Thẻ ghi nhớ: Education | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

At a slow/leisurely pace (Exp)

Ex: We strolled along at a leisurely pace

Ex: We could walk the entire distance at a slow pace

Ở tốc đô chậm / nhàn nhã

Vd: Chúng tôi đi dạo với tốc độ nhàn nhã

Vd : Chúng tôi có thể đi toàn bộ khoảng cách với tốc độ chậm

<p>Ở tốc đô chậm / nhàn nhã</p><p>Vd: Chúng tôi đi dạo với tốc độ nhàn nhã </p><p>Vd : Chúng tôi có thể đi toàn bộ khoảng cách với tốc độ chậm </p>
2
New cards

A formal examination (n)

kì thi chính thức

<p>kì thi chính thức</p>
3
New cards

Preschooler (n)

Mầm non, mẫu giáo

<p>Mầm non, mẫu giáo</p>
4
New cards

Vocational school (n)

trường dạy nghề

<p>trường dạy nghề</p>
5
New cards

Productive (adj)

năng suất, hiệu quả

<p>năng suất, hiệu quả</p>
6
New cards

Postgraduate school (n)

trường đào tạo sau đại học

<p>trường đào tạo sau đại học</p>
7
New cards

Linguistic ability (n)

khả năng ngôn ngữ

<p>khả năng ngôn ngữ</p>
8
New cards

Transmission of knowledge (n)

truyền đạt kiến thức

<p>truyền đạt kiến thức</p>
9
New cards

Intensive (adj)

chuyên sâu

<p>chuyên sâu</p>
10
New cards

To pay attention to (v)

chú ý, quan tâm

<p>chú ý, quan tâm</p>
11
New cards

Focus on (v)

tập trung

<p>tập trung</p>
12
New cards

Grant (v)

trợ cấp, cấp cho, ban cho

<p>trợ cấp, cấp cho, ban cho</p>
13
New cards

Learning environment (n)

môi trường học tập

<p>môi trường học tập</p>
14
New cards

Study abroad (v)

du học

<p>du học</p>
15
New cards

Gap year (n)

Năm trống, năm chuyển giao

<p>Năm trống, năm chuyển giao</p>
16
New cards

Gossip (v)

chuyện tầm phào, tin đồn nhảm, tám chuyện

<p>chuyện tầm phào, tin đồn nhảm, tám chuyện</p>
17
New cards

Bookworm (n)

mọt sách, người đọc nhiều sách

<p>mọt sách, người đọc nhiều sách</p>
18
New cards

Distance learning (n)

học qua mạng, học từ xa

<p>học qua mạng, học từ xa</p>
19
New cards

Enroll in (v)

đăng kí vào

<p>đăng kí vào</p>
20
New cards

To play truant = to skive off (v)

trốn học

<p>trốn học</p>
21
New cards

Absent (adj)

vắng mặt

<p>vắng mặt</p>
22
New cards

Do an exam = sit an exam = take an exam (v)

làm bài kiểm tra

<p>làm bài kiểm tra</p>
23
New cards

To retake a course (v)

học lại một khóa học

<p>học lại một khóa học</p>
24
New cards

Enforcement (n)

sự thực thi, sự thi hành, sự ép buộc

<p>sự thực thi, sự thi hành, sự ép buộc</p>
25
New cards

To drop out of college (v)

bỏ học đại học

<p>bỏ học đại học</p>
26
New cards

Primary school

trường tiểu học

<p>trường tiểu học</p>
27
New cards

Secondary school

trường trung học

<p>trường trung học</p>
28
New cards

Attentive (adj)

chú ý, chăm chú, chu đáo

<p>chú ý, chăm chú, chu đáo</p>
29
New cards

To master a language (v)

Thành thạo một ngôn ngữ

<p>Thành thạo một ngôn ngữ</p>
30
New cards

To speak fluently(v)

nói trôi chảy

<p>nói trôi chảy</p>
31
New cards

To take up a language (v)

bắt đầu học một ngôn ngữ

<p>bắt đầu học một ngôn ngữ</p>
32
New cards

Scholarship (n)

học bổng

<p>học bổng</p>
33
New cards

Admission (n)

nhận, kết nạp

<p>nhận, kết nạp</p>
34
New cards

Background (n)

bối cảnh,nền tảng

<p>bối cảnh,nền tảng</p>
35
New cards

Progress rapidly (v)

tiến bộ nhanh chóng

<p>tiến bộ nhanh chóng</p>
36
New cards

Adapt (v)

thích nghi, thích ứng

<p>thích nghi, thích ứng</p>
37
New cards

Interactive (adj)

tương tác

<p>tương tác</p>
38
New cards

Face-to-face learning (n)

học trực tiếp

<p>học trực tiếp</p>
39
New cards

To give feedback (v)

đưa ra phản hồi

<p>đưa ra phản hồi</p>
40
New cards

Interactive learning (n)

học tập tương tác

<p>học tập tương tác</p>
41
New cards

Higher education (n)

giáo dục đại học

<p>giáo dục đại học</p>
42
New cards

A vocational course (n)

Một khóa học nghề

<p>Một khóa học nghề</p>
43
New cards

To disrupt lessons (v)

phá vỡ/ cản trở tiết học, bài giảng

<p>phá vỡ/ cản trở tiết học, bài giảng</p>
44
New cards

Mandatory (adj)

bắt buộc

<p>bắt buộc</p>
45
New cards

Educational (adj)

Giáo dục

<p>Giáo dục</p>
46
New cards

Academic (adj)

học thuật

<p>học thuật</p>
47
New cards

Learning atmosphere (n)

Không khí học tập

<p>Không khí học tập</p>
48
New cards

Extracurricular activities (n)

hoạt động ngoại khóa

<p>hoạt động ngoại khóa</p>
49
New cards

Lecturer (n)

giảng viên

<p>giảng viên</p>
50
New cards

Academic subject (n)

môn học thuật

<p>môn học thuật</p>
51
New cards

Do badly in an exam (v)

làm bài kiểm tra kém

<p>làm bài kiểm tra kém</p>
52
New cards

Transcript (n)

bảng điểm

<p>bảng điểm</p>
53
New cards

Internship (n)

thực tập

<p>thực tập</p>
54
New cards

Social and cultural life (n)

Đời sống văn hóa xã hội

<p>Đời sống văn hóa xã hội</p>
55
New cards

Tuition fees (n)

học phí

<p>học phí</p>
56
New cards

Dormitory (n)

ký túc xá

<p>ký túc xá</p>
57
New cards

reach one's full potential (v)

đạt được tiềm năng tối đa

<p>đạt được tiềm năng tối đa</p>
58
New cards

Bachelor's degree (n)

bằng cử nhân

<p>bằng cử nhân</p>
59
New cards

Hit the books (v)

học bài

<p>học bài</p>
60
New cards

Master's degree (n)

bằng thạc sĩ

<p>bằng thạc sĩ</p>
61
New cards

Mature student (n)

sinh viên lớn tuổi

<p>sinh viên lớn tuổi</p>
62
New cards

Public schools (n)

trường công

<p>trường công</p>
63
New cards

Schoolboy error (n)

một lỗi sai cơ bản và ngớ ngẩn

<p>một lỗi sai cơ bản và ngớ ngẩn</p>
64
New cards

Single-sex schools (n)

Trường chỉ có 1 giới tính

<p>Trường chỉ có 1 giới tính</p>
65
New cards

To attend classes (v)

tham dự các lớp học

<p>tham dự các lớp học</p>
66
New cards

To learn something by heart (v)

học thuộc lòng diều gì đó

<p>học thuộc lòng diều gì đó</p>
67
New cards

Đang học (31)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!