MINA NO NIHONGO BÀI 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:38 AM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

います

こどもがいます

có [con]

<p>có [con]</p>
2
New cards

日本にいます

ở [Nhật]

<p>ở [Nhật]</p>
3
New cards

かかります

mất, tốn (thời gian, tiền bạc)

4
New cards

かいしゃをやすみます

nghỉ [làm việc]

<p>nghỉ [làm việc]</p>
5
New cards

ひとつ 一つ

một cái

<p>một cái</p>
6
New cards

ふたつ 二つ

hai cái

<p>hai cái</p>
7
New cards

みっつ 三つ

ba cái

<p>ba cái</p>
8
New cards

よっつ 四つ

bốn cái

<p>bốn cái</p>
9
New cards

いつつ 五つ

năm cái

<p>năm cái</p>
10
New cards

むっつ 六つ

sáu cái

<p>sáu cái</p>
11
New cards

ななつ 七つ

bảy cái

<p>bảy cái</p>
12
New cards

やっつ 八つ

8 cái

<p>8 cái</p>
13
New cards

ここのつ 九つ

9 cái

<p>9 cái</p>
14
New cards

とお 十

10 cái

15
New cards

いくつ

mấy cái, bao nhiêu cái

16
New cards

ひとり 一人

một người

<p>một người</p>
17
New cards

ふたり 二人

hai người

<p>hai người</p>
18
New cards

にん 人

~ người (đơn vị đếm người)

<p>~ người (đơn vị đếm người)</p>
19
New cards

だい 台

~ chiếc, ~ cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ...)

<p>~ chiếc, ~ cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ...)</p>
20
New cards

まい 枚

~ tờ, chiếc, cái (đơn vị dùng để đếm vật mỏng)

<p>~ tờ, chiếc, cái (đơn vị dùng để đếm vật mỏng)</p>
21
New cards

かい 回

~ lần (đơn vị chỉ tần xuất)

22
New cards

りんご

quả táo

<p>quả táo</p>
23
New cards

みかん

quả quýt

<p>quả quýt</p>
24
New cards

サンドイッチ

bánh sandwich

<p>bánh sandwich</p>
25
New cards

カレーライス

món [cơm] ca-ri

<p>món [cơm] ca-ri</p>
26
New cards

アイスクリーム

kem, ice-cream

<p>kem, ice-cream</p>
27
New cards

きって

con tem

28
New cards

はがき

Bưu thiếp (thư)

<p>Bưu thiếp (thư)</p>
29
New cards

ふうとう

bao thư, phong bì

30
New cards

そくたつ

chuyển phát nhanh

<p>chuyển phát nhanh</p>
31
New cards

かきとめ

(bưu phẩm) gửi bảo đảm

<p>(bưu phẩm) gửi bảo đảm</p>
32
New cards

エアメール

gửi bằng đường hàng không

<p>gửi bằng đường hàng không</p>
33
New cards

ふなびん

gửi bằng đường biển
船便

<p>gửi bằng đường biển<br>船便 </p>
34
New cards

りょうしん

bố mẹ

<p>bố mẹ</p>
35
New cards

きょうだい

anh chị em

<p>anh chị em</p>
36
New cards

あに

Anh trai (của mình)

<p>Anh trai (của mình)</p>
37
New cards

おにいさん

anh trai (của người khác)

38
New cards

あね

chị gái

<p>chị gái</p>
39
New cards

おねえさん

chị gái (của người khác)

<p>chị gái (của người khác)</p>
40
New cards

おとうと

Em trai (của mình)

<p>Em trai (của mình)</p>
41
New cards

おとうとさん

em trai (của người khác)

<p>em trai (của người khác)</p>
42
New cards

いもうと

Em gái (của mình)

<p>Em gái (của mình)</p>
43
New cards

いもうとさん

em gái (của người khác)

<p>em gái (của người khác)</p>
44
New cards

がいこく

nước ngoài
外国

<p>nước ngoài<br>外国</p>
45
New cards

じかん

ーtiếng (khoảng thời gian)
(時間)

<p>ーtiếng (khoảng thời gian)<br>(時間)</p>
46
New cards

しゅうかん

ーtuần
(ー週間)

<p>ーtuần<br>(ー週間)</p>
47
New cards

かげつ

ーtháng (khoảng thời gian)
か月

<p>ーtháng (khoảng thời gian)<br>か月</p>
48
New cards

ねん

~năm

<p>~năm<br>年</p>
49
New cards

ぐらい

Khoảng

<p>Khoảng</p>
50
New cards

どのくらい

bao lâu

51
New cards

ぜんぶで

tổng cộng, toàn bộ

<p>tổng cộng, toàn bộ</p>
52
New cards

みんな

tất cả

<p>tất cả</p>
53
New cards

だけ

chỉ ~

54
New cards

いらっしゃいませ

Xin mời vào./ xin chào quý khách. (lời chào của người bán hàng đối với khách hàng)

<p>Xin mời vào./ xin chào quý khách. (lời chào của người bán hàng đối với khách hàng)</p>
55
New cards

いいてんきですね

Thời tiết tốt nhỉ/trời đẹp nhỉ

<p>Thời tiết tốt nhỉ/trời đẹp nhỉ</p>
56
New cards

おでかけですか お出かけですか。

Anh/Chị đi ra ngoài đấy à?

<p>Anh/Chị đi ra ngoài đấy à?</p>
57
New cards

ちょっと まで

Tôi đi ~ một chút.

<p>Tôi đi ~ một chút.</p>
58
New cards

いっていらっしゃい

Anh/Chị đi nhé.

<p>Anh/Chị đi nhé.</p>
59
New cards

いってきます。

Tôi đi đây (tôi đi rồi sẽ về)

<p>Tôi đi đây (tôi đi rồi sẽ về)</p>
60
New cards

それから

sau đó, tiếp theo

61
New cards

ふなびん

Gửi bằng đường biển

<p>Gửi bằng đường biển</p>
62
New cards

くうこうびん エアメール

Gửi bằng đường hàng không

<p>Gửi bằng đường hàng không</p>
63
New cards

オーストラリア

australia

<p>australia</p>
64
New cards

かしこまりました

tôi hiểu rồi ạ

65
New cards

りゅうがくせい

du học sinh

<p>du học sinh</p>
66
New cards

クラス

lớp học

<p>lớp học</p>

Explore top notes

note
Railroads Notes
Updated 772d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1118d ago
0.0(0)
note
Spansih
Updated 527d ago
0.0(0)
note
AP GOV Unit 5
Updated 936d ago
0.0(0)
note
Unit 3 The Atom >
Updated 1048d ago
0.0(0)
note
Railroads Notes
Updated 772d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1118d ago
0.0(0)
note
Spansih
Updated 527d ago
0.0(0)
note
AP GOV Unit 5
Updated 936d ago
0.0(0)
note
Unit 3 The Atom >
Updated 1048d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Latin 1 Vocab Review
210
Updated 525d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Exam Review
98
Updated 1209d ago
0.0(0)
flashcards
Fluid and Electrolytes
24
Updated 1095d ago
0.0(0)
flashcards
APUSH Period 5
110
Updated 556d ago
0.0(0)
flashcards
English Vocab 7
31
Updated 1037d ago
0.0(0)
flashcards
Latin 1 Vocab Review
210
Updated 525d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Exam Review
98
Updated 1209d ago
0.0(0)
flashcards
Fluid and Electrolytes
24
Updated 1095d ago
0.0(0)
flashcards
APUSH Period 5
110
Updated 556d ago
0.0(0)
flashcards
English Vocab 7
31
Updated 1037d ago
0.0(0)