HSK3 Gemini

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:51 AM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

Động từ + 好 (Động từ+ hǎo)

(Bổ ngữ kết quả) Hoàn thành hoặc được thực hiện tốt

→ 饭还没做好,请你等一会儿。

2
New cards

一 + lượng từ + danh từ + 也/都 + 不 + động từ

Một ....cũng không... (phủ định hoàn toàn)

→ 我一个苹果也不吃。(Tôi sẽ không ăn dù chỉ là một quả táo)

3
New cards

那 (Nà)

Vậy thì

→ 你不去,那我 也不去了。

4
New cards

那 cũng (Nà yě)

Nhưng

→ A:我早就复习好了。B: 那也不能一直玩儿啊。

5
New cards

Động từ 1 + 了 + 就 + động từ 2 (le... jiù)

Hai hành động liên tiếp xảy ra

→ 爸爸回来了我们就吃饭。

6
New cards

Động từ + 来/去 (lái/qù)

V kết hợp với bổ ngữ xu hướng

→ 我们在楼上等你呢,你上来吧。

7
New cards

Động từ + đến địa điểm + 来/去

Biểu thị cụ thể diễn biến sự việc

→ 朋友回家去了。

8
New cards

Động từ + tân ngữ + 来/去

来 → hướng về phía người nói/去 → hướng ra xa người nóii

→ 明天要带作业来. (Ngày mai phải mang bài tập về nhà đến.)

9
New cards

Động từ + 来/去 + tân ngữ

Nhấn mạnh hành động mang tính kết quả / hoàn thành

→ 明天要带来作业。(Ngày mai mang đến bài tập về nhà)

10
New cards

能......吗? (Néng...ma?)

Có thể... không?

→ 你不做作业,也不练习,能学好汉语吗?

11
New cards

Danh từ 1 + 还是 + danh từ 2 (háishi)

Danh từ 1 hay là Danh từ 2? (lựa chọn)

→ 你要喝咖啡还是喝茶?

12
New cards

Danh từ 1 + 或者 + danh từ 2 (huòzhě)

Danh từ 1 hoặc là Danh từ 2

→ 天冷了或者工作累了的时候,喝杯热茶很舒服。

13
New cards

Mệnh đề 1 + 还是 + mệnh đề 2 (háishi)

Mệnh đề 1 hay là mệnh đề 2 (lựa chọn)

→ 我还没想好去爬山还是去看电影。

14
New cards

Địa điểm + động từ + 着 + danh từ (zhe)

Sự tồn tại trong một trạng thái nhất định, hành động đang diễn ra, xuất hiện tần suất nhiều

→ 桌子上放着一杯咖啡。

15
New cards

Địa điểm + 没 + động từ + 着 + danh từ (méi... zhe)

Thể phủ định của câu tồn hiện

→ 桌子上没放着咖啡。

16
New cards

会 + động từ/tính từ + ( de ) (Huì... de)

Biểu thị sự phỏng đoán mang tính chủ quan

→ 你穿得那么少,会感冒 de.

17
New cards

又...... 又...... (Yòu... yòu...)

Không những... mà còn; vừa... vừa → 这个西瓜又大又甜。

18
New cards

Động từ 1 + 着 + (tân ngữ) + động từ 2 (zhe)

Hai hành động xảy ra cùng lúc, trong đó hành động thứ nhất là hành động đi kèm hoặc cho biết phương thức thực hiện hành động thứ hai, hành động sau động từ 2 là chính.

→ 弟弟吃着苹果写作业。

19
New cards

Tính từ + 了 (le)

Trở lên như thế nào rồi

→ 昨天吃了感冒药,现在好一些 了.

20
New cards

Động từ + 了 (le)

Đã không làm gì nhưng bây giờ làm

→ 现在我可以穿漂亮的裙子 了.

21
New cards

越来越 + tính từ + (了) (Yuè lái yuè... le)

Càng ngày càng như thế nào

→ 你最近越来越帅 了.

22
New cards

越 + động từ 1/tính từ 1 + 越 + động từ 2/tính từ 2

Càng làm gì thì càng...

→ 我们越聊越开心。

23
New cards

Động từ + 得 + kết quả hành động (dé)

Cho biết liệu có thể đạt được kết quả hay không

→ 我看得清楚那个汉字。

24
New cards

Động từ + 得 + bổ ngữ xu hướng (dé)

Khả năng di chuyển vật theo hướng nhất định

→ 楼这么高,你上得来吗?

25
New cards

Động từ + 不 + kết quả hành động (bù)

Không thể đạt được kết quả hay mục tiêu

→ 我找不到好饭馆。

26
New cards

Động từ + 不 + sự chỉ dẫn ( dùng kết cấu bổ ngữ xu hướng )

Không thể di chuyển vật theo hướng nhất định

→ 楼太高了,我上不去。

27
New cards

Danh từ + 呢? (ne?)

Hỏi danh từ ở đâu?

→ 你的书呢?

28
New cards

刚 + động từ (Gāng)

Vừa mới làm gì

→ 儿子刚做完作业。

29
New cards

刚才 (Gāngcái)

Vừa mới (Nhấn mạnh thời gian vừa xảy ra)

→ 刚才儿子在做作业。

30
New cards

Động từ + 了 + khoảng thời gian + tân ngữ (le)

Đã làm gì rồi ở khoảng thời gian nào đó

→ 我们坐了⼀个⼩时公共汽⻋

31
New cards

Động từ + 了 + khoảng thời gian + tân ngữ + 了

Hành động đã xảy ra, kéo dài và tiếp diễn

→ 我学习了一年汉语了。

32
New cards

对 + danh từ + 感兴趣/有兴趣 (Duì... gǎnxìngqù)

Với danh từ có hứng thú

→ 他们对中国电影感兴趣。

33
New cards

对 + danh từ + 没兴趣 (Duì... méi xìngqù)

Với danh từ không có hứng thú

→ 他们对中国电影没兴趣。

34
New cards

半 (Bàn)

Nửa giờ

→ 现在七点半。

35
New cards

一刻 (Yī kè)

1 khắc = 15 phút

→ 现在七点一刻。

36
New cards

一刻钟 (Yī kè zhōng)

Một phần tư giờ (15 phút)

→ 你迟到了一刻钟。

37
New cards

差 (Chà)

Kém; đến (khi nói thời gian)

→ 已经差一刻八点了!

38
New cards

再 + động từ (Zài)

Lại lần nữa (sau)

→ 我明天还要再去看看。

39
New cards

又 + động từ (Yòu)

Lại một lần nữa (đã xảy ra)

→ 你今天怎么又迟到了?

40
New cards

Chủ thể + từ để hỏi + 就 + từ để hỏi

Chủ thể muốn như thế nào thì như thế đó

→ 我想喝什么就喝什么。

41
New cards

Chủ thể 1 + từ để hỏi + chủ thể 2 + 就 + từ để hỏi

Chủ thể 1 thế nào thì chủ thể 2 sẽ thế đó ( chủ thế 2 bị chi phối bởi chủ thể 1)

→ 你喝什么我就喝什么。

42
New cards

Danh từ 1 + 跟 + danh từ 2 + 一样 (gēn... yīyàng)

Danh từ 1 và danh từ 2 giống nhau

→ 你的眼睛跟大熊猫一样。

43
New cards

Danh từ 1 + 跟 + danh từ 2 + 一样 + tính từ

Danh từ 1 và danh từ 2 giống nhau như thế nào

→ 儿子跟爸爸一样高。

44
New cards

Danh từ 1 + 没有 + danh từ 2 + (这么/那么) + tính từ

Không như thế nào bằng

→ 我的汉语没有他那么好.

45
New cards

Tính từ + 一点儿/一些 (yīdiǎnr/yīxiē)

Như thế nào 1 chút/1 ít

→ 大山比大卫矮一点儿。

46
New cards

Tính từ + 得多/多了 (dé duō/duō le)

Như thế nào rất nhiều

→ 今天的作业比昨天多得多。

47
New cards

Số hoặc số + 1

1 hoặc 2... (ước lượng)

→ 我每天学习一两个小时汉语。

48
New cards

把 + tân ngữ + động từ + 了 (Bǎ... le)

Biểu thị hành động, động tác khiến cho Tân ngữ của 把 (một sự vật nào đó) có sự thay đổi hoặc nảy sinh kết quả mới.

→ 我把钱包忘了。

49
New cards

不要/别/没把 + tân ngữ + động từ + 了

Đừng/Vẫn chưa làm thay đổi tân ngữ

→ 别把手机忘了。

50
New cards

Số + tân ngữ + 左右 (zuǒyòu)

Khoảng bao nhiêu

→ 周末我一般十点左右起床。

51
New cards

就 + động từ/tính từ (Jiù)

Chỉ (tốt hơn/nhanh hơn mong đợi)

→ 坐飞机一个小时就到了。

52
New cards

才 + động từ/tính từ (Cái)

Chỉ (tệ hơn/lâu hơn mong đợi)

→ 你怎么才来?

53
New cards

把 + tân ngữ + động từ + 在/到 + địa điểm

Đặt/để tân ngữ ở một địa điểm

→ 我把照片放在你包里了。

54
New cards

Động từ + động từ xu hướng + 来/去

Biểu thị phương hướng của hành động

→ 明天我们一起把礼物送过去。

55
New cards

一边 + động từ 1 + 一边 + động từ 2 (Yībiān... yībiān)

Hai hành động xảy ra cùng một lúc

→ 他一边唱歌一边跳舞。

56
New cards

把 + tân ngữ + động từ + kết quả

Tác động vào tân ngữ và có kết quả

→ 我把衣服洗干净了。

57
New cards

把 + tân ngữ + động từ + xu hướng (direction)

Chủ thể tác động vào tân ngữ bởi 1 hành động có xu hướng của hành động

→ 他把水果拿过来了。

58
New cards

先...... 再/又...... 然后...... (Xiān ... zài/yòu....ránhòu)

Thứ tự thực hiện của nhiều hành động

→ 我先坐了公共汽车,又坐了地铁,然后才到小刚家。

(Tôi bắt xe buýt trước, sau đó đi tàu điện ngầm, rồi đến nhà tiểu Cương.)

59
New cards

除了 + danh từ + 以外 (Chúle... yǐwài)

Ngoài/ngoại trừ....

→ 除了这个汉字以外,别的我都认识.

60
New cards

chữ Hán này, những ký tự khác tôi đều biết.)

61
New cards

除了......(以外),还...... (Chúle...(yǐwài)....hái...)

Ngoài/ngoại trừ.... vẫn còn....

→ 上网除了看新闻,还可以听音乐。 Shàngwǎng chúle kàn xīnwén( yǐwài), hái kěyǐ tīng yīnyuè。

Ngoài việc đọc tin tức (ngoài ra), bạn còn có thể nghe nhạc trên Internet.

62
New cards

什么 (Shénme)

Bất kỳ

→ 周末你有什么打算吗?

63
New cards

Tính từ + 极了 (jíle)

Rất/cực kỳ như thế nào

→ 今天天气冷极了。

64
New cards

如果.......(的话), 就...... [Rúguǒ...(dehuà).... jiù]

Nếu... thì...

→ 如果你太累的话,就休息一会儿。

65
New cards

Tính từ + 得 + mệnh đề (dé)

Đến nỗi như thế nào mà...

→ 儿子累得下了班就睡觉了。

66
New cards

Tính từ + tính từ + 的 (de)

Như thế nào (chỉ đặc điểm, lặp lại tính từ)

→ 她鼻子小小的,头发黑黑的。

Cô ấy có một đứa con nhỏ với mái tóc đen.)

67
New cards

Động từ + động từ (Lặp lại động từ)

Làm gì một chút

→ 我带你去医院检查检查吧。

68
New cards

Từ để hỏi + 都 (dōu)

Bất kể đều

→ 小刚什么都喜欢吃。

69
New cards

只要....... 就...... (Zhǐyào... jiù)

Chỉ cần... thì...

→ 只要我有时间,就一定跟你去旅游。

70
New cards

关于 (Guānyú)

Về (giới từ)

→ 关于这件事,我们还没有决定呢。

71
New cards

Động từ + 出来 (chūlái)

Làm gì và tạo ra kết quả

→ 这个字你能写出来吗?

Zhège zì nǐ néng xie chūlái ma?

Chữ này là bạn viết hả?

72
New cards

Động từ + 出 来 (chūlái)

Làm gì và được nhận ra/công nhận

→ 你听出来了吗?这是谁的声音?

Nǐ tīng chūlái le ma? zhè shì shéi de shēngyīn?

Bạn nghe được không? Đây là giọng của ai?

73
New cards

Động từ + 下 来 (xiàlái)

Làm gì hạ xuống/giảm xuống/chậm lại

→ 我真希望时间能慢下来。

Wǒ zhēn xīwàng shíjiān néng màn xià

Tôi thực hyvọng thời gian có thể chậm lại。

74
New cards

想起来 (Xiǎng qǐ lái)

Nhớ lại

→ 我想不起来他的名字了。

Wǒ xiǎng bù qǐlái tā de míngzi le。

Tôi không nghĩ ra nổi tên của anh ấy。

75
New cards

看起来/看上去 (Kàn qǐlái/shàngqù)

Nhìn có vẻ như

→ 他看上去/看起来像40多岁。

Tā kànshàngqù/ kànqǐlái xiàng 40 duō suì。

Trông anh ấy như hơn 40 tuổi

76
New cards

使/叫/让 + tân ngữ + tính từ/động từ (Shǐ/ jiào/ ràng)

Khiến tân ngữ như thế nào/làm gì

→ 读书使/叫/让我快乐。

Dúshū shǐ/ jiào/ ràng wǒ kuàilè。 Đọc sách làm/khiến/gi úp tôi vui vẻ

77
New cards

Tân ngữ + 被/叫/让 + chủ thể + động từ (bèi/ jiào/

ràng)

Câu bị động

→ 我的照相机被谁拿走了?

Wǒ de zhàoxiàngjī bèi shéi názǒu le?

Máy ảnh của tôi bị ai lấy mất rồi?

78
New cards

Tân ngữ + 不/没 + 被/叫/让 + chủ thể + động từ (bù/ méi + bèi/ jiào/ ràng)

Câu bị động thể phủ định

→ 问题还没有被解决呢。

Wèntí hái méiyǒu bèi jiějué ne。

Vấn đề vẫn chưa được giải quyết đâu.

79
New cards

只有....... 才...... (Zhǐyǒu... cái)

Chỉ có... mới...

→ 只有写完作业,才能看电视。