1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
哪国人
(nǎ guó rén) người nước nào?

渴
kě - khát

吧
/ba/ nhé, thôi (trợ từ ngữ khí)
什么
shénme cái gì

工作
gōngzuò [công tác] công việc
![<p>gōngzuò [công tác] công việc</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/11246f89-4404-4d2c-902d-58b4e4ab3c8f.jpg)
请
qǐng [thỉnh] mời, xin
![<p>qǐng [thỉnh] mời, xin</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/de03a867-7bad-4962-905a-9c78728438df.jpg)
问
wèn [vấn] hỏi
![<p>wèn [vấn] hỏi</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/24da9724-2eff-4c7a-a784-4d94423830b6.jpg)
进
jìn [tiến] vào
![<p>jìn [tiến] vào</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/2bc89d31-bc4e-4c6b-881d-93f0b5f9244c.jpg)
坐
zuò [tọa] ngồi
![<p>zuò [tọa] ngồi</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/cc2ab963-777e-4eb1-8875-c1048d711b76.jpg)
喝
/hē/ uống

水
[shuǐ] Nước -Thuỷ
![<p>[shuǐ] Nước -Thuỷ</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/0509d3fe-f224-4b49-bfd7-7bc10c007acf.jpg)
茶
/chá/ trà

贵姓
/guìxìng/ - quý tính - quý danh, họ (lịch sự)

叫
/jiào/ -- khiếu
gọi, tên là

名字
míngzi - danh tự - tên

个
/gè/ cái, chiếc (lượng từ)
德国
/Déguó/ nước Đức

法国
/Fǎguó/ nước Pháp

俄国
/Éguó/ nước Nga

日本
/Rìběn/ Nhật Bản

美国
/měiguó/ -- Mỹ quốc
Nước Mỹ

英国
/yīngguó/ ANH QUỐC, nước Anh

英语
yīngyǔ - Anh ngữ - tiếng Anh

越南语
/Yuènányǔ/ Việt Nam ngữ - tiếng Việt

留学生
[liúxuéshēng]
[lưu học sinh]
du học sinh
![<p>[liúxuéshēng]</p><p>[lưu học sinh]</p><p>du học sinh</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/33e67b92-47c5-4339-998a-8aac11a952ed.jpg)
认识
rènshi - nhận thức;( quen biết)

高兴
/gāoxìng/ cao hứng vui, vui vẻ
