1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
降
GIÁNG
xuống; thả xuống, dỡ xuống; rơi (mưa, v.v…)
おりる、おろす、ふる
コウ
思
TƯ
suy nghĩ, cho rằng, phỏng đoán
おもう
シ
寝
TẨM
ngủ
ねる、ねかす
シン
終
CHUNG
kết thúc
おわる、おえる
シュウ
言
NGÔN
nói
いう、こと
ゲン、ゴン
知
TRI
hiểu, biết
しる
チ
同
ĐỒNG
giống, cùng
おなじ
ドウ
漢
HÁN
Hán (chữ, vương triều Hán)
カン
字
TỰ
chữ
あざ
ジ
方
PHƯƠNG
cách, phương pháp, phương hướng; người (cách nói lịch sự)
かた
ホウ
動
ĐỘNG
chuyển động
うごく、うごかす
ドウ