1/142
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
吧
/ba/
nhé, đi
白
/bái/
trắng
百
/bǎi/
trăm
帮助
/bāngzhù/
giúp đỡ
报纸
/bàozhǐ/
báo
比
/bǐ/
so với
别
/bié/
đừng
宾馆
/bīnguǎn/
khách sạn
长
/cháng, zhǎng/
dài / trưởng thành
唱歌
/chàng gē/
hát
出
/chū/
ra, xuất
穿
/chuān/
mặc
次
/cì/
lần
从
/cóng/
từ (từ đâu đến đâu)
错
/cuò/
sai
打篮球
/dǎ lánqiú/
chơi bóng rổ
大家
/dàjiā/
mọi người
到
/dào/
đến
得
/de/
trợ từ
等
/děng/
đợi
第一
/dì yī/
thứ nhất
懂
/dǒng/
hiểu
对
/duì/
đúng, đối với
队
/duì/
đội
房间
/fángjiān/
phòng
非常
/fēicháng/
rất
服务员
/fúwùyuán/
nhân viên phục vụ
高
/gāo/
cao
告诉
/gàosu/
nói, kể
给
/gěi/
cho, tặng
公共汽车
/gōnggòng qìchē/
xe buýt
公司
/gōngsī/
công ty
贵
/guì/
đắt
过
/guò/
đã (trải qua)
还
/hái/
còn, vẫn
孩子
/háizi/
trẻ em
好吃
/hǎochī/
ngon
黑
/hēi/
đen
红
/hóng/
đỏ
火车站
/huǒchē zhàn/
ga tàu
机场
/jīchǎng/
sân bay
鸡蛋
/jīdàn/
trứng gà
件
/jiàn/
chiếc, cái
教室
/jiàoshì/
lớp học
介绍
/jièshào/
giới thiệu
进
/jìn/
vào
近
/jìn/
gần
就
/jiù/
đã, sắp
觉得
/juéde/
cảm thấy
咖啡
/kāfēi/
cà phê
开始
/kāishǐ/
bắt đầu
考试
/kǎoshì/
thi, kì thi
可能
/kěnéng/
có thể
可以
/kěyǐ/
có thể, được phép
课
kè
bài học
快
/kuài/
nhanh
快乐
/kuàilè/
vui vẻ
累
/lèi/
mệt
离
/lí/
cách (bao xa)
两
liǎng/
hai (dùng với lượng từ)
零
/líng/
số 0
路
/lù/
đường
旅游
/lǚyóu/
du lịch
卖
/mài/
bán
慢
/màn/
chậm
忙
/máng/
bận
每
/měi/
mỗi
门
/mén/
cửa
您
nín/
ngài
牛奶
/niúnǎi/
sữa
旁边
/pángbiān/
bên cạnh
跑步
/pǎobù/
chạy bộ
便宜
/piányi/
rẻ
票
/piào/
vé
妻子
/qīzi/
vợ
起床
/qǐchuáng/
thức dậy
千
/qiān/
nghìn
铅笔
/qiānbǐ/
bút chì
晴
/qíng/
trời nắng
去年
/qùnián/
năm ngoái
让
/ràng/
khiến, nhường
日
/rì/
ngày
上班
/shàngbān/
đi làm
身体
/shēntǐ/
cơ thể
生病
/shēngbìng/
bị bệnh
生日
/shēngrì/
sinh nhật
时间
/shíjiān/
thời gian
事情
/shìqing/
sự việc
手表
/shǒubiǎo/
đồng hồ đeo tay
手机
/shǒujī/
điện thoại
说话
/shuōhuà/
nói chuyện
送
/sòng/
tặng
虽然。。。但是。。。
/suīrán…dànshì…/
tuy…nhưng…
它
/tā/
nó (chỉ con vật)
踢足球
/tī zúqiú/
đá bóng
题
/tí/
đề
跳舞
/tiàowǔ/
nhảy
外
/wài/
ngoài, ngoại
玩
/wán/
chơi
完
/wán/
xong, kết thúc