1/182
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
刷
shuā - chải, quét, cọ
刷牙
shuāyá - đánh răng
刷子
shuāzi - bàn chải
帅
shuài - đẹp trai
帅哥
shuàigē - anh chàng đẹp trai
率先
shuàixiān - đi đầu, dẫn đầu
睡着
shuìzháo - ngủ thiếp đi
顺序
shùnxù - thứ tự
说不定
shuōbudìng - có lẽ, biết đâu
说服
shuōfú - thuyết phục
思考
sīkǎo - suy nghĩ, tư duy
似乎
sìhū - dường như, có vẻ
松
sōng - lỏng, thả lỏng, cây thông
松树
sōngshù - cây thông
塑料
sùliào - nhựa
塑料袋
sùliàodài - túi nhựa
酸
suān - chua
酸奶
suānnǎi - sữa chua
随手
suíshǒu - tiện tay
孙女
sūnnǚ - cháu gái nội
孙子
sūnzi - cháu trai nội
缩短
suōduǎn - rút ngắn
缩小
suōxiǎo - thu nhỏ, giảm bớt
台阶
táijiē - bậc thang
台上
táishàng - trên sân khấu
躺
tǎng - nằm
套餐
tàocān - suất ăn theo set
特价
tèjià - giá đặc biệt
特殊
tèshū - đặc biệt
特征
tèzhēng - đặc trưng
提供
tígōng - cung cấp
提醒
tíxǐng - nhắc nhở
体操
tǐcāo - thể dục dụng cụ
体检
tǐjiǎn - khám sức khỏe
体重
tǐzhòng - cân nặng
替
tì - thay, thay thế
替代
tìdài - thay thế
天真
tiānzhēn - ngây thơ
填
tián - điền, lấp
填空
tiánkòng - điền vào chỗ trống
挑
tiāo - chọn, lựa
挑选
tiāoxuǎn - lựa chọn
调皮
tiáopí - nghịch ngợm
挑
tiǎo - nhấc lên, khều, kích động
挑战
tiǎozhàn - thử thách, thách thức
贴
tiē - dán, áp sát
停下
tíngxià - dừng lại
挺
tǐng - chống, chịu đựng, ưỡn
通知书
tōngzhīshū - giấy thông báo
同情
tóngqíng - đồng cảm, thương cảm
童话
tónghuà - truyện cổ tích
童年
tóngnián - tuổi thơ
统计
tǒngjì - thống kê
统一
tǒngyī - thống nhất
痛快
tòngkuài - thoải mái, sảng khoái
投
tóu - ném, bỏ vào, đầu tư
投入
tóurù - đầu tư, đưa vào
投诉
tóusù - khiếu nại
投资
tóuzī - đầu tư
透
tòu - xuyên qua, lộ ra
透明
tòumíng - trong suốt
图案
tú’àn - hoa văn, hình vẽ
途中
túzhōng - trên đường
土地
tǔdì - đất đai
推迟
tuīchí - hoãn lại
推销
tuīxiāo - tiếp thị, chào bán
脱
tuō - cởi, thoát
袜子
wàzi - tất, vớ
外汇
wàihuì - ngoại hối, ngoại tệ
外交官
wàijiāoguān - nhà ngoại giao
外套
wàitào - áo khoác
弯
wān - cong, rẽ
晚点
wǎndiǎn - trễ giờ
万一
wànyī - lỡ như, nhỡ đâu
王
wáng - vua
网络
wǎngluò - mạng
网址
wǎngzhǐ - địa chỉ trang web
微笑
wēixiào - mỉm cười
微信
Wēixìn - WeChat
围巾
wéijīn - khăn quàng cổ
维持
wéichí - duy trì
维护
wéihù - bảo vệ, duy trì
维修
wéixiū - sửa chữa, bảo trì
尾巴
wěiba - đuôi
未必
wèibì - chưa chắc
未来
wèilái - tương lai
位于
wèiyú - nằm ở, tọa lạc tại
位置
wèizhì - vị trí
味儿
wèir - mùi vị
喂
wèi - cho ăn
稳
wěn - ổn định, vững
稳定
wěndìng - ổn định
问候
wènhòu - hỏi thăm, chào hỏi
无
wú - không, không có
无法
wúfǎ - không thể
无聊
wúliáo - buồn chán, nhàm chán
无论
wúlùn - bất luận, dù
无数
wúshù - vô số
无所谓
wúsuǒwèi - không sao, không quan trọng
无限
wúxiàn - vô hạn