BỘ TỪ SỐ 14

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:00 PM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards
clear-felling (n)

khai thác trắng / chặt trắng

⇒ Phương pháp lâm nghiệp chặt hạ toàn bộ hoặc hầu hết cây cối trong một khu vực rừng cụ thể cùng một lúc. Đây là kỹ thuật thu hoạch gỗ phổ biến nhằm tối ưu hóa chi phí và kinh tế, nhưng thường gây tranh cãi do tác động lớn đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và cảnh quan.

2
New cards
hillside (n)
sườn đồi hoặc dốc đồi, chỉ khu vực đất nằm giữa đỉnh đồi và chân đồi
3
New cards
grassroots (n)
thường dân, quần chúng (C1)
4
New cards
grassroots (adj)

cấp cơ sở, bình dân (C1)

⇒ Mô tả các hoạt động, phong trào, hay tổ chức xuất phát từ người dân thường, cộng đồng địa phương thay vì từ cấp quản lý cao hơn. Nó thể hiện sự tham gia tự nguyện, cốt lõi của quần chúng nhân dân.

5
New cards
directive (n)
chỉ thị (C1)
6
New cards
top-down (adj)

từ trên xuống, từ cấp cao xuống, theo hướng tổng quan đến chi tiết

⇒ Mô tả cách tiếp cận, quản lý hoặc tư duy đi từ tổng thể đến chi tiết (trái ngược với "bottom-up")

7
New cards
top-down (n)
hệ thống quản lý từ trên xuống ; phương pháp chiến lược từ tổng thể đến chi tiết
8
New cards
precedent (n)
tiền lệ (C2)
9
New cards
extraction (n)
sự khai thác ; sự chiết xuất ; sự nhổ răng (C1)
10
New cards
yield (v)
sinh lợi, mang lại (kết quả/lợi nhuận) hoặc nhường bước, đầu hàng