sc1 Bài 1 : 소개

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:44 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

<p></p>
2
New cards

나라

quốc gia

<p>quốc gia</p>
3
New cards

한국

Hàn Quốc

<p>Hàn Quốc</p>
4
New cards

베트남

Việt Nam

<p>Việt Nam</p>
5
New cards

말레이시아

Malayxia

<p>Malayxia</p>
6
New cards

일본

Nhật Bản

<p>Nhật Bản</p>
7
New cards

미국

Mỹ

<p>Mỹ</p>
8
New cards

중국

Trung Quốc

<p>Trung Quốc</p>
9
New cards

태국

Thái Lan

<p>Thái Lan</p>
10
New cards

호주

Úc

<p>Úc</p>
11
New cards

몽골

Mông Cổ

<p>Mông Cổ</p>
12
New cards

인도네시아

Inđônêsia

<p>Inđônêsia</p>
13
New cards

필리핀

Philipin

<p>Philipin</p>
14
New cards

인도

Ấn Độ

<p>Ấn Độ</p>
15
New cards

영국

Anh

<p>Anh</p>
16
New cards

독일

Đức

<p>Đức</p>
17
New cards

프랑스

Pháp

<p>Pháp</p>
18
New cards

러시아

Nga

<p>Nga</p>
19
New cards

직업

nghề nghiệp

<p>nghề nghiệp</p>
20
New cards

학생

học sinh

<p>học sinh</p>
21
New cards

회사원

nhân viên công ty

<p>nhân viên công ty</p>
22
New cards

은행원

nhân viên ngân hàng

<p>nhân viên ngân hàng</p>
23
New cards

선생님

giáo viên

<p>giáo viên</p>
24
New cards

의사

bác sĩ

<p>bác sĩ</p>
25
New cards

공무원

công chức

<p>công chức</p>
26
New cards

관광 가이드

hướng dẫn viên du lịch

<p>hướng dẫn viên du lịch</p>
27
New cards

주부

nội trợ

<p>nội trợ</p>
28
New cards

약사

dược sĩ

<p>dược sĩ</p>
29
New cards

운전기사

lái xe

<p>lái xe</p>
30
New cards

인사말

lời chào hỏi

<p>lời chào hỏi</p>
31
New cards

THUẬT NGỮ

안녕하세요

ĐỊNH NGHĨA

xin chào

<p>ĐỊNH NGHĨA</p><p>xin chào</p>
32
New cards

안녕하십니까?

xin chào

<p>xin chào</p>
33
New cards

안녕히 가세요

Xin tạm biệt. (Đi về bình an)

<p>Xin tạm biệt. (Đi về bình an)</p>
34
New cards

안녕히 계세요

Xin tạm biệt. (Ở lại bình an)

<p>Xin tạm biệt. (Ở lại bình an)</p>
35
New cards

처음 뵙겠습니다

Rất hân hạnh

<p>Rất hân hạnh</p>
36
New cards

반갑습니다

Rất vui được gặp

<p>Rất vui được gặp</p>
37
New cards

국어국문학과

khoa ngữ văn

<p>khoa ngữ văn</p>
38
New cards

국적

quốc tịch

<p>quốc tịch</p>
39
New cards

vâng

<p>vâng</p>
40
New cards

대학교

trường đại học

<p>trường đại học</p>
41
New cards

대학생

sinh viên

<p>sinh viên</p>
42
New cards

보기

ví dụ

<p>ví dụ</p>
43
New cards

사람

người

<p>người</p>
44
New cards

bạn

<p>bạn</p>
45
New cards

아니요

không

<p>không</p>
46
New cards

은행

ngân hàng

<p>ngân hàng</p>
47
New cards

này

48
New cards

이름

tên

<p>tên</p>
49
New cards

이메일

email, thư điện tử

<p>email, thư điện tử</p>
50
New cards

tôi

<p>tôi</p>
51
New cards

전화

điện thoại

<p>điện thoại</p>
52
New cards

của tôi

<p>của tôi</p>
53
New cards

주소

địa chỉ

<p>địa chỉ</p>
54
New cards

학과

bộ môn

<p>bộ môn</p>
55
New cards

학번

mã số sinh viên

<p>mã số sinh viên</p>
56
New cards

학생증

Thẻ sinh viên

<p>Thẻ sinh viên</p>
57
New cards

한국어

tiếng Hàn

<p>tiếng Hàn</p>
58
New cards

한국어과

khoa Hàn ngữ

<p>khoa Hàn ngữ</p>