1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bending over
cúi người xuống
putting on a hat
đội mũ
beneath a light
bên dưới cái đèn
a pot with flowers by the door
một chậu hoa cạnh cửa
basket
giỏ
stairway
cầu thang
bowl
bát
plates
đĩa
being filled
được lấp đầy
stacked
xếp chồng
security audit
kiểm tra an ninh
baked salmon
cá hồi nướng
put them away
cất đi
mailroom
thư phòng
receipt
biên lai
Otherwise
nếu không thì
across the street
băng qua đường
hung (quá khứ của hang)
treo
safety seminar
hội thảo về an toàn
fill out
điền vào
time sheet
bảng biểu thời gian
electrician
thợ điện
high-performing team
đội làm việc hiệu suất cao
schedule
lên lịch
performance review meeting
đánh giá hiệu suất công việc
convention space
không gian hội nghị
served
phục vụ
make the reservation
đặt chỗ trước
laboratory
phòng thí nghiệm
inspection report
báo cáo kiểm tra
storage space
không gian lưu trữ
further revisions
xem lại thêm
doctor’s appointment
buổi hẹn với bác sĩ
storefront
mặt tiền cửa hàng
affordable
giá cả hợp lý
strives
phấn đấu
trails
những con đường mòn
underway
đang được tiến hành
crews
đội ngũ
directional signs
các biển chỉ dẫn
bike path
làn đường dành cho xe đạp
genuine (Adj)
thật, thành thật
practical (Adj)
thực tế
renovation work
công việc cải tạo
off-peak times
những khung giờ thấp điểm
installed
cài đặt
intend
có ý định
amenity
tiện ích
proper planning
quy hoạch phù hợp
supplement (N)
sự bổ sung
reduction (N)
sự cắt giảm
implementation (N)
sự thi hành
disruption (N)
sự gián đoạn
progress
triển khai
detours
đường vòng
access (N) + to sth
sự tiếp cận, việc đi vào
accessory (N)
phụ kiện
The town council
hội đồng thành phố
ordinance
quy định, sắc lệnh
beachgoers
người đi biển