HSK4-P4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/182

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:53 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

183 Terms

1
New cards

shuā - chải, quét, cọ

2
New cards

刷牙

shuāyá - đánh răng

3
New cards

刷子

shuāzi - bàn chải

4
New cards

shuài - đẹp trai

5
New cards

帅哥

shuàigē - anh chàng đẹp trai

6
New cards

率先

shuàixiān - đi đầu, dẫn đầu

7
New cards

睡着

shuìzháo - ngủ thiếp đi

8
New cards

顺序

shùnxù - thứ tự

9
New cards

说不定

shuōbudìng - có lẽ, biết đâu

10
New cards

说服

shuōfú - thuyết phục

11
New cards

思考

sīkǎo - suy nghĩ, tư duy

12
New cards

似乎

sìhū - dường như, có vẻ

13
New cards

sōng - lỏng, thả lỏng, cây thông

14
New cards

松树

sōngshù - cây thông

15
New cards

塑料

sùliào - nhựa

16
New cards

塑料袋

sùliàodài - túi nhựa

17
New cards

suān - chua

18
New cards

酸奶

suānnǎi - sữa chua

19
New cards

随手

suíshǒu - tiện tay

20
New cards

孙女

sūnnǚ - cháu gái nội

21
New cards

孙子

sūnzi - cháu trai nội

22
New cards

缩短

suōduǎn - rút ngắn

23
New cards

缩小

suōxiǎo - thu nhỏ, giảm bớt

24
New cards

台阶

táijiē - bậc thang

25
New cards

台上

táishàng - trên sân khấu

26
New cards

tǎng - nằm

27
New cards

套餐

tàocān - suất ăn theo set

28
New cards

特价

tèjià - giá đặc biệt

29
New cards

特殊

tèshū - đặc biệt

30
New cards

特征

tèzhēng - đặc trưng

31
New cards

提供

tígōng - cung cấp

32
New cards

提醒

tíxǐng - nhắc nhở

33
New cards

体操

tǐcāo - thể dục dụng cụ

34
New cards

体检

tǐjiǎn - khám sức khỏe

35
New cards

体重

tǐzhòng - cân nặng

36
New cards

tì - thay, thay thế

37
New cards

替代

tìdài - thay thế

38
New cards

天真

tiānzhēn - ngây thơ

39
New cards

tián - điền, lấp

40
New cards

填空

tiánkòng - điền vào chỗ trống

41
New cards

tiāo - chọn, lựa

42
New cards

挑选

tiāoxuǎn - lựa chọn

43
New cards

调皮

tiáopí - nghịch ngợm

44
New cards

tiǎo - nhấc lên, khều, kích động

45
New cards

挑战

tiǎozhàn - thử thách, thách thức

46
New cards

tiē - dán, áp sát

47
New cards

停下

tíngxià - dừng lại

48
New cards

tǐng - chống, chịu đựng, ưỡn

49
New cards

通知书

tōngzhīshū - giấy thông báo

50
New cards

同情

tóngqíng - đồng cảm, thương cảm

51
New cards

童话

tónghuà - truyện cổ tích

52
New cards

童年

tóngnián - tuổi thơ

53
New cards

统计

tǒngjì - thống kê

54
New cards

统一

tǒngyī - thống nhất

55
New cards

痛快

tòngkuài - thoải mái, sảng khoái

56
New cards

tóu - ném, bỏ vào, đầu tư

57
New cards

投入

tóurù - đầu tư, đưa vào

58
New cards

投诉

tóusù - khiếu nại

59
New cards

投资

tóuzī - đầu tư

60
New cards

tòu - xuyên qua, lộ ra

61
New cards

透明

tòumíng - trong suốt

62
New cards

图案

tú’àn - hoa văn, hình vẽ

63
New cards

途中

túzhōng - trên đường

64
New cards

土地

tǔdì - đất đai

65
New cards

推迟

tuīchí - hoãn lại

66
New cards

推销

tuīxiāo - tiếp thị, chào bán

67
New cards

tuō - cởi, thoát

68
New cards

袜子

wàzi - tất, vớ

69
New cards

外汇

wàihuì - ngoại hối, ngoại tệ

70
New cards

外交官

wàijiāoguān - nhà ngoại giao

71
New cards

外套

wàitào - áo khoác

72
New cards

wān - cong, rẽ

73
New cards

晚点

wǎndiǎn - trễ giờ

74
New cards

万一

wànyī - lỡ như, nhỡ đâu

75
New cards

wáng - vua

76
New cards

网络

wǎngluò - mạng

77
New cards

网址

wǎngzhǐ - địa chỉ trang web

78
New cards

微笑

wēixiào - mỉm cười

79
New cards

微信

Wēixìn - WeChat

80
New cards

围巾

wéijīn - khăn quàng cổ

81
New cards

维持

wéichí - duy trì

82
New cards

维护

wéihù - bảo vệ, duy trì

83
New cards

维修

wéixiū - sửa chữa, bảo trì

84
New cards

尾巴

wěiba - đuôi

85
New cards

未必

wèibì - chưa chắc

86
New cards

未来

wèilái - tương lai

87
New cards

位于

wèiyú - nằm ở, tọa lạc tại

88
New cards

位置

wèizhì - vị trí

89
New cards

味儿

wèir - mùi vị

90
New cards

wèi - cho ăn

91
New cards

wěn - ổn định, vững

92
New cards

稳定

wěndìng - ổn định

93
New cards

问候

wènhòu - hỏi thăm, chào hỏi

94
New cards

wú - không, không có

95
New cards

无法

wúfǎ - không thể

96
New cards

无聊

wúliáo - buồn chán, nhàm chán

97
New cards

无论

wúlùn - bất luận, dù

98
New cards

无数

wúshù - vô số

99
New cards

无所谓

wúsuǒwèi - không sao, không quan trọng

100
New cards

无限

wúxiàn - vô hạn