1/303
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A bird in the bush (idiom)
điều mình không biết, điều không chắc chắn có
Ex: Don't rely on ______ in case it never becomes real.
(Đừng dựa vào điều không chắc chắn đó phòng khi nó chẳng bao giờ trở thành thật)
A bird in the hand (idiom)
điều mình có trong tay, điều mình chắc chắn
Ex: He chose the safer option because a ______ is worth two in the bush.
(Anh ấy chọn phương án an toàn vì thà chắc còn hơn mạo hiểm)
Amphibian (n)
động vật lưỡng cư
Ex: A frog is an ______ that can live both on land and in water.
(Một con ếch là động vật lưỡng cư có thể sống cả trên cạn và dưới nước)
Bark (n)
vỏ cây
Ex: The ______ of this tree is very rough.
(Vỏ của cây này rất sần sùi)
Bird of ill omen (idiom)
người kém may mắn
Ex: Don't be a ______ and stop predicting bad things.
(Đừng làm người kém may mắn và ngừng dự đoán điều xấu)
Birds of a feather (idiom)
người cùng một giuộc
Ex: They get along well because ______ flock together.
(Họ hợp nhau vì người cùng giuộc thường hay tụ với nhau)
Blossom (n/v)
hoa / nở hoa
Ex: The flowers will ______ in early spring.
(Những bông hoa sẽ nở vào đầu mùa xuân)
Blowfish (n)
cá nóc
Ex: A ______ can puff up when threatened.
(Một con cá nóc có thể phồng lên khi bị đe dọa)
Bud (n)
hoa nụ, chồi
Ex: The rose ______ will open tomorrow.
(Nụ hoa hồng sẽ nở vào ngày mai)
Bush (n)
bụi rậm
Ex: A rabbit was hiding in the ______.
(Một con thỏ đang trốn trong bụi rậm)
Cold-blooded (adj)
thân nhiệt lạnh, máu lạnh
Ex: Snakes are ______ animals.
(Rắn là động vật máu lạnh)
Conserve (v)
bảo tồn, giữ gìn
Ex: We must ______ water to save the environment.
(Chúng ta phải bảo tồn nước để bảo vệ môi trường)
Coral (n)
san hô
Ex: The ______ reef is very colorful.
(Rạn san hô rất nhiều màu sắc)
Creature (n)
sinh vật
Ex: Some deep-sea ______ look very strange.
(Một số sinh vật biển sâu trông rất lạ)
Creep (v)
bò rón rén
Ex: The cat tried to ______ toward the bird.
(Con mèo cố bò rón rén về phía con chim)
Damp (adj)
ẩm ướt
Ex: The ground is still ______ after the rain.
(Mặt đất vẫn còn ẩm sau cơn mưa)
Domesticate (v)
thuần hóa động vật
Ex: Humans ______ animals thousands of years ago.
(Con người đã thuần hóa động vật hàng nghìn năm trước)
Feather (n)
lông vũ
Ex: The bird lost a ______ while flying.
(Con chim bị rơi một chiếc lông khi đang bay)
Feral (adj)
hoang dã
Ex: A ______ cat is hard to approach.
(Một con mèo hoang rất khó lại gần)
Fierce (adj)
hung tợn
Ex: The tiger let out a ______ roar.
(Con hổ gầm lên một tiếng đầy hung tợn)
Fins (n)
vây cá
Ex: Fish use their ______ to swim.
(Cá dùng vây để bơi)
Fur (n)
lông (thú)
Ex: The rabbit has very soft ______.
(Con thỏ có bộ lông rất mềm)
Genus (n)
giống loài
Ex: Humans belong to the ______ Homo.
(Con người thuộc giống Homo)
Get the bird (idiom)
bị đuổi đi
Ex: He ______ after breaking the rules.
(Anh ấy bị đuổi sau khi vi phạm nội quy)
Gills (n)
mang cá
Ex: Fish breathe through their ______.
(Cá thở bằng mang)
Give someone the bird (idiom)
tống cổ ai
Ex: The boss ______ the lazy worker.
(Sếp đã tống cổ người công nhân lười biếng)
Gland (n)
tuyến (mồ hôi, nước mắt...)
Ex: The sweat ______ helps cool the body.
(Tuyến mồ hôi giúp làm mát cơ thể)
Grassland (n)
đồng cỏ
Ex: Lions often live in ______.
(Sư tử thường sống ở các vùng đồng cỏ)
Hard-shelled (adj)
có vỏ cứng
Ex: Turtles are ______ animals.
(Rùa là động vật có vỏ cứng)
Hatch (v)
nở trứng
Ex: The chicks will ______ in two days.
(Chim non sẽ nở trong hai ngày nữa)
Hibernate (v)
ngủ đông
Ex: Bears ______ during winter.
(Gấu ngủ đông vào mùa đông)
Incubate (v)
ấp trứng
Ex: The bird continues to ______ its eggs.
(Con chim tiếp tục ấp trứng)
Invertebrate (n)
động vật không xương sống
Ex: A jellyfish is an ______.
(Sứa là động vật không xương sống)
Jungle (n)
rừng nhiệt đới
Ex: Many species live deep in the ______.
(Nhiều loài sinh sống sâu trong rừng nhiệt đới)
Larva (n)
ấu trùng
Ex: A butterfly ______ later becomes a caterpillar.
(Ấu trùng bướm sau đó trở thành sâu bướm)
Mammals (n)
động vật có vú
Ex: Humans are ______.
(Con người là động vật có vú)
Migration (n)
sự di cư
Ex: Bird ______ happens every year.
(Sự di cư của chim diễn ra hằng năm)
Moist skin (n)
da ẩm
Ex: Frogs have ______ to help them breathe.
(Ếch có da ẩm để hỗ trợ hô hấp)
Mucus (n)
chất nhầy
Ex: Snails produce ______ to move smoothly.
(Ốc tiết chất nhầy để di chuyển trơn tru)
Nurture (n/v)
sự chăm sóc / nuôi dưỡng
Ex: Parents ______ their children with love.
(Cha mẹ nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương)
Organs (n)
cơ quan trong cơ thể
Ex: The heart and lungs are vital ______.
(Tim và phổi là những cơ quan quan trọng)
Peck (v)
mổ (bằng mỏ)
Ex: The chicken ______ at the seeds.
(Con gà mổ những hạt giống)
Polar regions (n)
vùng địa cực
Ex: Many animals live in the ______.
(Nhiều loài động vật sống ở vùng địa cực)
Pouch (n)
túi (kangaroo)
Ex: The baby kangaroo stayed in its mother's ______.
(Kangaroo con ở trong túi của mẹ)
Predator (n)
động vật săn mồi
Ex: Lions are top ______.
(Sư tử là động vật săn mồi đầu bảng)
Puddle (n)
vũng nước
Ex: The kids jumped into the ______.
(Bọn trẻ nhảy vào vũng nước)
Reptiles (n)
động vật bò sát
Ex: Snakes and lizards are ______.
(Rắn và thằn lằn là động vật bò sát)
Root and branch (idiom)
triệt để, tận gốc
Ex: The issue was solved ______.
(Vấn đề đã được giải quyết triệt để)
Scales (n)
vảy da
Ex: Fish are covered in ______.
(Cá được bao phủ bởi vảy)
Seashells (n)
vỏ sò
Ex: She collected many ______ on the beach.
(Cô ấy nhặt được nhiều vỏ sò trên bãi biển)
Shark jaws (n)
hàm cá mập
Ex: The museum displayed giant ______.
(Bảo tàng trưng bày một bộ hàm cá mập khổng lồ)
Skeleton (n)
bộ xương
Ex: The human ______ consists of over 200 bones.
(Bộ xương người bao gồm hơn 200 cái xương)
Squawk (v)
tiếng kêu quác quác
Ex: The parrot began to ______ loudly.
(Con vẹt bắt đầu kêu quác quác inh ỏi)
Stalk (n)
cuống hoa, thân cây
Ex: She picked a flower with a long ______.
(Cô ấy hái một bông hoa có cuống dài)
Subgroup (n)
phân nhóm
Ex: This species belongs to a small ______ of mammals.
(Loài này thuộc một phân nhóm nhỏ của động vật có vú)
Tadpole (n)
nòng nọc
Ex: The ______ will grow legs and become a frog.
(Nòng nọc sẽ mọc chân và trở thành ếch)
Trunk (n)
thân cây
Ex: The tree ______ is very wide.
(Thân cây rất to)
Twig (n)
cành con, nhánh con
Ex: The bird picked up a ______ to build its nest.
(Con chim nhặt một cành nhỏ để xây tổ)
Undomesticated (adj)
động vật không được thuần hóa
Ex: Wolves are ______ animals.
(Sói là loài động vật không được thuần hóa)
Venomous (adj)
có nọc độc
Ex: A cobra is a ______ snake.
(Một con rắn hổ mang là rắn có nọc độc)
Warm-blooded (adj)
thân nhiệt nóng, hằng nhiệt
Ex: Humans are ______ animals.
(Con người là động vật hằng nhiệt)
Woodland (n)
rừng
Ex: Deer live in the ______ area nearby.
(Hươu sống trong vùng rừng gần đây)
Do sb/sth harm = cause/do harm to sb/sth (collo)
gây hại
Ex: The chemicals may ______ to the environment.
(Hóa chất có thể gây hại cho môi trường)
Come to harm (collo)
bị tổn thương, bị hại
Ex: The child wandered off but didn't ______.
(Đứa bé đi lang thang nhưng không bị gì)
Mean no harm (collo)
không có ý làm tổn thương ai
Ex: He apologized and said he ______.
(Anh ấy xin lỗi và nói rằng anh ấy không có ý làm tổn thương)
There's no harm in (collo)
không có hại khi làm gì
Ex: ______ asking for help.
(Không có hại gì khi yêu cầu giúp đỡ)
Do more harm than good (idiom)
không có ích mà còn gây hại
Ex: His advice ______.
(Lời khuyên của anh ấy không giúp gì mà còn gây hại)
Cultivate (v)
cày cấy/phát triển, cải thiện
Ex: Farmers ______ rice in this area.
(Nông dân cày cấy lúa ở khu vực này)
Dig (v)
đào, xới đất/tìm kiếm khi đang lục đồ
Ex: She began to ______ a hole in the garden.
(Cô ấy bắt đầu đào một cái hố trong vườn)
Featherless (adj)
không có lông
Ex: The baby bird was still ______ when it hatched.
(Chú chim con vẫn chưa có lông khi mới nở.)
Fertile (adj)
màu mỡ/có khả năng sinh sản/giàu trí tưởng tượng
Ex: Farmers love this area because the soil is very ______.
(Nông dân thích vùng này vì đất rất màu mỡ.)
Flourish (v)
mọc sum suê, phát triển mạnh/vung vật gì để thu hút sự chú ý
Ex: The small plant began to ______ after receiving more sunlight.
(Cái cây nhỏ bắt đầu phát triển mạnh hơn sau khi được nhận nhiều ánh sáng.)
Fruitful (adj)
sai trái, nhiều quả/có kết quả, thành công
Ex: Their efforts were very ______ and they finally achieved their goal.
(Nỗ lực của họ rất hiệu quả và cuối cùng họ đã đạt được mục tiêu.)
Grow to do sth = Start to do sth (v)
phát triển, lớn lên/bắt đầu làm gì
Ex: Children ______ understand more about the world as they get older.
(Trẻ em bắt đầu hiểu hơn về thế giới khi chúng lớn lên.)
Painless (adj)
không đau, không gây đau
Ex: The operation was completely ______ for the patient.
(Ca phẫu thuật hoàn toàn không gây đau cho bệnh nhân.)
Painkiller (UK) / Pain reliever (US) (n)
thuốc giảm đau
Ex: She took a ______ to ease her headache.
(Cô ấy uống một viên thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau đầu.)
Take pity on someone
thương hại ai, động lòng với ai
Ex: They decided to ______ the homeless man and offered him food.
(Họ quyết định thương hại người vô gia cư và đưa cho ông ấy chút thức ăn.)
It's a pity that
thật đáng tiếc rằng...
Ex: __________ that you can't join the party tonight.
(Thật đáng tiếc rằng bạn không thể tham dự bữa tiệc tối nay.)
More's the pity
tiếc là, đáng buồn là
Ex: She won't join us, and ______.
(Cô ấy sẽ không tham gia cùng chúng tôi, và thật đáng tiếc.)
Pointless (adj)
vô nghĩa, không có mục đích
Ex: It's ______ to argue with him when he's angry.
(Thật vô nghĩa khi tranh cãi với anh ta lúc anh ta đang tức giận.)
It's pointless + V-ing / There's no point + V-ing / It's a waste of time + V-ing
vô ích khi làm gì
Ex: ______ trying to change his mind.
(Thật vô ích khi cố thay đổi ý kiến của anh ta.)
Root (n/v)
rễ cây/bén rễ, bắt nguồn
Ex: The tree's ______ go very deep into the ground.
(Rễ của cái cây ăn rất sâu xuống đất.)
Deep-rooted (adj)
ăn sâu, thấm trong máu
Ex: This is a ______ tradition in their culture.
(Đây là một truyền thống ăn sâu trong văn hoá của họ.)
Shameless (adj) (+about)
vô liêm sỉ/không biết xấu hổ
Ex: He is completely ______ about his bad behavior.
(Anh ta hoàn toàn không biết xấu hổ về hành vi tệ của mình.)
It's a (great/real) shame that
thật là đáng tiếc rằng...
Ex: It's a real shame that we can't ______ the trip this year.
(Thật đáng tiếc rằng chúng ta không thể thực hiện chuyến đi năm nay.)
Put someone to shame
khiến ai thấy xấu hổ/vượt trội hơn ai một cách rõ rệt
Ex: Her performance really ______ the others.
(Phần trình diễn của cô ấy thật sự khiến những người khác phải xấu hổ.)
To my shame
thật xấu hổ là...
Ex: To my shame, I had completely ______ his name.
(Thật xấu hổ là tôi đã hoàn toàn quên mất tên anh ấy.)
Sow (v)
gieo (hạt), gieo rắc
Ex: Farmers usually ______ seeds in early spring.
(Nông dân thường gieo hạt vào đầu mùa xuân.)
Sow seeds of sth (idiom)
gieo mầm cho việc gì trong tương lai
Ex: His actions ______ seeds of doubt in everyone.
(Hành động của anh ta đã gieo mầm hoài nghi trong mọi người.)
Stem from (v)
bắt nguồn từ
Ex: Her fear of water ______ a childhood accident.
(Nỗi sợ nước của cô ấy bắt nguồn từ một tai nạn thời thơ ấu.)
a waste of time/money
sự lãng phí
Ex: Spending money on unnecessary things is a ______.
(Dùng tiền cho những thứ không cần thiết là một sự lãng phí.)
Go to waste
bị bỏ phí, không được dùng đến
Ex: Don't let the food ______.
(Đừng để thức ăn bị bỏ phí.)
Branch (n/v)
nhánh cây, nhánh sông, ngã đường/chia thành hai phần
Ex: The main road ______ into two smaller paths.
(Con đường chính chia thành hai lối nhỏ)
Branch out (phr.v)
rẽ hướng sang lĩnh vực khác/mở rộng sang lĩnh vực mới
Ex: The company decided to ______ into online services.
(Công ty quyết định mở rộng sang các dịch vụ trực tuyến)
Coat (v)
bao phủ cái gì bằng một lớp chất
Ex: The pan was ______ with a thin layer of oil.
(Cái chảo được phủ một lớp dầu mỏng)
Coat (n)
bộ lông thú/lớp phủ ngoài như sơn hoặc vôi
Ex: The cat has a very soft ______.
(Con mèo có bộ lông rất mềm)
Eradicate = stamp out (v)
loại bỏ, tiêu diệt thứ gì xấu
Ex: The organization works to ______ dangerous diseases.
(Tổ chức nỗ lực loại bỏ các bệnh nguy hiểm)
Exhaust (v)
làm ai kiệt sức
Ex: The intense workout completely ______ him.
(Buổi tập luyện cường độ cao làm anh ấy kiệt sức)
Exhausting (adj)
khiến bạn cực kỳ mệt
Ex: It was an ______ day at the construction site.
(Đó là một ngày làm việc rất mệt mỏi tại công trường)
Exhausted = worn out = burnt out (adj)
kiệt sức
Ex: After the long shift, she was completely ______.
(Sau ca làm dài, cô ấy hoàn toàn kiệt sức)