Speaking Input Package

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:51 PM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Hometown /ˈhəʊmtaʊn/

Quê hương. Ex: My hometown is Da Nang, a beautiful coastal city. (Quê hương của tôi là Đà Nẵng, một thành phố biển rất đẹp.) Synonym: Birthplace

2
New cards

Born /bɔːn/

Được sinh ra. Ex: I was born in a small village. (Tôi được sinh ra ở một ngôi làng nhỏ.) Gợi ý: Dùng cụm "was/were born"

3
New cards

Raised /reɪzd/

Được nuôi lớn. Ex: I was born and raised in Hanoi. (Tôi sinh ra và lớn lên ở Hà Nội.) Synonym: Brought up

4
New cards

City /ˈsɪti/

Thành phố. Ex: Living in a big city is very exciting but noisy. (Sống ở một thành phố lớn thì rất thú vị nhưng ồn ào.) Synonym: Urban area

5
New cards

Countryside /ˈkʌntrisaɪd/

Vùng nông thôn. Ex: I love the fresh air and quiet life in the countryside. (Tôi yêu không khí trong lành và cuộc sống yên bình ở nông thôn.) Synonym: Rural area

6
New cards

Province /ˈprɒvɪns/

Tỉnh thành. Ex: Nghe An is a large province in the center of Vietnam. (Nghệ An là một tỉnh lớn ở miền Trung Việt Nam.) Synonym: Region

7
New cards

North /nɔːθ/

Miền Bắc. Ex: I live in the North of Vietnam. (Tôi sống ở miền Bắc Việt Nam.) Antonym: South

8
New cards

South /saʊθ/

Miền Nam. Ex: Ho Chi Minh City is located in the South. (Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở miền Nam.) Antonym: North

9
New cards

Student /ˈstjuːdnt/

Sinh viên, học sinh. Ex: I am a first-year university student. (Tôi là sinh viên đại học năm nhất.) Synonym: Learner

10
New cards

Employee /ɪmˈplɔɪiː/

Nhân viên. Ex: She is a full-time employee at a local bank. (Cô ấy là một nhân viên toàn thời gian tại một ngân hàng địa phương.) Synonym: Worker

11
New cards

Work /wɜːk/

Làm việc. Ex: I work from 8 a.m. to 5 p.m. every day. (Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều mỗi ngày.) Synonym: Labor

12
New cards

Job /dʒɒb/

Công việc. Ex: Finding a good job is not easy for fresh graduates. (Tìm một công việc tốt không hề dễ dàng đối với sinh viên mới tốt nghiệp.) Synonym: Occupation

13
New cards

Major /ˈmeɪdʒə(r)/

Chuyên ngành. Ex: My major at university is international business. (Chuyên ngành của tôi ở đại học là kinh doanh quốc tế.) Synonym: Specialization

14
New cards

Company /ˈkʌmpəni/

Công ty. Ex: I want to work for a multinational company. (Tôi muốn làm việc cho một công ty đa quốc gia.) Synonym: Firm

15
New cards

Office /ˈɒfɪs/

Văn phòng. Ex: My office is located in the city center. (Văn phòng của tôi nằm ở trung tâm thành phố.) Synonym: Workplace

16
New cards

University /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/

Trường đại học. Ex: My university has a huge library. (Trường đại học của tôi có một thư viện khổng lồ.) Synonym: College

17
New cards

Family /ˈfæməli/

Gia đình. Ex: Spending time with family is very important to me. (Dành thời gian cho gia đình rất quan trọng đối với tôi.) Gợi ý: Nuclear family (gia đình nhỏ)

18
New cards

Member /ˈmembə(r)/

Thành viên. Ex: There are four members in my immediate family. (Có bốn thành viên trong gia đình nhỏ của tôi.) Synonym: Component

19
New cards

Parents /ˈpeərənts/

Bố mẹ. Ex: My parents always encourage me to follow my dream. (Bố mẹ luôn khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình.) Synonym: Mother and father

20
New cards

Sibling /ˈsɪblɪŋ/

Anh chị em ruột. Ex: I have two siblings: one older brother and one younger sister. (Tôi có hai anh chị em: một anh trai và một em gái.) Synonym: Brother/Sister

21
New cards

Best friend /best frend/

Bạn thân. Ex: My best friend always listens to my problems. (Bạn thân của tôi luôn lắng nghe những vấn đề của tôi.) Synonym: Close pal

22
New cards

Close /kləʊs/

Gần gũi, thân thiết. Ex: I have a very close relationship with my mother. (Tôi có mối quan hệ rất thân thiết với mẹ mình.) Synonym: Intimate

23
New cards

Share /ʃeə(r)/

Chia sẻ. Ex: My roommates and I share the rent every month. (Tôi và các bạn cùng phòng chia sẻ tiền thuê nhà mỗi tháng.) Synonym: Divide

24
New cards

Support /səˈpɔːt/

Ủng hộ, giúp đỡ. Ex: My family always supports my career choices. (Gia đình luôn ủng hộ những lựa chọn nghề nghiệp của tôi.) Synonym: Back up

25
New cards

Hobby /ˈhɒbi/

Sở thích. Ex: My main hobby is taking photos of nature. (Sở thích chính của tôi là chụp ảnh thiên nhiên.) Synonym: Pastime

26
New cards

Free time /friː taɪm/

Thời gian rảnh. Ex: In my free time, I usually play sports or read. (Vào thời gian rảnh, tôi thường chơi thể thao hoặc đọc sách.) Synonym: Leisure time

27
New cards

Listen /ˈlɪsn/

Nghe. Ex: I like to listen to music to change my mood. (Tôi thích nghe nhạc để thay đổi tâm trạng.) Gợi ý: Đi chung với "to"

28
New cards

Watch /wɒtʃ/

Xem. Ex: I watch movies to relax after a stressful day. (Tôi xem phim để thư giãn sau một ngày căng thẳng.) Synonym: View

29
New cards

Travel /ˈtrævl/

Đi du lịch. Ex: I love to travel to new places and try local food. (Tôi thích đi du lịch đến những nơi mới và thử món ăn địa phương.) Synonym: Trip

30
New cards

Read /riːd/

Đọc. Ex: Reading books helps me expand my knowledge. (Đọc sách giúp tôi mở rộng kiến thức của mình.) Synonym: Scan

31
New cards

Cook /kʊk/

Nấu ăn. Ex: Cooking meals for my family makes me happy. (Nấu những bữa ăn cho gia đình khiến tôi hạnh phúc.) Synonym: Prepare food

32
New cards

Relax /rɪˈlæks/

Thư giãn. Ex: Doing yoga helps my body and mind relax. (Tập yoga giúp cơ thể và tâm trí tôi thư giãn.) Synonym: Unwind

33
New cards

Communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/

Giao tiếp. Ex: Learning English helps me communicate with international friends. (Học tiếng Anh giúp tôi giao tiếp với bạn bè quốc tế.) Synonym: Connect

34
New cards

Career /kəˈrɪə(r)/

Sự nghiệp. Ex: Good English skills are necessary for a successful career. (Kỹ năng tiếng Anh tốt là cần thiết cho một sự nghiệp thành công.) Synonym: Profession

35
New cards

Improve /ɪmˈpruːv/

Cải thiện. Ex: I practice daily to improve my English pronunciation. (Tôi luyện tập hàng ngày để cải thiện phát âm tiếng Anh của mình.) Synonym: Enhance

36
New cards

Skill /skɪl/

Kỹ năng. Ex: Communication is a critical skill in the modern workplace. (Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng nơi công sở hiện đại.) Synonym: Ability

37
New cards

Future /ˈfjuːtʃə(r)/

Tương lai. Ex: I am studying hard to build a bright future. (Tôi đang học hành chăm chỉ để xây dựng một tương lai tươi sáng.) Antonym: Past

38
New cards

Necessary /ˈnesəsəri/

Cần thiết. Ex: English is a necessary tool in the global economy. (Tiếng Anh là một công cụ cần thiết trong nền kinh tế toàn cầu.) Synonym: Essential

39
New cards

Foreigner /ˈfɒrənə(r)/

Người nước ngoài. Ex: I want to practice speaking English with foreigners. (Tôi muốn thực hành nói tiếng Anh với người nước ngoài.) Synonym: Expatriate

40
New cards

Opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/

Cơ hội. Ex: Speaking English opens up many job opportunities. (Nói tiếng Anh mở ra nhiều cơ hội việc làm.) Synonym: Chance