1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
At a slow/leisurely pace (Exp)
Ex: We strolled along at a leisurely pace
Ex: We could walk the entire distance at a slow pace
Ở tốc đô chậm / nhàn nhã
Vd: Chúng tôi đi dạo với tốc độ nhàn nhã
Vd : Chúng tôi có thể đi toàn bộ khoảng cách với tốc độ chậm

A formal examination (n)
kì thi chính thức

Preschooler (n)
Mầm non, mẫu giáo

Vocational school (n)
trường dạy nghề

Productive (adj)
năng suất, hiệu quả

Postgraduate school (n)
trường đào tạo sau đại học

Linguistic ability (n)
khả năng ngôn ngữ

Transmission of knowledge (n)
truyền đạt kiến thức

Intensive (adj)
chuyên sâu

To pay attention to (v)
chú ý, quan tâm

Focus on (v)
tập trung

Grant (v)
trợ cấp, cấp cho, ban cho

Learning environment (n)
môi trường học tập

Study abroad (v)
du học

Gap year (n)
Năm trống, năm chuyển giao

Gossip (v)
chuyện tầm phào, tin đồn nhảm, tám chuyện

Bookworm (n)
mọt sách, người đọc nhiều sách

Distance learning (n)
học qua mạng, học từ xa

Enroll in (v)
đăng kí vào

To play truant = to skive off (v)
trốn học

Absent (adj)
vắng mặt

Do an exam = sit an exam = take an exam (v)
làm bài kiểm tra

To retake a course (v)
học lại một khóa học

Enforcement (n)
sự thực thi, sự thi hành, sự ép buộc

To drop out of college (v)
bỏ học đại học

Primary school
trường tiểu học

Secondary school
trường trung học

Attentive (adj)
chú ý, chăm chú, chu đáo

To master a language (v)
Thành thạo một ngôn ngữ

To speak fluently(v)
nói trôi chảy

To take up a language (v)
bắt đầu học một ngôn ngữ

Scholarship (n)
học bổng

Admission (n)
nhận, kết nạp

Background (n)
bối cảnh,nền tảng

Progress rapidly (v)
tiến bộ nhanh chóng

Adapt (v)
thích nghi, thích ứng

Interactive (adj)
tương tác

Face-to-face learning (n)
học trực tiếp

To give feedback (v)
đưa ra phản hồi

Interactive learning (n)
học tập tương tác

Higher education (n)
giáo dục đại học

A vocational course (n)
Một khóa học nghề

To disrupt lessons (v)
phá vỡ/ cản trở tiết học, bài giảng

Mandatory (adj)
bắt buộc

Educational (adj)
Giáo dục

Academic (adj)
học thuật

Learning atmosphere (n)
Không khí học tập

Extracurricular activities (n)
hoạt động ngoại khóa

Lecturer (n)
giảng viên

Academic subject (n)
môn học thuật

Do badly in an exam (v)
làm bài kiểm tra kém

Transcript (n)
bảng điểm

Internship (n)
thực tập

Social and cultural life (n)
Đời sống văn hóa xã hội

Tuition fees (n)
học phí

Dormitory (n)
ký túc xá

reach one's full potential (v)
đạt được tiềm năng tối đa

Bachelor's degree (n)
bằng cử nhân

Hit the books (v)
học bài

Master's degree (n)
bằng thạc sĩ

Mature student (n)
sinh viên lớn tuổi

Public schools (n)
trường công

Schoolboy error (n)
một lỗi sai cơ bản và ngớ ngẩn

Single-sex schools (n)
Trường chỉ có 1 giới tính

To attend classes (v)
tham dự các lớp học

To learn something by heart (v)
học thuộc lòng diều gì đó

Đang học (31)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!