30/4/2026 - Giải phóng miền Nam

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

https://vovworld.vn/spotlight/reunification-day-celebrations-inspire-national-pride-2431699.vov5

Last updated 7:39 PM on 5/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

reunification (n)

sự thống nhất

2
New cards

liberation (n)

sự giải phóng, công cuộc giải phóng

3
New cards

national pride (n phr)

lòng tự hào dân tộc

4
New cards

pay tribute to (v phr)

tưởng nhớ

5
New cards

foster (v)

thúc đẩy

6
New cards

foster unity

bồi đắp sự đoàn kết

7
New cards

momentum (n)

động lực phát triển

8
New cards

adorn (v)

tô điểm sắc màu

9
New cards

mausoleum (n)

lăng mộ

10
New cards

historical significance (n phr)

ý nghĩa lịch sử

11
New cards

imperial citadel (n phr)

hoàng thành (khu di tích cung điện vua chúa ngày xưa)

12
New cards

echo (n / v)

âm vang

13
New cards

reconstruction (n)

sự tái thiết

14
New cards

peacetime (n)

thời bình

15
New cards

commemorate (v)

kỷ niệm, tưởng nhớ

16
New cards

solidarity (n)

tình đoàn kết, sự đồng lòng

17
New cards

milestone (n)

cột mốc lịch sử

18
New cards

sacrifice (n / v)

sự hy sinh, đánh đổi

19
New cards

martyr (n)

anh hùng liệt sĩ

20
New cards

veteran (n)

cựu chiến binh

21
New cards

patriotism (n)

chủ nghĩa yêu nước, lòng yêu nước

22
New cards

indomitable (adj)

bất khuất, kiên cường

23
New cards

resilience (n)

sự kiên cường, sức bật

24
New cards

sovereignty (n)

chủ quyền

25
New cards

pave the way for (idiom)

mở đường cho, tạo tiền đề cho

26
New cards

triumph (n / v)

chiến thắng vang dội, niềm hân hoan chiến thắng

27
New cards

unwavering (adj)

kiên định, không nao núng

28
New cards

sacred (adj)

  • thiêng liêng, bất khả xâm phạm

29
New cards

legacy (n)

di sản (không chỉ là vật chất mà còn là tinh thần, những gì thế hệ trước để lại cho thế hệ sau)

30
New cards

fierce (adj)

khốc liệt, dữ dội

31
New cards

prosperity (n)

sự thịnh vượng, phồn vinh