một chất lỏng chuyển động.
Ví dụ: "The mixture requires constant agitation to prevent the particles from settling." (Hỗn hợp này cần được khuấy trộn liên tục để ngăn các hạt lắng xuống.)
(adj)Thơm, có mùi hương
Thường dùng cho thực phẩm, cây cỏ, thảo mộc. Ex: Aromatic herbs like basil and mint
Assertive
(adj)Quyết đoán, tự tin Diễn đạt ý kiến một cách mạnh mẽ nhưng lịch sự.
Ex: You need to be more assertive to get a promotion.
(n)Sự đánh giá Dùng trong giáo dục hoặc công việc.
Ex: The final assessment will be based on your project.
(adj)Liên kết, liên đới Thường đi với giới từ with.
Ex: There are some risks associated with this surgery.
Gác mái
Căn phòng nằm ngay dưới mái nhà.
Ex: We store our old books in the attic.
(n)Giảng đường, hội trường Nơi diễn ra các buổi diễn thuyết hoặc biểu diễn.
Ex: The school auditorium was packed with students.
axe
(n/v)Cái rìu / Cắt giảm (v) Thường dùng trong báo chí nghĩa là cắt giảm ngân sách/nhân sự. Ex: 500 jobs were axed at the factory.
(n)Bằng cử nhân Bằng cấp sau khi tốt nghiệp đại học (4 năm).
Ex: I am studying for my Bachelor’s degree in English.
(v)Phản tác dụng Khi một kế hoạch mang lại kết quả ngược với mong đợi.
Ex: Their publicity campaign backfired spectacularly.
(n)Huy hiệu, thẻ tên Vật nhỏ đeo trên áo để nhận diện.
Ex: All employees must wear their name badges.
(n)Sự cứu trợ tài chính Thường là chính phủ cứu các công ty sắp phá sản.
Ex: The government agreed to a multi