1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
commuter (n) /kəˈmjuːtə(r)/
người đi vào thành phố làm việc mỗi ngày
street vendor (n) /striːt ˈvendə(r)/
người bán hàng rong
boulevard (n) /ˈbuːləvɑːd/
đại lộ
skyscraper (n) /ˈskaɪskreɪpə(r)/
tòa nhà chọc trời
hustle (n) /ˈhʌsl/
sự hối hả
pedicab (n) /ˈpedɪkæb/
xe xích lô
overpopulation (n) /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/
sự quá tải dân số
traffic jams (n) /ˈtræfɪk dʒæm/
tắc nghẽn giao thông
unpleasant (adj) /ʌnˈpleznt/
khó chịu
extraordinary (adj) /ɪkˈstrɔːdnri/
đặc biệt, bất thường
transform (v) /trænsˈfɔːm/
chuyển đổi
outfit (v) /ˈaʊtfɪt/
trang bị
alert (v) /əˈlɜːt/
cảnh báo
efficiency (n) /ɪˈfɪʃnsi/
sự hiệu quả
attain (v) /əˈteɪn/
đạt được
environment-friendly (adj) /ɪnˌvaɪrənmənt ˈfrendli/
thân thiện với môi trường
cost-effective (adj) /ˌkɒst ɪˈfektɪv/
hiệu quả về chi phí
rollout (n) /ˈrəʊl aʊt/
sự ra mắt sản phẩm
autonomous (adj) /ɔːˈtɒnəməs/
không người lái
cargo (n) /ˈkɑːɡəʊ/
hàng hóa
mainstream (n) /ˈmeɪnstriːm/
xu thế chủ đạo
hostel (n) /ˈhɒstl/
ký túc xá, nhà trọ
precipitation (n) /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/
lượng mưa hoặc tuyết rơi
monsoon (n) /ˌmɒnˈsuːn/
gió mùa
exploit (v) /ɪkˈsplɔɪt/
khai thác
passable (adj) /ˈpɑːsəbl/
có thể đi qua được
navigate (v) /ˈnævɪɡeɪt/
chèo lái, định hướng
congestion (n) /kənˈdʒestʃən/
sự tắc nghẽn
be overcrowded with somebody (phrase)
chật cứng người
pave the way for something (phrase)
mở đường cho điều gì
in due course (phrase)
vào thời điểm thích hợp