1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blow my top
nổi điên lên / mất bình tĩnh / tức giận dữ dội
eg: I almost blew my top when I heard what he said.
→ Tôi suýt nữa thì nổi điên khi nghe anh ta nói vậy.
boredom
/ˈbɔːrdəm/
(noun)
sự buồn chán
eg: I almost died of boredom. (Tôi gần chết vì buồn chán.)
detriment
/ˈdɛtrɪmənt/
(noun)
sự cản trở
eg: The new policy could be a detriment to the economy. (Chính sách mới có thể gây bất lợi cho nền kinh tế.)
regulate
/ˈreɡjuleɪt/
(verb (transitive verb))
tự điều chỉnh
eg: Playing games with rules helps children learn to regulate their behavior. (Chơi các trò chơi có luật lệ giúp trẻ em học cách điều chỉnh hành vi của mình.)
resentful
/rɪˈzentfəl/
(adjective)
bực bội, oán giận
eg: She was resentful of the way she had been treated. (Cô ấy bực bội về cách cô ấy đã bị đối xử.
rigorous
/ˈrɪɡərəs/
(adjective)
nghiêm ngặt, khắt khe
eg: The athletes underwent rigorous training to prepare for the Olympics. (Các vận động viên đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt để chuẩn bị cho Thế vận hội.)
initiative
/ɪˈnɪʃətɪv/
(noun)
sáng kiến
eg: She took the initiative to organize the event. (Cô ấy đã chủ động tổ chức sự kiện.)
vivid
/ˈvɪvɪd/
(adjective)
sông động
eg: The painting was full of vivid colors. (Bức tranh tràn ngập những màu sắc sống động.)
malicious
/məˈlɪʃəs/
(adjective)
ác ý
eg: He was accused of spreading malicious rumors. (Anh ta bị buộc tội lan truyền tin đồn ác ý.)
intrinsic
/ɪnˈtrɪnsɪk/
(adjective)
nội tại
eg: Happiness is an intrinsic human desire. (Hạnh phúc là một mong muốn nội tại của con người.)
dubious
/ˈdjuːbiəs/
(adjective)
đáng ngờ
eg: The quality of the product is dubious. (Chất lượng của sản phẩm là đáng ngờ.)
palatable (make something palatable)
/ˈpælətəbl/
(adjective)
ngon miệng
eg: He tried to make the medicine palatable by adding some honey. (Anh ấy cố gắng làm cho thuốc dễ uống hơn bằng cách thêm một ít mật ong.)
brutal
/ˈbruːtl/
(adjective)
tàn bạo
eg: He was the victim of a brutal assault. (Anh ta là nạn nhân của một vụ hành hung tàn bạo.)
accumulate
/əˈkjuːmjəleɪt/
(verb (transitive verb))
tích trữ
eg: Over the years, he had accumulated a vast fortune. (Trong những năm qua, ông đã tích lũy được một khối tài sản khổng lồ.)
trait
/treɪt/
(noun)
đặc điểm
eg: Honesty is a good personality trait. (Trung thực là một đức tính tốt.)
ruthless
/ˈruːθləs/
(adjective)
nhẫn tâm
eg: He is a ruthless dictator who will stop at nothing to achieve his goals. (Hắn là một kẻ độc tài tàn nhẫn, sẽ không từ bất cứ thủ đoạn nào để đạt được mục đích của mình.)
reluctance (n)
sự miễn cưỡng
laudable
/ˈlɔːdəbl/
(adjective)
đáng khen ngợi
eg: Her efforts to help the poor are laudable. (Những nỗ lực của cô ấy để giúp đỡ người nghèo là đáng khen ngợi.)
lose my temper
– mất bình tĩnh (trung tính hơn)
(have a) short fuse
dễ nổi nóng, nóng tính, mau bực
eg: He has a short fuse, so be careful what you say.
→ Anh ta nóng tính, nên cẩn thận lời nói.
(to) stew on it
nghĩ đi nghĩ lại trong bực bội / ấm ức / lo lắng, để cảm xúc tiêu cực âm ỉ trong đầu.
eg: Don’t stew on it all night. Talk to someone.
→ Đừng ôm bực bội trong lòng cả đêm, hãy nói với ai đó.
encounter
/ɪnˈkaʊntər/
(verb (
gặp phải, tiếp xúc
eg: She encountered her ex-boyfriend at the supermarket. (Cô ấy đã gặp lại bạn trai cũ ở siêu thị.)