IELTS 8.0 - Confusing Words

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:23 PM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

console

an ủi

2
New cards

evasiveness

sự né tránh

3
New cards

interference (n)

sự can thiệp

4
New cards

judicial

tư pháp

5
New cards
senior
cấp cao
6
New cards
executive (n) = administrator, manager
giám đốc, quản lý cấp cao/ cơ quan hành pháp// (a) thuộc điều hành/ quản lý
7
New cards
chief executive
giám đốc điều hành
8
New cards
lag behind
tụt lại phía sau
9
New cards
inexplicable (a) = baffling, puzzling >< explicable
0 thể giải thích được/ khó hiểu 1 cách kỳ lạ
10
New cards
dependency (n)
sự phụ thuộc
11
New cards
mediocre (a) = indifferent = detached
tầm thường
12
New cards
exemplify
là ví dụ điển hình cho
13
New cards
exemplify values
thể hiện giá trị
14
New cards
dedication
sự tận tâm
15
New cards
ethics
đạo đức
16
New cards
scramble
(v) leo/ trèo vội vàng/ tranh giành gấp gáp// (n) cuộc tranh giành hỗn loạn
17
New cards
desperate
tuyệt vọng
18
New cards
occasional (a)
thỉnh thoảng
19
New cards
a barrel of laughs
rất vui nhộn
20
New cards
barrel (n)
thùng/ thùng dầu
21
New cards
prudent (a)
thận trọng, khôn ngoan
22
New cards
endorsement (n)
sự ủng hộ, chứng thực
23
New cards
value (v)
coi trọng
24
New cards
reverse (v) = overturn, undo, flip
đảo ngược, làm ngược lại
25
New cards
ruse (n) = trick, deception, ploy
mánh khóe, thủ đoạn lừa gạt
26
New cards
elaborate ruse
mánh khóe tinh vi
27
New cards
loosen
nới lỏng
28
New cards
fertilize (v)
bón phân/ thụ tinh
29
New cards
fertility (n)
độ phì nhiêu
30
New cards
fertile (a)
màu mỡ
31
New cards
fertilizer (n)
phân bón
32
New cards
eccentric = quirky, peculiar, odd >< ordinary (bình thường)
(a) lập dị, khác thường/ k theo chuẩn thông thường/ (n) người lập dị
33
New cards
millionaire
triệu phú
34
New cards
plateau (n)
mức ổn định
35
New cards
cyber threat (n)
mối đe dọa mạng
36
New cards

perimeter-based

dựa trên việc bảo vệ chu vi/ hàng rào bảo mật

37
New cards

fraudster (n)

kẻ lừa đảo

38
New cards
a staple of sth
thứ quen thuộc/ cốt lõi của điều gì
39
New cards
explode (v)
nổ/ bùng nổ, tăng mạnh/ nổi giận
40
New cards
bring out (v)
phát hành/ làm nổi bật
41
New cards
recant (v) = retract, renounce >< affirm, uphold
rút lại lời tuyên bố/ niềm tin trước đó// công khai thừa nhận mình sai và từ bỏ quan điểm cũ
42
New cards
statement
lời khai = testimony
43
New cards

repudiate (v)

  • bác bỏ mạnh mẽ, từ chối chấp nhận

  • từ bỏ nghĩa vụ/ thỏa thuận

  • công khai phủ nhận mối liên hệ

44
New cards

minister

bộ trưởng

45
New cards
recalibration
sự điều chỉnh lại, tái cân chỉnh
46
New cards
fiscal
tài khóa
47
New cards
commence (v)
bắt đầu
48
New cards
interpret
diễn giải, hiểu
49
New cards
suspicious (a)
đáng ngờ, nghi ngờ
50
New cards
notice
nhận thấy
51
New cards
misleading
gây hiểu lầm
52
New cards
grave
sâu sắc, nghiêm trọng
53
New cards
stagnant
trì trệ/ k thay đổi
54
New cards
juxtaposition (n)
sự đặt cạnh nhau để so sánh/ tạo tương phản// sự đối chiếu 2 yếu tố khi đặt gần nhau
55
New cards
deliberate
có chủ ý
56
New cards
striking
rất rõ
57
New cards
irrevocable
0 thể thay đổi/ thu hồi = irreversible
58
New cards
safeguard
(v) bảo vệ/ (n) biện pháp bảo vệ
59
New cards
misrepresent (v)
xuyên tạc
60
New cards
purely
hoàn toàn, đơn thuần
61
New cards
dispel (v)
xóa bỏ, xua tan
62
New cards
recall
thu hồi
63
New cards
misconception
hiểu lầm
64
New cards
manufacturing
sản xuất
65
New cards
defect (n/v)
lỗi, khuyết điểm
66
New cards
in one's prime
thời kỳ sung sức nhất
67
New cards
prime
(a) chính, chủ yếu/ tốt nhất, hàng đầu
68
New cards
prime minister
thủ tưởng
69
New cards
prime (v)
chuẩn bị
70
New cards
question (v)
đặt câu hỏi
71
New cards
viability (n)
tính khả thi
72
New cards
cram school
trường/ trung tâm luyện thi
73
New cards

test-prep

(a) thuộc về luyện thi

(n) việc luyện thi/ ngành luyện thi

74
New cards
progress (n)
sự tiến bộ
75
New cards
incident (n)
sự cố, vụ việc
76
New cards
complementary (a)
bổ sung cho nhau
77
New cards
complimentary
miễn phí/ khen ngợi
78
New cards
prime minister
chủ tướng
79
New cards
prime (v)
chuẩn bị
80
New cards
unrivaled (a) = unsurpassed = peerless
0 có đối thủ, vô địch/ tốt nhất, 0 gì sánh bằng
81
New cards
expertise
chuyên môn
82
New cards
ordinary
bình thường
83
New cards
mediocre/ inferior
tầm thường
84
New cards
deserts (n)
hình phạt
85
New cards
just deserts
hình phạt thích đáng
86
New cards
contaminate = adulterate >< undiluted
pha trộn, làm ô nhiễm
87
New cards
redirect (v)
chuyển hướng, chuyển tiếp
88
New cards
contend (v)
cho rằng, lập luận rằng/ đấu tranh, cạnh tranh
89
New cards
contention (n)
sự tranh luận
90
New cards
occurrence (n)
sự xảy ra// sự kiện, sự việc xảy ra
91
New cards
grasp (v) = comprehend (v)
hiểu rõ, nắm chặt
92
New cards
firm grasp of
nắm vững
93
New cards
move on
tiếp tục
94
New cards
allegation
cáo buộc
95
New cards
re