HSK 1 UNIT 9KÌ XUÂN 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:26 PM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

哪儿

nǎr (Đại từ) - Ở đâu. Ví dụ: 你去哪儿?(Bạn đi đâu?). Cách dùng: Dùng trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc.

2
New cards

哪里

nǎlǐ (Đại từ) - Ở đâu. Ví dụ: 你在哪里?(Bạn ở đâu?). Cách dùng: Trang trọng hơn 'nǎr' hoặc dùng ở miền Nam.

3
New cards

zài (Động từ/Giới từ) - Ở, tại, đang. Ví dụ: 我在家 (Tôi ở nhà). Cách dùng: 在 + Địa điểm.

4
New cards

休息

xiūxi (Động từ) - Nghỉ ngơi. Ví dụ: 休息一下 (Nghỉ ngơi một chút).

5
New cards

工作

gōngzuò (Động từ/Danh từ) - Làm việc, công việc. Ví dụ: 我在工作 (Tôi đang làm việc).

6
New cards

事业

shìyè (Danh từ) - Sự nghiệp. Ví dụ: 事业有成 (Sự nghiệp thành công).

7
New cards

工资

gōngzī (Danh từ) - Tiền lương. Ví dụ: 发工资了 (Phát lương rồi).

8
New cards

公司

gōngsī (Danh từ) - Công ty. Ví dụ: 我去公司 (Tôi đi đến công ty).

9
New cards

办公室

bàngōngshì (Danh từ) - Văn phòng. Ví dụ: 在办公室开会 (Họp ở văn phòng).

10
New cards

同事

tóngshì (Danh từ) - Đồng nghiệp. Ví dụ: 他是我的同事 (Anh ấy là đồng nghiệp của tôi).

11
New cards

老板

lǎobǎn (Danh từ) - Ông chủ, sếp. Ví dụ: 老板好!(Chào sếp!).

12
New cards

市中心

shì zhōngxīn (Danh từ) - Trung tâm thành phố. Ví dụ: 市中心很热闹 (Trung tâm thành phố rất náo nhiệt).

13
New cards

城市

chéngshì (Danh từ) - Thành phố. Ví dụ: 这是一个大城市 (Đây là một thành phố lớn).

14
New cards

市场

shìchǎng (Danh từ) - Chợ, thị trường. Ví dụ: 去市场买菜 (Đi chợ mua thức ăn).

15
New cards

中心

zhōngxīn (Danh từ) - Trung tâm. Ví dụ: 购物中心 (Trung tâm mua sắm).

16
New cards

qián (Danh từ) - Tiền. Ví dụ: 多少钱?(Bao nhiêu tiền?).

17
New cards

qiān (Số từ) - Nghìn, ngàn. Ví dụ: 一千 (Một nghìn).

18
New cards

wàn (Số từ) - Mười nghìn (vạn). Ví dụ: 一万 (Một vạn/10.000).

19
New cards

kuài (Lượng từ) - Đồng (đơn vị tiền tệ). Ví dụ: 五块钱 (Năm đồng). Cách dùng: Khẩu ngữ của 'Yuán'.

20
New cards

yuán (Lượng từ) - Đồng. Ví dụ: 十元 (Mười đồng). Cách dùng: Dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

21
New cards

人民币

rénmínbì (Danh từ) - Nhân dân tệ (RMB). Ví dụ: 是一百人民币 (Là 100 tệ).

22
New cards

yuǎn (Tính từ) - Xa. Ví dụ: 我家很远 (Nhà tôi rất xa).

23
New cards

jìn (Tính từ) - Gần. Ví dụ: 学校很近 (Trường học rất gần).

24
New cards

lí (Giới từ) - Cách. Ví dụ: A离B很远 (A cách B rất xa). Cách dùng: Khoảng cách giữa hai địa điểm.

25
New cards

number + 多

… duō (Cấu trúc) - Hơn (số lượng). Ví dụ: 十多块 (Hơn mười đồng). Cách dùng: Số từ + 多 + Lượng từ.

26
New cards

左右

zuǒyòu (Danh từ) - Khoảng, xấp xỉ. Ví dụ: 十点左右 (Khoảng 10 giờ). Cách dùng: Đứng sau từ chỉ số lượng/thời gian.

27
New cards

花钱

huāqián (Động từ) - Tiêu tiền. Ví dụ: 别乱花钱 (Đừng tiêu tiền bừa bãi).

28
New cards

huā (Danh từ) - Hoa. Ví dụ: 一朵花 (Một bông hoa).

29
New cards

花时间

huā shíjiān (Cụm động từ) - Tốn thời gian, dành thời gian. Ví dụ: 花时间学习 (Dành thời gian học tập).

30
New cards

上班

shàngbān (Động từ) - Đi làm. Ví dụ: 我八点上班 (Tôi đi làm lúc 8 giờ).

31
New cards

下班

xiàbān (Động từ) - Tan làm. Ví dụ: 五点下班 (5 giờ tan làm).

32
New cards

加班

jiābān (Động từ) - Tăng ca. Ví dụ: 今天要加班 (Hôm nay phải tăng ca).

33
New cards

不少

bùshǎo (Tính từ) - Không ít, nhiều. Ví dụ: 这里有不少人 (Ở đây có không ít người).

34
New cards