Thẻ ghi nhớ: Bài 5. Bạn tên gì? | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:51 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

哪国人

(nǎ guó rén) người nước nào?

<p>(nǎ guó rén) người nước nào?</p>
2
New cards

kě - khát

<p>kě - khát</p>
3
New cards

/ba/ nhé, thôi (trợ từ ngữ khí)

4
New cards

什么

shénme cái gì

<p>shénme cái gì</p>
5
New cards

工作

gōngzuò [công tác] công việc

<p>gōngzuò [công tác] công việc</p>
6
New cards

qǐng [thỉnh] mời, xin

<p>qǐng [thỉnh] mời, xin</p>
7
New cards

wèn [vấn] hỏi

<p>wèn [vấn] hỏi</p>
8
New cards

jìn [tiến] vào

<p>jìn [tiến] vào</p>
9
New cards

zuò [tọa] ngồi

<p>zuò [tọa] ngồi</p>
10
New cards

/hē/ uống

<p>/hē/ uống</p>
11
New cards

[shuǐ] Nước -Thuỷ

<p>[shuǐ] Nước -Thuỷ</p>
12
New cards

/chá/ trà

<p>/chá/ trà</p>
13
New cards

贵姓

/guìxìng/ - quý tính - quý danh, họ (lịch sự)

<p>/guìxìng/ - quý tính - quý danh, họ (lịch sự)</p>
14
New cards

/jiào/ -- khiếu

gọi, tên là

<p>/jiào/ -- khiếu</p><p>gọi, tên là</p>
15
New cards

名字

míngzi - danh tự - tên

<p>míngzi - danh tự - tên</p>
16
New cards

/gè/ cái, chiếc (lượng từ)

17
New cards

德国

/Déguó/ nước Đức

<p>/Déguó/ nước Đức</p>
18
New cards

法国

/Fǎguó/ nước Pháp

<p>/Fǎguó/ nước Pháp</p>
19
New cards

俄国

/Éguó/ nước Nga

<p>/Éguó/ nước Nga</p>
20
New cards

日本

/Rìběn/ Nhật Bản

<p>/Rìběn/ Nhật Bản</p>
21
New cards

美国

/měiguó/ -- Mỹ quốc

Nước Mỹ

<p>/měiguó/ -- Mỹ quốc</p><p>Nước Mỹ</p>
22
New cards

英国

/yīngguó/ ANH QUỐC, nước Anh

<p>/yīngguó/ ANH QUỐC, nước Anh</p>
23
New cards

英语

yīngyǔ - Anh ngữ - tiếng Anh

<p>yīngyǔ - Anh ngữ - tiếng Anh</p>
24
New cards

越南语

/Yuènányǔ/ Việt Nam ngữ - tiếng Việt

<p>/Yuènányǔ/ Việt Nam ngữ - tiếng Việt</p>
25
New cards

留学生

[liúxuéshēng]

[lưu học sinh]

du học sinh

<p>[liúxuéshēng]</p><p>[lưu học sinh]</p><p>du học sinh</p>
26
New cards

认识

rènshi - nhận thức;( quen biết)

<p>rènshi - nhận thức;( quen biết)</p>
27
New cards

高兴

/gāoxìng/ cao hứng vui, vui vẻ

<p>/gāoxìng/ cao hứng vui, vui vẻ</p>