高考复习词汇📖✨️

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:35 PM on 5/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

装扮

d. 1. trang điểm, ăn diện (打扮)

  1. trang trí

  2. hóa trang (化妆)

2
New cards
3
New cards

养育

d. dưỡng dục, nuôi dưỡng

4
New cards

养育孩子

nuôi dưỡng con cái

5
New cards

庇护

d. 1. bao che

  1. che chở (保护)

6
New cards

大自然庇护人类

che chở nhân loại

7
New cards

庇护罪犯

bao che tội phạm

8
New cards

贡献

d. cống hiến, đóng góp

m. sự cống hiến, sự đóng góp

9
New cards

贡献青春

cống hiến thanh xuân

10
New cards

贡献智慧

đóng góp trí tuệ

11
New cards

巨大的贡献

cống hiến/đóng góp to lớn

12
New cards

紧密相连

gắn bó chặt chẽ, gắn bó mật thiết(与)

13
New cards

紧密

x. 1. chặt chẽ, khắn khít (非常密切的不可分离)

  1. liên tục, liên hồi (连续不断,密集)

14
New cards

密切

x. mật thiết

d. làm cho gắn bó, làm cho mật thiết gắn bó

15
New cards

相连

d. kết nối, nối

16
New cards

相连在一起

liên kết với nhau

17
New cards

能耗

m. mức tiêu thụ năng lượng

18
New cards

减少能耗

giảm mức tiêu thụ năng lượng

19
New cards

答应下来

đồng ý

20
New cards

信件

m. thư tín, thư từ (nói chung)

21
New cards

速递

d. chuyển phát nhanh, giao hàng nhanh

22
New cards

速递公司

công ty chuyển phát nhanh

23
New cards

传递

d. truyền, chuyền, truyền đạt

24
New cards

传递信息

truyền đạt thông tin

25
New cards

打的

d. bắt taxi (打车)

26
New cards

操心

lhdc. nhọc tâm, lo lắng, thao tâm

27
New cards

适应力

m. khả năng thích ứng, khả năng thích nghi

28
New cards

社会学家

nhà xã hội học

29
New cards

紧迫

x. cấp bách, khẩn cấp, gấp rút

30
New cards

亲热

x. thân mật, thân thiết

31
New cards

稳固

d. cũng cố

x. vững chắc, ổn định

32
New cards

稳固家庭

cũng cố gia đình

33
New cards

稳固的经济基础

nền tảng kinh tế vững chắc

34
New cards

稳固关系

mối quan hệ vững chắc và ổn định

35
New cards

贫富

m. bần phú, giàu nghèo

36
New cards

社会贫富差距

khoảng cách giàu nghèo trong xã hội

37
New cards

不分贫富

không phân biệt giàu nghèo

38
New cards

必然的联系

mối liên hệ tất yếu

39
New cards

富翁

m. phú ông, người giàu

40
New cards

忧愁

x. ưu sầu, lo âu

41
New cards

舒畅

x. 1. thanh thơi

  1. thoải mái, dễ chịu

42
New cards

心情舒畅

cảm xúc thoải mái

43
New cards

哭泣

d. khóc thầm (小声地哭)

44
New cards

力的平衡

sự cân đối của các lực

45
New cards

平衡

x. 1. cân đối, cân bằng

  1. thăng bằng

d. giữ cân bằng, giữ thăng bằng