Từ vựng tiếng Trung HSK2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/142

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:22 PM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

143 Terms

1
New cards

/ba/

nhé, đi

2
New cards

/bái/

trắng

3
New cards

/bǎi/

trăm

4
New cards

帮助

/bāngzhù/

giúp đỡ

5
New cards

报纸

/bàozhǐ/

báo

6
New cards

/bǐ/

so với

7
New cards

/bié/

đừng

8
New cards

宾馆

/bīnguǎn/

khách sạn

9
New cards

/cháng, zhǎng/

dài / trưởng thành

10
New cards

唱歌

/chàng gē/

hát

11
New cards

/chū/

ra, xuất

12
New cards

穿

/chuān/

mặc

13
New cards

/cì/

lần

14
New cards

/cóng/

từ (từ đâu đến đâu)

15
New cards

/cuò/

sai

16
New cards

打篮球

/dǎ lánqiú/

chơi bóng rổ

17
New cards

大家

/dàjiā/

mọi người

18
New cards

/dào/

đến

19
New cards

/de/

trợ từ

20
New cards

/děng/

đợi

21
New cards

第一

/dì yī/

thứ nhất

22
New cards

/dǒng/

hiểu

23
New cards

/duì/

đúng, đối với

24
New cards

/duì/

đội

25
New cards

房间

/fángjiān/

phòng

26
New cards

非常

/fēicháng/

rất

27
New cards

服务员

/fúwùyuán/

nhân viên phục vụ

28
New cards

/gāo/

cao

29
New cards

告诉

/gàosu/

nói, kể

30
New cards

/gěi/

cho, tặng

31
New cards

公共汽车

/gōnggòng qìchē/

xe buýt

32
New cards

公司

/gōngsī/

công ty

33
New cards

/guì/

đắt

34
New cards

/guò/

đã (trải qua)

35
New cards

/hái/

còn, vẫn

36
New cards

孩子

/háizi/

trẻ em

37
New cards

好吃

/hǎochī/

ngon

38
New cards

/hēi/

đen

39
New cards

/hóng/

đỏ

40
New cards

火车站

/huǒchē zhàn/

ga tàu

41
New cards

机场

/jīchǎng/

sân bay

42
New cards

鸡蛋

/jīdàn/

trứng gà

43
New cards

/jiàn/

chiếc, cái

44
New cards

教室

/jiàoshì/

lớp học

45
New cards

介绍

/jièshào/

giới thiệu

46
New cards

/jìn/

vào

47
New cards

/jìn/

gần

48
New cards

/jiù/

đã, sắp

49
New cards

觉得

/juéde/

cảm thấy

50
New cards

咖啡

/kāfēi/

cà phê

51
New cards

开始

/kāishǐ/

bắt đầu

52
New cards

考试

/kǎoshì/

thi, kì thi

53
New cards

可能

/kěnéng/

có thể

54
New cards

可以

/kěyǐ/

có thể, được phép

55
New cards

bài học

56
New cards

/kuài/

nhanh

57
New cards

快乐

/kuàilè/

vui vẻ

58
New cards

/lèi/

mệt

59
New cards

/lí/

cách (bao xa)

60
New cards

liǎng/

hai (dùng với lượng từ)

61
New cards

/líng/

số 0

62
New cards

/lù/

đường

63
New cards

旅游

/lǚyóu/

du lịch

64
New cards

/mài/

bán

65
New cards

/màn/

chậm

66
New cards

/máng/

bận

67
New cards

/měi/

mỗi

68
New cards

/mén/

cửa

69
New cards

nín/

ngài

70
New cards

牛奶

/niúnǎi/

sữa

71
New cards

旁边

/pángbiān/

bên cạnh

72
New cards

跑步

/pǎobù/

chạy bộ

73
New cards

便宜

/piányi/

rẻ

74
New cards

/piào/

75
New cards

妻子

/qīzi/

vợ

76
New cards

起床

/qǐchuáng/

thức dậy

77
New cards

/qiān/

nghìn

78
New cards

铅笔

/qiānbǐ/

bút chì

79
New cards

/qíng/

trời nắng

80
New cards

去年

/qùnián/

năm ngoái

81
New cards

/ràng/

khiến, nhường

82
New cards

/rì/

ngày

83
New cards

上班

/shàngbān/

đi làm

84
New cards

身体

/shēntǐ/

cơ thể

85
New cards

生病

/shēngbìng/

bị bệnh

86
New cards

生日

/shēngrì/

sinh nhật

87
New cards

时间

/shíjiān/

thời gian

88
New cards

事情

/shìqing/

sự việc

89
New cards

手表

/shǒubiǎo/

đồng hồ đeo tay

90
New cards

手机

/shǒujī/

điện thoại

91
New cards

说话

/shuōhuà/

nói chuyện

92
New cards

/sòng/

tặng

93
New cards

虽然。。。但是。。。

/suīrán…dànshì…/

tuy…nhưng…

94
New cards

/tā/

nó (chỉ con vật)

95
New cards

踢足球

/tī zúqiú/

đá bóng

96
New cards

/tí/

đề

97
New cards

跳舞

/tiàowǔ/

nhảy

98
New cards

/wài/

ngoài, ngoại

99
New cards

/wán/

chơi

100
New cards

/wán/

xong, kết thúc