1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
alongside (prep/adv)
bên cạnh
apparently (adv)
rõ ràng là
auction (n)
cuộc đấu giá
bargaining power (n)
quyền lực đàm phán
bidder (n)
người đấu giá
chain (of events) (n)
chuỗi (sự kiện)
client (n)
khách hàng
concession (n)
sự nhượng bộ
disclose (v) sth to sb
tiết lộ
dispute (n)
tranh chấp
elaborate (adj)
tinh vi
entrusted with (v phr)
được giao phó
exclusive (adj)
loại trừ
Federal Communications Commission (n)
Ủy ban Truyền thông Liên bang (Mỹ)
hatred (n)
sự căm ghét
inclined (adj) to do sth
có xu hướng
law firm (n)
công ty luật
leverage (n)
đòn bẩy
lucrative (adj)
sinh lợi cao
model (v) sth
mô phỏng
mutually (adv)
lẫn nhau
negotiation (n)
sự đàm phán
neutral mediator (n)
người hòa giải trung lập
non-rational emotion (n phr)
cảm xúc phi lý trí
on offer (phr)
được đưa ra
outsmart (v) sb
đánh bại ai bằng mưu trí
radio-spectrum license (n)
giấy phép tần số vô tuyến
repercussion (n)
hậu quả
rival (n)
đối thủ cạnh tranh
run-up (to sth) (n)
giai đoạn chuẩn bị
scenario (n)
kịch bản
stay put (v phr)
ở nguyên chỗ
stifling equilibrium (n phr)
trạng thái cân bằng kìm hãm
the brink of war (phr)
bờ vực chiến tranh
tricky (adj)
khó xử, phức tạp
unfold (v)
diễn ra, mở ra
utility (n)
tiện ích (dịch vụ công)
warring country (n phr)
quốc gia đang chiến tranh
withhold (v) sth from sb
giữ lại