1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
支給
しきゅう shikyuu Cấp phát, chu cấp
給食
きゅうしょく kyuushoku Suất ăn ở trường, cơ quan
給料
きゅうりょう kyuuryou Tiền lương
結ぶ
むすぶ musubu Buộc, kết nối, ký kết
結果
けっか kekka Kết quả
結論
けつろん ketsuron Kết luận
結局
けっきょく kekkyoku Kết cục, cuối cùng thì
結婚式
けっこんしき kekkonshiki Lễ cưới
結構
けっこう kekkou Khá, tốt, đủ rồi
上級
じょうきゅう joukyuu Cao cấp (trình độ)
中級
ちゅうきゅう chuukyuu Trung cấp (trình độ)
高級
こうきゅう koukyuu Cao cấp, sang trọng (đồ vật, nơi chốn)
同級生
どうきゅうせい doukyuusei Bạn cùng lớp, bạn cùng khóa
絵
え e Tranh, hình vẽ
絵本
えほん ehon Sách tranh, truyện tranh cho trẻ em
絵画
かいが kaiga Hội họa, bức tranh
続ける
つづける tsuzukeru Tiếp tục (tha động từ)
続く
つづく tsuzuku Tiếp diễn, kéo dài (tự động từ)
続き
つづき tsuzuki Phần tiếp theo, sự tiếp tục
続々と
ぞくぞくと zokuzokuto Liên tiếp, liên tục
組む
くむ kumu Kết hợp, hợp tác, khoanh/bắt chéo (tay/chân)
組み立てる
くみたてる kumitateru Lắp ráp, tổ chức
番組
ばんぐみ bangumi Chương trình (TV, phát thanh)
約
やく yaku Khoảng, xấp xỉ
予約
よやく yoyaku Đặt trước, đặt chỗ
約束
やくそく yakusoku Lời hứa, hẹn
節約
せつやく setsuyaku Tiết kiệm
契約
けいやく keiyaku Hợp đồng, giao kèo
目的
もくてき mokuteki Mục đích
一般的
いっぱんてき ippanteki Mang tính phổ biến, thông thường
自動的
じどうてき jidouteki Một cách tự động
印象的
いんしょうてき inshouteki Một cách ấn tượng
平均
へいきん heikin Bình quân, trung bình
血圧
けつあつ ketsuatsu Huyết áp
高血圧
こうけつあつ kouketsuatsu Huyết áp cao
低血圧
ていけつあつ teiketsuatsu Huyết áp thấp
現在
げんざい genzai Hiện tại, bây giờ
滞在
たいざい taizai Lưu trú, tạm trú
幸せ
しあわせ shiawase Hạnh phúc
幸運
こううん kouun May mắn
塩
しお shio Muối