key 2.3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/173

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:59 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

174 Terms

1
New cards

abstract

Trừu tượng (nghệ thuật/ý tưởng); bản tóm tắt (luận án) / Tóm tắt.

2
New cards

classical

(Thuộc) cổ điển, thuộc về Hy Lạp/La Mã cổ đại; nhạc cổ điển.

3
New cards

classics

Ngành nghiên cứu văn hóa văn học cổ điển Hy-La.

4
New cards

contemporary

Đương đại, hiện đại; cùng thời / Người sống cùng thời.

5
New cards

style

Phong cách, kiểu dáng, phương thức hành văn / Thiết kế theo phong cách.

6
New cards

excerpt

Đoạn trích (từ một cuốn sách, bộ phim, bài hát).

7
New cards

extract

Đoạn trích, chất chiết xuất / Chiết xuất, rút ra, trích dẫn.

8
New cards

playwright

Nhà soạn kịch, tác giả kịch bản sân khấu.

9
New cards

plot

Cốt truyện (phim/sách); tình tiết; âm mưu / Vẽ đồ thị; mưu tính.

10
New cards

prose

Văn xuôi (hình thức ngôn ngữ thông thường, không phải thơ).

11
New cards

verse

Thơ, câu thơ, vần thơ, khổ thơ trong bài hát.

12
New cards

broadcast

Phát sóng (chương trình tivi/đài); truyền bá rộng rãi / Chương trình phát sóng.

13
New cards

edit

Biên tập, chỉnh sửa (văn bản, phim, hình ảnh).

14
New cards

edition

Phiên bản bản in, ấn bản (sách, báo), số phát hành.

15
New cards

mainstream

Xu hướng chủ lưu, đại chúng (được số đông chấp nhận).

16
New cards

publish

Xuất bản (sách, tạp chí); công bố công khai (kết quả).

17
New cards

publication

Sự xuất bản, ấn phẩm được xuất bản; sự công bố.

18
New cards

express

Bày tỏ, biểu lộ (cảm xúc, ý kiến); chuyển phát nhanh / Nhanh, tốc hành.

19
New cards

expression

Sự bày tỏ, biểu thức (Toán); từ ngữ; nét mặt.

20
New cards

gesture

Điệu bộ, cử chỉ, cử chỉ mang tính biểu tượng / Ra điệu bộ.

21
New cards

glossary

Thuật ngữ chuyên ngành có giải nghĩa (thường ở cuối sách).

22
New cards

terminology

Hệ thuật ngữ, thuật ngữ học (của một ngành khoa học).

23
New cards

text

Văn bản, bài đọc; tin nhắn điện thoại / Nhắn tin.

24
New cards

textual

(Thuộc) văn bản, dựa trên câu chữ trong văn bản.

25
New cards

civilization

Nền văn minh, sự khai hóa văn minh.

26
New cards

era

Kỷ nguyên, thời đại (giai đoạn lịch sử đặc trưng).

27
New cards

invade

Xâm lược, xâm chiếm (lãnh thổ); xâm phạm quyền riêng tư.

28
New cards

invasion

Cuộc xâm lược, sự xâm phạm, tràn ngập.

29
New cards

prehistoric

(Thuộc) thời tiền sử (trước khi có chữ viết ghi lại lịch sử).

30
New cards

conduct

Tiến hành, thực hiện (nghiên cứu/thí nghiệm); chỉ huy (dàn nhạc); dẫn điện / Tư cách đạo đức.

31
New cards

function

Chức năng, vai trò; hàm số (Toán) / Hoạt động, vận hành.

32
New cards

functional

Thiết thực, thực dụng (thiên về công năng); đang hoạt động tốt.

33
New cards

implement

Thi hành, thực hiện, áp dụng (kế hoạch, luật) / Dụng cụ, công cụ.

34
New cards

implementation

Sự thi hành, việc triển khai thực hiện đầy đủ.

35
New cards

insert

Chèn vào, lồng vào, gài vào (vật gì đó vào một chỗ khác).

36
New cards

participate

Tham gia, tham dự vào một hoạt động.

37
New cards

participation

Sự tham gia, sự góp mặt.

38
New cards

perform

Biểu diễn (nghệ thuật); thực hiện, cử hành (nhiệm vụ, ca mổ).

39
New cards

performance

Buổi biểu diễn; hiệu suất làm việc/vận hành; sự thực hiện.

40
New cards

practise

Luyện tập, thực hành; hành nghề (bác sĩ, luật sư).

41
New cards

practice

Sự rèn luyện, thực tế; thông lệ, thói quen; phòng mạch/văn phòng luật.

42
New cards

procedure

Quy trình, thủ tục (y tế, pháp lý, hành chính).

43
New cards

procedural

(Thuộc) thủ tục, theo đúng quy trình quy chuẩn.

44
New cards

react

Phản ứng lại, tác động trở lại (với hóa chất, tình huống).

45
New cards

reaction

Sự phản ứng, sự phản kháng; phản ứng hóa học.

46
New cards

undertake

Đảm nhận, dấn thân làm (dự án, công việc khó khăn).

47
New cards

undertaking

Công việc đảm nhận, dự án; lời hứa cam đoan.

48
New cards

achieve

Đạt được, giành được (thành tựu, mục tiêu sau nỗ lực).

49
New cards

achievement

Thành tựu, thành tích, sự đạt được.

50
New cards

address

Giải quyết, xử lý (vấn đề); hướng tới; đọc diễn văn / Địa chỉ.

51
New cards

challenge

Thử thách, sự thách thức; sự nghi ngờ tính đúng đắn / Thách thức.

52
New cards

overcome

Vượt qua, khắc phục (khó khăn, nỗi sợ, trở ngại).

53
New cards

struggle

Đấu tranh, vật lộn, chật vật đối phó / Sự đấu tranh, gian khổ.

54
New cards

employ

Thuê, mướn nhân công; sử dụng (phương pháp, thời gian).

55
New cards

utilize

Tận dụng, sử dụng một cách có hiệu quả.

56
New cards

utilization

Sự tận dụng, sự sử dụng hiệu quả.

57
New cards

acquire

Có được, thu được, đạt được (kiến thức, kỹ năng, công ty).

58
New cards

acquisition

Sự thu giữ, sự giành được; tập toán thương vụ sáp nhập M&A.

59
New cards

adopt

Nhận nuôi (con nuôi); áp dụng, tiếp thu (phương pháp, chính sách).

60
New cards

adoption

Sự nhận nuôi; sự phê chuẩn, áp dụng phương thức mới.

61
New cards

gain

Thu được, giành được (lợi ích, kinh nghiệm, cân nặng) / Lợi nhuận.

62
New cards

gather

Tập hợp, tụ họp; thu thập (thông tin); hái lượm.

63
New cards

obtain

Đạt được, có được (thông qua nỗ lực, mua bán, xin phép).

64
New cards

provide

Cung cấp, chu cấp, đáp ứng yêu cầu.

65
New cards

provision

Sự cung cấp, điều khoản (hợp đồng/luật); lương thực dự trữ.

66
New cards

release

Phóng thích, giải thoát; phát hành (phim/sách); xả khí thải / Sự phóng thích.

67
New cards

submit

Nộp, đệ trình (báo cáo, đơn từ); chịu khuất phục.

68
New cards

submission

Sự nộp bài/đơn; văn bản đệ trình; sự phục tùng.

69
New cards

assemble

Lắp ráp (máy móc); tập hợp (người) lại một nơi.

70
New cards

assembly

Cuộc họp, hội đồng; sự lắp ráp, dây chuyền lắp ráp.

71
New cards

construct

Xây dựng (nhà cửa, cầu đường); cấu trúc (ý tưởng, lý thuyết).

72
New cards

construction

Sự xây dựng, ngành xây dựng; cấu trúc ngữ pháp.

73
New cards

formation

Sự hình thành, sự tạo thành; đội hình (quân đội/đá trầm tích).

74
New cards

produce

Sản xuất, chế tạo; trình ra / Nông sản (rau củ quả sau thu hoạch).

75
New cards

accompany

Đi cùng, hộ tống ai; đi kèm, đồng hành cùng cái gì.

76
New cards

attach

Đính kèm, dán, gắn chặt vật này vào vật khác.

77
New cards

attachment

Tệp đính kèm (email); sự gắn bó thân thiết; đồ gá phụ kiện.

78
New cards

attend

Tham dự, có mặt (buổi họp, lớp học); chú ý (attend to).

79
New cards

attendance

Sự tham dự, số người tham dự hiện diện.

80
New cards

collapse

Sụp đổ, đổ sập (nhà cửa, thể chế, sức khỏe) / Sự sụp đổ.

81
New cards

commence

Bắt đầu, khởi đầu (một sự kiện, cuộc họp, dự án).

82
New cards

establish

Thiết lập, thành lập (tổ chức, chính sách); củng cố vị thế.

83
New cards

establishment

Sự thành lập; cơ sở kinh doanh/tổ chức; thế lực cầm quyền.

84
New cards

stimulate

Kích thích, khuyến khích, thúc đẩy hoạt động phát triển.

85
New cards

stimulation

Sự kích thích, sự khuyến khích tinh thần.

86
New cards

abandon

Ruồng bỏ, bỏ rơi; từ bỏ (ý định, dự án giữa chừng).

87
New cards

cease

Ngừng, chấm dứt, dừng hẳn (một hoạt động).

88
New cards

complete

Hoàn thành, làm trọn vẹn / Hoàn toàn, đầy đủ.

89
New cards

completion

Sự hoàn thành, trạng thái hoàn tất.

90
New cards

delay

Trì hoãn, làm chậm trễ / Sự chậm trễ, thời gian trì hoãn.

91
New cards

dispose of

Vứt bỏ, tống khứ đi; giải quyết xong xuôi một vấn đề.

92
New cards

disposal

Sự vứt bỏ, sự thải bỏ (rác thải); quyền sử dụng tùy ý.

93
New cards

disrupt

Làm gián đoạn, đập gãy, phá vỡ tiến trình bình thường.

94
New cards

disruption

Sự gián đoạn, tình trạng hỗn loạn phá vỡ trật tự.

95
New cards

disruptive

Mang tính đập phá, gây gián đoạn, quấy rối trật tự.

96
New cards

eliminate

Loại bỏ, triệt tiêu, loại trừ (đối thủ, độc tố, khả năng).

97
New cards

elimination

Sự loại bỏ, sự triệt tiêu loại trừ.

98
New cards

interfere

Can thiệp vào, xen vào (gây cản trở, làm phiền).

99
New cards

interference

Sự can thiệp, sự nhiễu sóng (vô tuyến).

100
New cards

postpone

Hoãn lại, lùi lịch (sang một thời điểm muộn hơn).