1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hometown /ˈhəʊmtaʊn/
Quê hương. Ex: My hometown is Da Nang, a beautiful coastal city. (Quê hương của tôi là Đà Nẵng, một thành phố biển rất đẹp.) Synonym: Birthplace
Born /bɔːn/
Được sinh ra. Ex: I was born in a small village. (Tôi được sinh ra ở một ngôi làng nhỏ.) Gợi ý: Dùng cụm "was/were born"
Raised /reɪzd/
Được nuôi lớn. Ex: I was born and raised in Hanoi. (Tôi sinh ra và lớn lên ở Hà Nội.) Synonym: Brought up
City /ˈsɪti/
Thành phố. Ex: Living in a big city is very exciting but noisy. (Sống ở một thành phố lớn thì rất thú vị nhưng ồn ào.) Synonym: Urban area
Countryside /ˈkʌntrisaɪd/
Vùng nông thôn. Ex: I love the fresh air and quiet life in the countryside. (Tôi yêu không khí trong lành và cuộc sống yên bình ở nông thôn.) Synonym: Rural area
Province /ˈprɒvɪns/
Tỉnh thành. Ex: Nghe An is a large province in the center of Vietnam. (Nghệ An là một tỉnh lớn ở miền Trung Việt Nam.) Synonym: Region
North /nɔːθ/
Miền Bắc. Ex: I live in the North of Vietnam. (Tôi sống ở miền Bắc Việt Nam.) Antonym: South
South /saʊθ/
Miền Nam. Ex: Ho Chi Minh City is located in the South. (Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở miền Nam.) Antonym: North
Student /ˈstjuːdnt/
Sinh viên, học sinh. Ex: I am a first-year university student. (Tôi là sinh viên đại học năm nhất.) Synonym: Learner
Employee /ɪmˈplɔɪiː/
Nhân viên. Ex: She is a full-time employee at a local bank. (Cô ấy là một nhân viên toàn thời gian tại một ngân hàng địa phương.) Synonym: Worker
Work /wɜːk/
Làm việc. Ex: I work from 8 a.m. to 5 p.m. every day. (Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều mỗi ngày.) Synonym: Labor
Job /dʒɒb/
Công việc. Ex: Finding a good job is not easy for fresh graduates. (Tìm một công việc tốt không hề dễ dàng đối với sinh viên mới tốt nghiệp.) Synonym: Occupation
Major /ˈmeɪdʒə(r)/
Chuyên ngành. Ex: My major at university is international business. (Chuyên ngành của tôi ở đại học là kinh doanh quốc tế.) Synonym: Specialization
Company /ˈkʌmpəni/
Công ty. Ex: I want to work for a multinational company. (Tôi muốn làm việc cho một công ty đa quốc gia.) Synonym: Firm
Office /ˈɒfɪs/
Văn phòng. Ex: My office is located in the city center. (Văn phòng của tôi nằm ở trung tâm thành phố.) Synonym: Workplace
University /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/
Trường đại học. Ex: My university has a huge library. (Trường đại học của tôi có một thư viện khổng lồ.) Synonym: College
Family /ˈfæməli/
Gia đình. Ex: Spending time with family is very important to me. (Dành thời gian cho gia đình rất quan trọng đối với tôi.) Gợi ý: Nuclear family (gia đình nhỏ)
Member /ˈmembə(r)/
Thành viên. Ex: There are four members in my immediate family. (Có bốn thành viên trong gia đình nhỏ của tôi.) Synonym: Component
Parents /ˈpeərənts/
Bố mẹ. Ex: My parents always encourage me to follow my dream. (Bố mẹ luôn khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình.) Synonym: Mother and father
Sibling /ˈsɪblɪŋ/
Anh chị em ruột. Ex: I have two siblings: one older brother and one younger sister. (Tôi có hai anh chị em: một anh trai và một em gái.) Synonym: Brother/Sister
Best friend /best frend/
Bạn thân. Ex: My best friend always listens to my problems. (Bạn thân của tôi luôn lắng nghe những vấn đề của tôi.) Synonym: Close pal
Close /kləʊs/
Gần gũi, thân thiết. Ex: I have a very close relationship with my mother. (Tôi có mối quan hệ rất thân thiết với mẹ mình.) Synonym: Intimate
Share /ʃeə(r)/
Chia sẻ. Ex: My roommates and I share the rent every month. (Tôi và các bạn cùng phòng chia sẻ tiền thuê nhà mỗi tháng.) Synonym: Divide
Support /səˈpɔːt/
Ủng hộ, giúp đỡ. Ex: My family always supports my career choices. (Gia đình luôn ủng hộ những lựa chọn nghề nghiệp của tôi.) Synonym: Back up
Hobby /ˈhɒbi/
Sở thích. Ex: My main hobby is taking photos of nature. (Sở thích chính của tôi là chụp ảnh thiên nhiên.) Synonym: Pastime
Free time /friː taɪm/
Thời gian rảnh. Ex: In my free time, I usually play sports or read. (Vào thời gian rảnh, tôi thường chơi thể thao hoặc đọc sách.) Synonym: Leisure time
Listen /ˈlɪsn/
Nghe. Ex: I like to listen to music to change my mood. (Tôi thích nghe nhạc để thay đổi tâm trạng.) Gợi ý: Đi chung với "to"
Watch /wɒtʃ/
Xem. Ex: I watch movies to relax after a stressful day. (Tôi xem phim để thư giãn sau một ngày căng thẳng.) Synonym: View
Travel /ˈtrævl/
Đi du lịch. Ex: I love to travel to new places and try local food. (Tôi thích đi du lịch đến những nơi mới và thử món ăn địa phương.) Synonym: Trip
Read /riːd/
Đọc. Ex: Reading books helps me expand my knowledge. (Đọc sách giúp tôi mở rộng kiến thức của mình.) Synonym: Scan
Cook /kʊk/
Nấu ăn. Ex: Cooking meals for my family makes me happy. (Nấu những bữa ăn cho gia đình khiến tôi hạnh phúc.) Synonym: Prepare food
Relax /rɪˈlæks/
Thư giãn. Ex: Doing yoga helps my body and mind relax. (Tập yoga giúp cơ thể và tâm trí tôi thư giãn.) Synonym: Unwind
Communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/
Giao tiếp. Ex: Learning English helps me communicate with international friends. (Học tiếng Anh giúp tôi giao tiếp với bạn bè quốc tế.) Synonym: Connect
Career /kəˈrɪə(r)/
Sự nghiệp. Ex: Good English skills are necessary for a successful career. (Kỹ năng tiếng Anh tốt là cần thiết cho một sự nghiệp thành công.) Synonym: Profession
Improve /ɪmˈpruːv/
Cải thiện. Ex: I practice daily to improve my English pronunciation. (Tôi luyện tập hàng ngày để cải thiện phát âm tiếng Anh của mình.) Synonym: Enhance
Skill /skɪl/
Kỹ năng. Ex: Communication is a critical skill in the modern workplace. (Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng nơi công sở hiện đại.) Synonym: Ability
Future /ˈfjuːtʃə(r)/
Tương lai. Ex: I am studying hard to build a bright future. (Tôi đang học hành chăm chỉ để xây dựng một tương lai tươi sáng.) Antonym: Past
Necessary /ˈnesəsəri/
Cần thiết. Ex: English is a necessary tool in the global economy. (Tiếng Anh là một công cụ cần thiết trong nền kinh tế toàn cầu.) Synonym: Essential
Foreigner /ˈfɒrənə(r)/
Người nước ngoài. Ex: I want to practice speaking English with foreigners. (Tôi muốn thực hành nói tiếng Anh với người nước ngoài.) Synonym: Expatriate
Opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/
Cơ hội. Ex: Speaking English opens up many job opportunities. (Nói tiếng Anh mở ra nhiều cơ hội việc làm.) Synonym: Chance