MINA NO NIHONGO BÀI 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 4/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

こどもがいます

có [con]

<p>có [con]</p>
2
New cards

日本にいます

ở [Nhật]

<p>ở [Nhật]</p>
3
New cards

かかります

mất, tốn (thời gian, tiền bạc)

4
New cards

かいしゃをやすみます

nghỉ [làm việc]

<p>nghỉ [làm việc]</p>
5
New cards

ひとつ

một cái

<p>một cái</p>
6
New cards

ふたつ

hai cái

<p>hai cái</p>
7
New cards

みっつ

ba cái

<p>ba cái</p>
8
New cards

よっつ

bốn cái

<p>bốn cái</p>
9
New cards

いつつ

năm cái

<p>năm cái</p>
10
New cards

むっつ

sáu cái

<p>sáu cái</p>
11
New cards

ななつ

bảy cái

<p>bảy cái</p>
12
New cards

やっつ

8 cái

<p>8 cái</p>
13
New cards

ここのつ

9 cái

<p>9 cái</p>
14
New cards

とお

10 cái

15
New cards

いくつ

mấy cái, bao nhiêu cái

16
New cards

ひとり

một người

<p>một người</p>
17
New cards

ふたり

hai người

<p>hai người</p>
18
New cards

にん

~ người (đơn vị đếm người)

<p>~ người (đơn vị đếm người)</p>
19
New cards

だい

~ chiếc, ~ cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ...)

<p>~ chiếc, ~ cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ...)</p>
20
New cards

まい

~ tờ, chiếc, cái (đơn vị dùng để đếm vật mỏng)

<p>~ tờ, chiếc, cái (đơn vị dùng để đếm vật mỏng)</p>
21
New cards

かい

~ lần (đơn vị chỉ tần xuất)

22
New cards

りんご

quả táo

<p>quả táo</p>
23
New cards

みかん

quả quýt

<p>quả quýt</p>
24
New cards

サンドイッチ

bánh sandwich

<p>bánh sandwich</p>
25
New cards

カレーライス

món [cơm] ca-ri

<p>món [cơm] ca-ri</p>
26
New cards

アイスクリーム

kem, ice-cream

<p>kem, ice-cream</p>
27
New cards

きって

con tem

28
New cards

はがき

Bưu thiếp (thư)

<p>Bưu thiếp (thư)</p>
29
New cards

ふうとう

bao thư, phong bì

30
New cards

そくたつ

chuyển phát nhanh

<p>chuyển phát nhanh</p>
31
New cards

かきとめ

(bưu phẩm) gửi bảo đảm

<p>(bưu phẩm) gửi bảo đảm</p>
32
New cards

ふなびん

gửi bằng đường biển

<p>gửi bằng đường biển</p>
33
New cards

りょうしん

bố mẹ

<p>bố mẹ</p>
34
New cards

きょうだい

anh chị em

<p>anh chị em</p>
35
New cards

あに

Anh trai (của mình)

<p>Anh trai (của mình)</p>
36
New cards

おにいさん

anh trai (của người khác)

37
New cards

あね

chị gái

<p>chị gái</p>
38
New cards

おねえさん

chị gái (của người khác)

<p>chị gái (của người khác)</p>
39
New cards

おとうと

Em trai (của mình)

<p>Em trai (của mình)</p>
40
New cards

おとうとさん

em trai (của người khác)

<p>em trai (của người khác)</p>
41
New cards

いもうと

Em gái (của mình)

<p>Em gái (của mình)</p>
42
New cards

いもうとさん

em gái (của người khác)

<p>em gái (của người khác)</p>
43
New cards

がいこく

nước ngoài
外国

<p>nước ngoài<br>外国</p>
44
New cards

じかん

ーtiếng (khoảng thời gian)
(時間)

<p>ーtiếng (khoảng thời gian)<br>(時間)</p>
45
New cards

しゅうかん

ーtuần

<p>ーtuần</p>
46
New cards

かげつ

ーtháng (khoảng thời gian)

<p>ーtháng (khoảng thời gian)</p>
47
New cards

ねん

~năm

<p>~năm</p>
48
New cards

ぐらい

Khoảng

<p>Khoảng</p>
49
New cards

どのくらい

bao lâu

50
New cards

ぜんぶで

tổng cộng, toàn bộ

<p>tổng cộng, toàn bộ</p>
51
New cards

みんな

tất cả

<p>tất cả</p>
52
New cards

だけ

chỉ ~

53
New cards

いらっしゃいませ

Xin mời vào./ xin chào quý khách. (lời chào của người bán hàng đối với khách hàng)

<p>Xin mời vào./ xin chào quý khách. (lời chào của người bán hàng đối với khách hàng)</p>
54
New cards

いいてんきですね

Thời tiết tốt nhỉ/trời đẹp nhỉ

<p>Thời tiết tốt nhỉ/trời đẹp nhỉ</p>
55
New cards

おでかけですか お出かけですか。

Anh/Chị đi ra ngoài đấy à?

<p>Anh/Chị đi ra ngoài đấy à?</p>
56
New cards

ちょっと まで

Tôi đi ~ một chút.

<p>Tôi đi ~ một chút.</p>
57
New cards

いっていらっしゃい

Anh/Chị đi nhé.

<p>Anh/Chị đi nhé.</p>
58
New cards

いってきます。

Tôi đi đây (tôi đi rồi sẽ về)

<p>Tôi đi đây (tôi đi rồi sẽ về)</p>
59
New cards

それから

sau đó, tiếp theo

60
New cards

ふなびん

Gửi bằng đường biển

<p>Gửi bằng đường biển</p>
61
New cards

くうこうびん エアメール

Gửi bằng đường hàng không

<p>Gửi bằng đường hàng không</p>
62
New cards

オーストラリア

australia

<p>australia</p>
63
New cards

かしこまりました

tôi hiểu rồi ạ

64
New cards

りゅうがくせい

du học sinh

<p>du học sinh</p>
65
New cards

クラス

lớp học

<p>lớp học</p>