1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
骑
Đạp, đi ( xe phải dạng 2 chân ra:))
开
Lái ô tô
坐
Ngồi, không lái
汽车
Xe ô tô
火车
Tàu hoả
飞机
Máy bay
周末
Cuối tuần
啊
Trợ từ( cuối câu khẳng định )
不过
Nhưng- liên kết câu đối lập
怎么
Thế nào
走
Đi (=chân)
路
Đường
Tuyến số
走路
Đi bộ
公共汽车
xe bus
和
Và
都
Đều
到
Đến
快
Nhanh
分钟
Phút
星期
Tuần thứ
就
Liền ngay
地铁
Tàu điện ngầm
高铁
Tàu cao tốc
校园
Vườn trường
公演
Công viên
房间
Căn phòng
号码
Số
托少
Bao nhiêu
电话
Điện thoại bàn
手机
Điện thoại di động
等
Đợi
离…近
Cách… gần
离…远
Cách xa
呢
Trợ từ ngữ khí ( hỏi nhẹ nhàng hơn )