Hán Tự JLPT N3 - Chapter 5.2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:46 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

支給

しきゅう shikyuu Cấp phát, chu cấp

2
New cards

給食

きゅうしょく kyuushoku Suất ăn ở trường, cơ quan

3
New cards

給料

きゅうりょう kyuuryou Tiền lương

4
New cards

結ぶ

むすぶ musubu Buộc, kết nối, ký kết

5
New cards

結果

けっか kekka Kết quả

6
New cards

結論

けつろん ketsuron Kết luận

7
New cards

結局

けっきょく kekkyoku Kết cục, cuối cùng thì

8
New cards

結婚式

けっこんしき kekkonshiki Lễ cưới

9
New cards

結構

けっこう kekkou Khá, tốt, đủ rồi

10
New cards

上級

じょうきゅう joukyuu Cao cấp (trình độ)

11
New cards

中級

ちゅうきゅう chuukyuu Trung cấp (trình độ)

12
New cards

高級

こうきゅう koukyuu Cao cấp, sang trọng (đồ vật, nơi chốn)

13
New cards

同級生

どうきゅうせい doukyuusei Bạn cùng lớp, bạn cùng khóa

14
New cards

え e Tranh, hình vẽ

15
New cards

絵本

えほん ehon Sách tranh, truyện tranh cho trẻ em

16
New cards

絵画

かいが kaiga Hội họa, bức tranh

17
New cards

続ける

つづける tsuzukeru Tiếp tục (tha động từ)

18
New cards

続く

つづく tsuzuku Tiếp diễn, kéo dài (tự động từ)

19
New cards

続き

つづき tsuzuki Phần tiếp theo, sự tiếp tục

20
New cards

続々と

ぞくぞくと zokuzokuto Liên tiếp, liên tục

21
New cards

組む

くむ kumu Kết hợp, hợp tác, khoanh/bắt chéo (tay/chân)

22
New cards

組み立てる

くみたてる kumitateru Lắp ráp, tổ chức

23
New cards

番組

ばんぐみ bangumi Chương trình (TV, phát thanh)

24
New cards

やく yaku Khoảng, xấp xỉ

25
New cards

予約

よやく yoyaku Đặt trước, đặt chỗ

26
New cards

約束

やくそく yakusoku Lời hứa, hẹn

27
New cards

節約

せつやく setsuyaku Tiết kiệm

28
New cards

契約

けいやく keiyaku Hợp đồng, giao kèo

29
New cards

目的

もくてき mokuteki Mục đích

30
New cards

一般的

いっぱんてき ippanteki Mang tính phổ biến, thông thường

31
New cards

自動的

じどうてき jidouteki Một cách tự động

32
New cards

印象的

いんしょうてき inshouteki Một cách ấn tượng

33
New cards

平均

へいきん heikin Bình quân, trung bình

34
New cards

血圧

けつあつ ketsuatsu Huyết áp

35
New cards

高血圧

こうけつあつ kouketsuatsu Huyết áp cao

36
New cards

低血圧

ていけつあつ teiketsuatsu Huyết áp thấp

37
New cards

現在

げんざい genzai Hiện tại, bây giờ

38
New cards

滞在

たいざい taizai Lưu trú, tạm trú

39
New cards

幸せ

しあわせ shiawase Hạnh phúc

40
New cards

幸運

こううん kouun May mắn

41
New cards

しお shio Muối