1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
account (n)
lời tường thuật
outdated
lỗi thời
mishandle (v)
quản lý tệ
undisciplined (adj)
vô kỉ luật
intact (adj)
nguyên vẹn
wreck (n)
vật đổ nát
in conjuction with
chung với
recover (v)
thu lại
feasible (adj)
khả thi
operation (n)
hoạt động
obstruction (n)
cản trở
prevent (v)
ngăn chặn
suck (v)
hút
mud (n)
bùn
precise (adj)
chính xác
seabed
đáy biển
framework
khung
coast
bờ biển
expose (v)
phơi bày
erode (v)
bào mòn
erosion (n)
sự xói mòn
protrude (v)
lồi ra
uncover (v)
khám phá
obscurity (n)
sự quên lãng
unsatisfactory (adj)
không vừa lòng
excavation (n)
sự khai quật
climax (n)
đỉnh điểm
salvage (v)
cứu vãn
carve (v)
khắc, tạc
assume (v)
phỏng đoán
ancestor (n)
tổ tiên
lush (adj)
tươi tốt
wreck (v)
phá hoại
fragile (adj)
mong manh
settler
người đến định cư
diminish (v)
giảm
scenario
viễn cảnh
destruction (n)
tình tạng bị tàn phá
interpret (v)
hiểu
assert (v)
khẳng định
topple (v)
lật đổ
catastrophe (n)
thảm hoạ
infertile (adj)
cằn cõi
pioneer (n)
người tiên phong
replica (n)
bản sao
domeed (adj)
phải chịu số phận tệ
immunity (n)
sự miễn dịch
decimate (v)
tiêu diệt
ingenious (adj)
khéo léo
reckless (adj)
thiếu thận trọng
abject (adj)
khốn khổ
scarce (adj)
hiếm
linguistic (adj)
thuộc về ngôn ngữ
properly (adv)
đúng cách
perceptual (adj)
thuộc cảm giác
representational
có tính đại diễn
emerging (adj)
nổi bật
masterpiece (n)
kiệt tác
shed light on
làm sáng tỏ điều gì
haphazard (adj)
hỗn độn
inclination (n)
khuynh hướng
infant (n)
trẻ sơ sinh
acclaimed (adj)
được công nhận
renowned (adj)
nối tiếng
scrutiny (n)
sự xem xét kĩ lưỡng
encase (v)
bọc
flit (v)
chuyển động nhanh
composition (n)
sự hợp thành
intriguing (adj)
gây tò mò
reconstruct (v)
tái tạo
decode (v)
giải mã
initial (adj)
ban đầu
perceive (v)
nhận thức