BASIC IELTS READING

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:13 AM on 5/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

hence (adv)

do đó

2
New cards

polar region

vùng cực

3
New cards

pole (n)

cực, cột, cọc

4
New cards

shelter (n,v)

nơi trú ẩn, bảo vệ che chở

5
New cards

baking desert

sa mạc thiêu đốt

6
New cards

take for granted

coi là điều hiển nhiên

7
New cards

tap (n)

vòi nước

8
New cards

universally (adv)

bởi mọi người, ở mọi nơi hoặc trong mọi tình huống

9
New cards

mining (n)

khai thác mỏ

10
New cards

dispose of

vứt bỏ, đánh bại ai, giải quyết, xử lí

11
New cards

vast (adv)

rộng lớn, mênh mông, khổng lồ

12
New cards

disposal (n)

sự loại bỏ

13
New cards

congestion (n)

sự tắc nghẽn

14
New cards

on impulse

tùy hứng

15
New cards

trolley (n)

xe đẩy

16
New cards

aisle (n)

lối đi

17
New cards

graveyard (n)

nghĩa địa

18
New cards

neglect (v)

bỏ qua, thờ ơ

19
New cards

argue about

tranh cãi về

20
New cards

evacuation (n)

di tản

21
New cards

alert (v)

cảnh báo

22
New cards

detect (v)

phát hiện

23
New cards

engage (v)

tham gia, đính hôn

24
New cards

fumes (n)

khói

25
New cards

proceed (v)

tiếp tục, đi đến

26
New cards

personnel (n)

nhân viên

27
New cards

towel (n)

khăn

28
New cards

vent (n)

lỗ thông

29
New cards

dial (v)

quay số

30
New cards

greed (n)

lòng tham

31
New cards

ornamental (a)

để trang trí

32
New cards

ashtray (n)

gạt tàn

33
New cards

declare (v)

tuyên bố

34
New cards

saw off

cưa đi

35
New cards

ivory tusk

ngà voi

36
New cards

dwindle (v)

giảm

37
New cards

poach (v)

săn trộm, xâm phạm

38
New cards

protest (n,v)

phản đối, kháng nghị, cuộc biểu tình

39
New cards

slaughter (n)

giết thịt, giết mổ

40
New cards

seal (n)

hải cẩu

41
New cards

club (v)

đánh bằng gậy

42
New cards

tuna (n)

cá ngừ

43
New cards

amenity (n)

tiện nghi

44
New cards

concierge (n)

người giữ cửa

45
New cards

inspect (v)

xem xét, kiểm tra

46
New cards

bled freely

chảy máu liên tục

47
New cards

germs (n)

vi trùng

48
New cards

wash away

rửa sạch

49
New cards

plaster dressing (n)

Bông băng

50
New cards

Edge (n)

Rìa, Cạnh

51
New cards

Knit (v)

Thắt chặt, Kết chặt lại

52
New cards

Consult (v)

Hỏi ý kiến, Tham khảo ý kiến

53
New cards

Pull together (v)

Dính lại

54
New cards

tetanus injection (n)

mũi tiêm phòng uốn ván

55
New cards

tetanus (n)

uốn ván

56
New cards

Graze (n)

Vùng da bị trầy xước

57
New cards

Rough (a)

Gồ ghề, Thô ráp

58
New cards

Clean out (v)

Loại bỏ bụi bẩn ra khỏi cái gì đó

59
New cards

Exposure to (n)

phơi bày, tiết lộ

60
New cards

scab (n)

vảy

61
New cards

Gradually (adv)

Dần dần, Từ từ

62
New cards

Fall off (v)

Rơi xuống, Ngã xuống

63
New cards

Apply sth to sth

dán/áp thứ gì lên thứ gì

64
New cards

Stick to (v)

Dính vào

65
New cards

be infected

bị nhiễm trùng

66
New cards

Bruise (n)

vết bầm tím

67
New cards

Rubbery (a)

Có tính chất của cao su, Bền chắc, Dẻo dai

68
New cards

Stiff (a)

Cử động cứng nhắc, khó khăn, không tự nhiên

69
New cards

Limb (n)

Chi (chân, tay)

70
New cards

In the case of + N

Trong trường hợp xảy ra một vấn đề nào đó

71
New cards

Compress (n)

Gạc

72
New cards

Ease (v)

Làm dịu đi

73
New cards

at once

ngay lập tức

74
New cards

Soak (v)

Ngâm, Nhúng, Làm ướt đẫm cái gì đó

75
New cards

Knock out (v)

Đo ván, Hạ gục, bị ngất

76
New cards

Result from sth (v)

xảy ra/xuất hiện (vì nguyên nhân là gì đó)

77
New cards

Unconscious (a)

Bất tỉnh, Ngất đi, Mất đi ý thức

78
New cards

Casualty Department

khoa cấp cứu

79
New cards

insect bite

vết côn trùng cắn

80
New cards

Spot (n)

Đốm

81
New cards

Itchy (a)

Ngứa

82
New cards

Relieve (v)

Làm dịu đi

83
New cards

Burn (n)

Vết bỏng do khí nóng

84
New cards

Scald (n)

Vết bỏng do nước nóng

85
New cards

Pour (v)

Đổ, rót

86
New cards

Blistering (n)

phồng rộp

87
New cards

Sunburn

cháy nắng

88
New cards

Adequately (adv)

Một cách đầy đủ

89
New cards

Applying pressure

Nhấn vào đâu đó