1/30
https://vovworld.vn/spotlight/reunification-day-celebrations-inspire-national-pride-2431699.vov5
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reunification (n)
sự thống nhất
liberation (n)
sự giải phóng, công cuộc giải phóng
national pride (n phr)
lòng tự hào dân tộc
pay tribute to (v phr)
tưởng nhớ
foster (v)
thúc đẩy
foster unity
bồi đắp sự đoàn kết
momentum (n)
động lực phát triển
adorn (v)
tô điểm sắc màu
mausoleum (n)
lăng mộ
historical significance (n phr)
ý nghĩa lịch sử
imperial citadel (n phr)
hoàng thành (khu di tích cung điện vua chúa ngày xưa)
echo (n / v)
âm vang
reconstruction (n)
sự tái thiết
peacetime (n)
thời bình
commemorate (v)
kỷ niệm, tưởng nhớ
solidarity (n)
tình đoàn kết, sự đồng lòng
milestone (n)
cột mốc lịch sử
sacrifice (n / v)
sự hy sinh, đánh đổi
martyr (n)
anh hùng liệt sĩ
veteran (n)
cựu chiến binh
patriotism (n)
chủ nghĩa yêu nước, lòng yêu nước
indomitable (adj)
bất khuất, kiên cường
resilience (n)
sự kiên cường, sức bật
sovereignty (n)
chủ quyền
pave the way for (idiom)
mở đường cho, tạo tiền đề cho
triumph (n / v)
chiến thắng vang dội, niềm hân hoan chiến thắng
unwavering (adj)
kiên định, không nao núng
sacred (adj)
thiêng liêng, bất khả xâm phạm
legacy (n)
di sản (không chỉ là vật chất mà còn là tinh thần, những gì thế hệ trước để lại cho thế hệ sau)
fierce (adj)
khốc liệt, dữ dội
prosperity (n)
sự thịnh vượng, phồn vinh