1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
こどもがいます
có [con]
![<p>có [con]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/7bf456d0-15b3-4888-bb99-edc53c11bcb3.jpg)
日本にいます
ở [Nhật]
![<p>ở [Nhật]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/7fcc1a35-72aa-4c63-9c68-9f3c65f56ad6.png)
かかります
mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
かいしゃをやすみます
nghỉ [làm việc]
![<p>nghỉ [làm việc]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/54c8bc68-5b52-4380-ab6a-86caab8040f4.jpg)
ひとつ
một cái

ふたつ
hai cái

みっつ
ba cái

よっつ
bốn cái

いつつ
năm cái

むっつ
sáu cái

ななつ
bảy cái

やっつ
8 cái

ここのつ
9 cái

とお
10 cái
いくつ
mấy cái, bao nhiêu cái
ひとり
một người

ふたり
hai người

にん
~ người (đơn vị đếm người)

だい
~ chiếc, ~ cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ...)

まい
~ tờ, chiếc, cái (đơn vị dùng để đếm vật mỏng)

かい
~ lần (đơn vị chỉ tần xuất)
りんご
quả táo

みかん
quả quýt

サンドイッチ
bánh sandwich

カレーライス
món [cơm] ca-ri
![<p>món [cơm] ca-ri</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/9f3096a1-ae67-48a3-a62e-0fcbe640ba33.jpg)
アイスクリーム
kem, ice-cream

きって
con tem
はがき
Bưu thiếp (thư)

ふうとう
bao thư, phong bì
そくたつ
chuyển phát nhanh

かきとめ
(bưu phẩm) gửi bảo đảm

ふなびん
gửi bằng đường biển

りょうしん
bố mẹ

きょうだい
anh chị em

あに
Anh trai (của mình)

おにいさん
anh trai (của người khác)
あね
chị gái

おねえさん
chị gái (của người khác)

おとうと
Em trai (của mình)

おとうとさん
em trai (của người khác)

いもうと
Em gái (của mình)

いもうとさん
em gái (của người khác)

がいこく
nước ngoài
外国

じかん
ーtiếng (khoảng thời gian)
(時間)

しゅうかん
ーtuần

かげつ
ーtháng (khoảng thời gian)

ねん
~năm

ぐらい
Khoảng

どのくらい
bao lâu
ぜんぶで
tổng cộng, toàn bộ

みんな
tất cả

だけ
chỉ ~
いらっしゃいませ
Xin mời vào./ xin chào quý khách. (lời chào của người bán hàng đối với khách hàng)

いいてんきですね
Thời tiết tốt nhỉ/trời đẹp nhỉ

おでかけですか お出かけですか。
Anh/Chị đi ra ngoài đấy à?

ちょっと まで
Tôi đi ~ một chút.

いっていらっしゃい
Anh/Chị đi nhé.

いってきます。
Tôi đi đây (tôi đi rồi sẽ về)

それから
sau đó, tiếp theo
ふなびん
Gửi bằng đường biển

くうこうびん エアメール
Gửi bằng đường hàng không

オーストラリア
australia

かしこまりました
tôi hiểu rồi ạ
りゅうがくせい
du học sinh

クラス
lớp học
