1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
calculated risks
rủi ro có tính toán
embrace uncertainty
chấp nhận sự không chắc chắn
step out of my comfort zone
bước ra khỏi vùng an toàn của tôi
bring positive outcomes
mang lại kết quả tích cực
lead to long-term success
dẫn đến thành công lâu dài
create opportunities
tạo ra những cơ hội
achieve success
đạt được thành công
unlock my potential
khai phá tiềm năng của tôi
personal growth
phát triển cá nhân
self- improvement
cải thiện bản thân
gain valuable experience
đạt được kinh nghiệm giá trị
build resilience
tăng khả năng chịu đựng
enhance self- confidence
tăng sự tự tin
broaden my horizons
mở rộng hiểu biết
career advancement
thăng tiến
professional success
thành công trong công việc
seize opportunities
nắm bắt cơ hội
pursure ambitious goals
theo đuổi mục tiêu lớn
lead to failure
dẫn đến thất bại
result in negative consequences
gây hậu quả tiêu cực
have detrimental effects on
có ảnh hưởng xấu đến
experience stress and anxiety
trải qua căng thẳng
lose financial stability
mất ổn định tài chính
outweigh the disadvantages
lợi ích nhiều hơn bất lợi
in the long run
về lâu dài
risk- taking behaviour
hành vi mạo hiểm
high-risk decisions
quyết định có rủi ro cao
venture into the unknow
bước bao điều chưa biết
achieve remarkable success
đạt thành công lớn
pave the way for future success
mở đường cho thành công
act as a catalyst for success
động lực thúc đẩy thành công
enhance adaptability
tăng khả năng thích nghi
develop a growth mindset
phát triển tư duy tiến bộ
achieve career miliestones
đạt cột mốc trong nghề nghiệp
gain a competitive edge
thu thập lợi thế cạnh tranh
climb the career ladder
thăng tiến
secure better job prospects
có cơ hội làm việc tốt hơn
pose potential risks
gây rủi ro tiềm ẩn
face financial loss
mất tiền
be far more beneficial than
có lợi hơn nhiều
weigh the pros and cons
cân nhắc lợi và hại
take calculated risks
chấp nhận rủi ro có tính toán
develop resilience
rèn luyện khả năng vượt khó
unstable income
thu nhập bấp bênh
economic pressure
áp lực kinh tế
mental pressure
áp lực tâm lý
negative consequences
hậu quả tiêu cực
open new pathways
mở ra hướng đi mới
expand professional networks
mở rộng mạng lưới quan hệ
sharpen decision- making
rèn khả năng ra quyết định
challenge existing limits
thách thức giới hạn
inprove risk awareness
nâng cao nhận thức rủi ro
strengthen relationships
củng cố mối quan hệ
emotional maturity
trưởng thành cảm xúc
misjudgment
đánh giá sai
wasted effort
công sức lãng phí
emotional exhaustion
kiệt quệ cảm xúc
self- doubt
nghi ngờ bản thân
disrupt daily routines
phá vỡ sinh hoạt
from a long- term perspective
xét về dài hạn
stand out from peers
nổi bật so với ngừoi khác
take ownership of decisions
chịu trách nhiệm cho quyết định
shape one’s life direction
định hình hướng đi cho cuộc đời
crisis management
xử lý khủng hoảng
unconventional choices
lựa chọn không theo lối mòn
rushed decisions
quyết định vội vàng
unintended outcomes
kết quả ngoài ý muốn