ĐỀ 03 - 60 ĐỀ TA

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/86

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:32 PM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

87 Terms

1
New cards

athletic arena

np đấu trường thể thao

2
New cards

athletic discipline

bộ môn thể thao

3
New cards

backdrop

phông nền; bối cảnh

4
New cards

cardiovascular health

sức khỏe tim mạch

5
New cards

colonize

xâm chiếm; chiếm đóng

6
New cards

communal spirit

tinh thần cộng đồng

7
New cards

consistent

nhất quán

8
New cards

craze

n cơn sốt; trào lưu

9
New cards

cynicism

n sự hoài nghi, bi quan

10
New cards

degenerate

v/a suy đồi; thoái hóa

11
New cards

derision

n sự chế giễu

12
New cards

detractor

n người phản đối

13
New cards

devoid

a thiếu; không có

14
New cards

discourse

n diễn ngôn; thảo luận

15
New cards

durable

a bền bỉ

16
New cards

egalitarian

a. bình đẳng

17
New cards

encroachment

n sự xâm lấn

18
New cards

encroachment

n sự xâm lấn

19
New cards

exclusive

a độc quyền; dành riêng

20
New cards

explosive

a bùng nổ, dữ dội; dễ nổ

21
New cards

favoring gaudy

phr thiên về sự lòe loẹt

22
New cards

frenzied

a điên cuồng; hỗn loạn

23
New cards

hollow

a rỗng; trống rỗng

24
New cards

influx

n sự đổ vào; làn sóng tràn vào

25
New cards

intimidating

a đáng sợ; gây áp lực

26
New cards

ostentatious

a. phô trương; khoa trương

27
New cards

partition

n. sự phân chia

28
New cards

passing fad

np trào lưu nhất thời

29
New cards

rally

n cuộc tập hợp; cổ vũ

30
New cards

recreational zone

khu giải trí

31
New cards

regress

v thoái lui; suy giảm

32
New cards

reinvigorate

v làm hồi sinh

33
New cards

ridicule

v chế giễu

34
New cards

rigorous

a nghiêm ngặt

35
New cards

sartorial

a thuộc về trang phục

36
New cards

sponsor

n nhà tài trợ

37
New cards

startling

a gây sốc

38
New cards

vitality

n sức sống; sinh lực

39
New cards

zeal

n lòng nhiệt huyết

40
New cards

be awash with sth

tràn ngập; đầy ắp

41
New cards

be drowned out

bị át đi (âm thanh)

42
New cards

be teeming with sth

đầy rẫy; nhung nhúc

43
New cards

affluent

a giàu có

44
New cards

amenity

n tiện ích

45
New cards

animosity

n sự thù địch

46
New cards

chokepoint

n điểm nghẽn

47
New cards

dissipate

v tan biến; tiêu tan

48
New cards

exclusionary

a mang tính loại trừ

49
New cards

fate

n số phận

50
New cards

friction

n sự ma sát; xung đột

51
New cards

lucrative

a sinh lợi cao, có lợi nhuận lớn

52
New cards

monetize

v kiếm tiền từ

53
New cards

perfunctory

a qua loa; chiếu lệ

54
New cards

peripheral

a ngoại vi

55
New cards

reciprocity

n tính có đi có lại

56
New cards

reconfiguration

n sự tái cấu trúc

57
New cards

resentment

n sự oán giận

58
New cards

saturation

n sự bão hòa

59
New cards

stringent

a nghiêm ngặt

60
New cards

agility

n sự linh hoạt; khả năng thích ứng nhanh

61
New cards

formidable

a đáng gờm

62
New cards

futile

a vô ích; không mang lại kết quả

63
New cards

inadvertent

a vô ý; không chủ đích

64
New cards

inherent

a vốn có; cố hữu

65
New cards

integrity

n tính toàn vẹn

66
New cards

lapse

n sự gián đoạn; sai sót tạm thời

67
New cards

legacy

n di sản; tàn dư

68
New cards

overhaul

v sự cải tổ toàn diện

69
New cards

perilous

a nguy hiểm; đầy rủi ro

70
New cards

precarious

a bấp bênh

71
New cards

proliferation

n sự lan rộng; sự bùng phát

72
New cards

proprietary

a độc quyền; thuộc sở hữu riêng

73
New cards

vigilance

n sự cảnh giác

74
New cards

underscore

v nhấn mạnh; làm nổi bật

75
New cards

etiquette

n phép lịch sự; nghi thức xã hội

76
New cards

garment

n quần áo; trang phục

77
New cards

impulsively

adv một cách bốc đồng

78
New cards

meticulously

adv một cách tỉ mỉ; cẩn thận

79
New cards

paralyze

v làm tê liệt

80
New cards

paramount

a tối quan trọng; hàng đầu

81
New cards

churn out

sản xuất hàng loạt (nhanh và nhiều)

82
New cards

come at a cost

phải trả giá; đi kèm chi phí/hậu quả

83
New cards

drive away

xua đuổi; đẩy đi

84
New cards

fade away

dần biến mất; phai nhạt

85
New cards

go completely blank

hoàn toàn trống rỗng đầu óc

86
New cards

snap at sb

quát mắng; cáu gắt với ai

87
New cards