Unit 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:36 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Đạp, đi ( xe phải dạng 2 chân ra:))

2
New cards

Lái ô tô

3
New cards

Ngồi, không lái

4
New cards

汽车

Xe ô tô

5
New cards

火车

Tàu hoả

6
New cards

飞机

Máy bay

7
New cards

周末

Cuối tuần

8
New cards

Trợ từ( cuối câu khẳng định )

9
New cards

不过

Nhưng- liên kết câu đối lập

10
New cards

怎么

Thế nào

11
New cards

Đi (=chân)

12
New cards

Đường

Tuyến số

13
New cards

走路

Đi bộ

14
New cards

公共汽车

xe bus

15
New cards

16
New cards

Đều

17
New cards

Đến

18
New cards

Nhanh

19
New cards

分钟

Phút

20
New cards

星期

Tuần thứ

21
New cards

Liền ngay

22
New cards

地铁

Tàu điện ngầm

23
New cards

高铁

Tàu cao tốc

24
New cards

校园

Vườn trường

25
New cards

公演

Công viên

26
New cards

房间

Căn phòng

27
New cards

号码

Số

28
New cards

托少

Bao nhiêu

29
New cards

电话

Điện thoại bàn

30
New cards

手机

Điện thoại di động

31
New cards

Đợi

32
New cards

离…近

Cách… gần

33
New cards

离…远

Cách xa

34
New cards

Trợ từ ngữ khí ( hỏi nhẹ nhàng hơn )