1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
heat-generating core
lõi tạo nhiệt của cơ thể
lack (sth)
thiếu cái gì
lack of (sth)
sự thiếu hụt
access (sth)
truy cập / tiếp cận
access to (sth)
quyền / khả năng tiếp cận
insulate
cách nhiệt
insulation
lớp cách nhiệt
blood vessels
mạch máu
in the cold
trong điều kiện lạnh
vital organs
cơ quan sống còn
be susceptible to
dễ bị
be prone to
có xu hướng dễ bị
be vulnerable to
dễ bị tổn thương
signal (sth)
báo hiệu
a signal of (sth)
dấu hiệu của
clog
làm tắc / sự tắc nghẽn
blood clots
cục máu đông
hypothyroidism
suy giáp
consult (sb)
hỏi ý kiến
come with (sth)
đi kèm với
sores
vết loét
layered clothing
quần áo nhiều lớp
opt for (sth)
chọn
heat blasts
luồng nhiệt nóng
cold blasts
luồng gió lạnh
be shoddy
kém chất lượng
face scrutiny
bị xem xét kỹ
scrutinise
xem xét kỹ
a niggling worry
nỗi lo dai dẳng
a genre of (sth)
thể loại
be dedicated to
tận tâm
be committed to
cam kết
rip (sth) apart
chỉ trích dữ dội
pricey
đắt tiền
priciest accessories
phụ kiện đắt nhất
be rife with
đầy rẫy
loose
lỏng
heel caps
miếng gót giày
stitching
đường may
sewing
việc may
critiques
lời phê bình
be extravagantly priced
bị định giá rất đắt
take a beating
bị thiệt hại nặng
strained middle-class wallets
áp lực tài chính tầng lớp trung lưu
shifting consumer preferences
thay đổi sở thích tiêu dùng
the slump in spending
sự sụt giảm chi tiêu
be pronounced
rõ rệt
jewelry
đồ trang sức
ratchet up prices
tăng giá dần
alternatives
lựa chọn thay thế
invite greater scrutiny
bị xem xét nhiều hơn
so-called
cái gọi là
abandon (sth)
từ bỏ
cash cow
nguồn lợi lớn
rekindle interest
khơi lại sự quan tâm
prerogatives
đặc quyền
spindle
con quay / trục quay
cord
dây thừng
sheer
hoàn toàn
grim
u ám
discursive
lan man
ambiguous
mơ hồ
carry the memory
mang theo ký ức
be carried by mosquitoes
lây qua muỗi
carry oneself
cư xử
quiet confidence
sự tự tin điềm tĩnh
merchant ship
tàu buôn
abandon ship
rời tàu
ship the orders
gửi đơn hàng
a pocket of turbulence
vùng nhiễu động
pocket the ball
đưa bóng vào lỗ
a pocket park
công viên nhỏ
wind the scarf
quấn khăn
flesh wound
vết thương nhẹ
emotional wound
tổn thương tinh thần
career down (a road)
lao nhanh
career politicians
chính trị gia chuyên nghiệp
checkered career
sự nghiệp thăng trầm
dock at the port
cập cảng
a long voyage
hành trình dài
an eventual comeback
sự trở lại