1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
压轨器
Cóc rất
直流屏
Tủ một chiều
护坡当土墙
tally
道砟
Đường balat
闭口牌坊
Khung dạng khép kín
辊环
Vành trục cán
辊颈
Ngỏng trục cán
压下回松装置
Cơ cấu nhả ép xuống
下辊轴向调整装置
Cơ cấu điều chỉnh hướng trục trục dưới
4列圆椎滚子轴承
Vòng bi côn 4 dãy
双列止推轴承
Vòng bi đỡ chặn 2 dãy