1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
astronaut -n
phi hành gia
traveler —n
nhà du hành
space pilot
phi công lái phi thuyền
cosmonaut -n
nhà du hành vũ trụ
spacefarer -n
phi hành gia, người du hành vũ trụ
rocketeer -n
chuyên gia về tên lửa
rocker scientist
nhà khoa học nghiên cứu tên lửa
astronautics -n
ngành du hành vũ trụ
spaceship -n
tàu vũ trụ
rocket engine
động cơ tên lửa
craft -n
phi thuyền/ tàu vũ trụ
space vehicles
phương tiện không gian ( ví dụ tàu vũ trụ)
airship -n
khinh khí cầu có động cơ, tàu bay khí cầu
blimp -n
khí cầu mềm có động cơ (một loại airship không có khung cứng)
flying saucer
đĩa bay
unidentified flying objects
vật thể bay không xác định
crew -n
phi hành đoàn, thủy thủ đoàn, tổ lái
autopilot -n
chế độ lái tự động (máy bay, tàu thủy, vũ trụ)
spaceplane -n
máy bay vũ trụ
launcher -n
bệ phóng, thiết bị phóng
aerospace
hàng không vũ trụ
alien -n
người ngoài hành tinh
asteroid -n
tiểu hành tinh
atmosphere -n
bầu khí quyển
satellite -n
vệ tinh nhân tạo
self-contained
khép kín, có đầy đủ tiện nghi
solar eclipse
nhật thực
spectroscopy -n
quang khổ học -ngành khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa vật chất và bức xạ điện từ (ánh sáng).
superconducting magnet
nam châm siêu dẫn
telescope
Sự biến đổi từ dạng này sang dạng khác.
Trong khoa học, đặc biệt là vật lý hạt nhân và giả kim thuật:
transmulation
radioactive -adj
quasar -n
rover -n
orbit -n
pluto
saturn
comet
jupiter
mars
meteor
mercury
neptune
uranus
venus
lunar eclipse
magnetic -adj
vaccum
prerequisite
pareidolia -n
jet -n
hypothesis -n
gravitational -adj
lobe -n
intergalactic -adj
illuminated -v
inundate -v
elemental -adj
linenger -n
microscope -n
float -v
gravity -n