unit 10: natural

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/303

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:45 AM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

304 Terms

1
New cards

A bird in the bush (idiom)

điều mình không biết, điều không chắc chắn có

Ex: Don't rely on ______ in case it never becomes real.

(Đừng dựa vào điều không chắc chắn đó phòng khi nó chẳng bao giờ trở thành thật)

2
New cards

A bird in the hand (idiom)

điều mình có trong tay, điều mình chắc chắn

Ex: He chose the safer option because a ______ is worth two in the bush.

(Anh ấy chọn phương án an toàn vì thà chắc còn hơn mạo hiểm)

3
New cards

Amphibian (n)

động vật lưỡng cư

Ex: A frog is an ______ that can live both on land and in water.

(Một con ếch là động vật lưỡng cư có thể sống cả trên cạn và dưới nước)

4
New cards

Bark (n)

vỏ cây

Ex: The ______ of this tree is very rough.

(Vỏ của cây này rất sần sùi)

5
New cards

Bird of ill omen (idiom)

người kém may mắn

Ex: Don't be a ______ and stop predicting bad things.

(Đừng làm người kém may mắn và ngừng dự đoán điều xấu)

6
New cards

Birds of a feather (idiom)

người cùng một giuộc

Ex: They get along well because ______ flock together.

(Họ hợp nhau vì người cùng giuộc thường hay tụ với nhau)

7
New cards

Blossom (n/v)

hoa / nở hoa

Ex: The flowers will ______ in early spring.

(Những bông hoa sẽ nở vào đầu mùa xuân)

8
New cards

Blowfish (n)

cá nóc

Ex: A ______ can puff up when threatened.

(Một con cá nóc có thể phồng lên khi bị đe dọa)

9
New cards

Bud (n)

hoa nụ, chồi

Ex: The rose ______ will open tomorrow.

(Nụ hoa hồng sẽ nở vào ngày mai)

10
New cards

Bush (n)

bụi rậm

Ex: A rabbit was hiding in the ______.

(Một con thỏ đang trốn trong bụi rậm)

11
New cards

Cold-blooded (adj)

thân nhiệt lạnh, máu lạnh

Ex: Snakes are ______ animals.

(Rắn là động vật máu lạnh)

12
New cards

Conserve (v)

bảo tồn, giữ gìn

Ex: We must ______ water to save the environment.

(Chúng ta phải bảo tồn nước để bảo vệ môi trường)

13
New cards

Coral (n)

san hô

Ex: The ______ reef is very colorful.

(Rạn san hô rất nhiều màu sắc)

14
New cards

Creature (n)

sinh vật

Ex: Some deep-sea ______ look very strange.

(Một số sinh vật biển sâu trông rất lạ)

15
New cards

Creep (v)

bò rón rén

Ex: The cat tried to ______ toward the bird.

(Con mèo cố bò rón rén về phía con chim)

16
New cards

Damp (adj)

ẩm ướt

Ex: The ground is still ______ after the rain.

(Mặt đất vẫn còn ẩm sau cơn mưa)

17
New cards

Domesticate (v)

thuần hóa động vật

Ex: Humans ______ animals thousands of years ago.

(Con người đã thuần hóa động vật hàng nghìn năm trước)

18
New cards

Feather (n)

lông vũ

Ex: The bird lost a ______ while flying.

(Con chim bị rơi một chiếc lông khi đang bay)

19
New cards

Feral (adj)

hoang dã

Ex: A ______ cat is hard to approach.

(Một con mèo hoang rất khó lại gần)

20
New cards

Fierce (adj)

hung tợn

Ex: The tiger let out a ______ roar.

(Con hổ gầm lên một tiếng đầy hung tợn)

21
New cards

Fins (n)

vây cá

Ex: Fish use their ______ to swim.

(Cá dùng vây để bơi)

22
New cards

Fur (n)

lông (thú)

Ex: The rabbit has very soft ______.

(Con thỏ có bộ lông rất mềm)

23
New cards

Genus (n)

giống loài

Ex: Humans belong to the ______ Homo.

(Con người thuộc giống Homo)

24
New cards

Get the bird (idiom)

bị đuổi đi

Ex: He ______ after breaking the rules.

(Anh ấy bị đuổi sau khi vi phạm nội quy)

25
New cards

Gills (n)

mang cá

Ex: Fish breathe through their ______.

(Cá thở bằng mang)

26
New cards

Give someone the bird (idiom)

tống cổ ai

Ex: The boss ______ the lazy worker.

(Sếp đã tống cổ người công nhân lười biếng)

27
New cards

Gland (n)

tuyến (mồ hôi, nước mắt...)

Ex: The sweat ______ helps cool the body.

(Tuyến mồ hôi giúp làm mát cơ thể)

28
New cards

Grassland (n)

đồng cỏ

Ex: Lions often live in ______.

(Sư tử thường sống ở các vùng đồng cỏ)

29
New cards

Hard-shelled (adj)

có vỏ cứng

Ex: Turtles are ______ animals.

(Rùa là động vật có vỏ cứng)

30
New cards

Hatch (v)

nở trứng

Ex: The chicks will ______ in two days.

(Chim non sẽ nở trong hai ngày nữa)

31
New cards

Hibernate (v)

ngủ đông

Ex: Bears ______ during winter.

(Gấu ngủ đông vào mùa đông)

32
New cards

Incubate (v)

ấp trứng

Ex: The bird continues to ______ its eggs.

(Con chim tiếp tục ấp trứng)

33
New cards

Invertebrate (n)

động vật không xương sống

Ex: A jellyfish is an ______.

(Sứa là động vật không xương sống)

34
New cards

Jungle (n)

rừng nhiệt đới

Ex: Many species live deep in the ______.

(Nhiều loài sinh sống sâu trong rừng nhiệt đới)

35
New cards

Larva (n)

ấu trùng

Ex: A butterfly ______ later becomes a caterpillar.

(Ấu trùng bướm sau đó trở thành sâu bướm)

36
New cards

Mammals (n)

động vật có vú

Ex: Humans are ______.

(Con người là động vật có vú)

37
New cards

Migration (n)

sự di cư

Ex: Bird ______ happens every year.

(Sự di cư của chim diễn ra hằng năm)

38
New cards

Moist skin (n)

da ẩm

Ex: Frogs have ______ to help them breathe.

(Ếch có da ẩm để hỗ trợ hô hấp)

39
New cards

Mucus (n)

chất nhầy

Ex: Snails produce ______ to move smoothly.

(Ốc tiết chất nhầy để di chuyển trơn tru)

40
New cards

Nurture (n/v)

sự chăm sóc / nuôi dưỡng

Ex: Parents ______ their children with love.

(Cha mẹ nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương)

41
New cards

Organs (n)

cơ quan trong cơ thể

Ex: The heart and lungs are vital ______.

(Tim và phổi là những cơ quan quan trọng)

42
New cards

Peck (v)

mổ (bằng mỏ)

Ex: The chicken ______ at the seeds.

(Con gà mổ những hạt giống)

43
New cards

Polar regions (n)

vùng địa cực

Ex: Many animals live in the ______.

(Nhiều loài động vật sống ở vùng địa cực)

44
New cards

Pouch (n)

túi (kangaroo)

Ex: The baby kangaroo stayed in its mother's ______.

(Kangaroo con ở trong túi của mẹ)

45
New cards

Predator (n)

động vật săn mồi

Ex: Lions are top ______.

(Sư tử là động vật săn mồi đầu bảng)

46
New cards

Puddle (n)

vũng nước

Ex: The kids jumped into the ______.

(Bọn trẻ nhảy vào vũng nước)

47
New cards

Reptiles (n)

động vật bò sát

Ex: Snakes and lizards are ______.

(Rắn và thằn lằn là động vật bò sát)

48
New cards

Root and branch (idiom)

triệt để, tận gốc

Ex: The issue was solved ______.

(Vấn đề đã được giải quyết triệt để)

49
New cards

Scales (n)

vảy da

Ex: Fish are covered in ______.

(Cá được bao phủ bởi vảy)

50
New cards

Seashells (n)

vỏ sò

Ex: She collected many ______ on the beach.

(Cô ấy nhặt được nhiều vỏ sò trên bãi biển)

51
New cards

Shark jaws (n)

hàm cá mập

Ex: The museum displayed giant ______.

(Bảo tàng trưng bày một bộ hàm cá mập khổng lồ)

52
New cards

Skeleton (n)

bộ xương

Ex: The human ______ consists of over 200 bones.

(Bộ xương người bao gồm hơn 200 cái xương)

53
New cards

Squawk (v)

tiếng kêu quác quác

Ex: The parrot began to ______ loudly.

(Con vẹt bắt đầu kêu quác quác inh ỏi)

54
New cards

Stalk (n)

cuống hoa, thân cây

Ex: She picked a flower with a long ______.

(Cô ấy hái một bông hoa có cuống dài)

55
New cards

Subgroup (n)

phân nhóm

Ex: This species belongs to a small ______ of mammals.

(Loài này thuộc một phân nhóm nhỏ của động vật có vú)

56
New cards

Tadpole (n)

nòng nọc

Ex: The ______ will grow legs and become a frog.

(Nòng nọc sẽ mọc chân và trở thành ếch)

57
New cards

Trunk (n)

thân cây

Ex: The tree ______ is very wide.

(Thân cây rất to)

58
New cards

Twig (n)

cành con, nhánh con

Ex: The bird picked up a ______ to build its nest.

(Con chim nhặt một cành nhỏ để xây tổ)

59
New cards

Undomesticated (adj)

động vật không được thuần hóa

Ex: Wolves are ______ animals.

(Sói là loài động vật không được thuần hóa)

60
New cards

Venomous (adj)

có nọc độc

Ex: A cobra is a ______ snake.

(Một con rắn hổ mang là rắn có nọc độc)

61
New cards

Warm-blooded (adj)

thân nhiệt nóng, hằng nhiệt

Ex: Humans are ______ animals.

(Con người là động vật hằng nhiệt)

62
New cards

Woodland (n)

rừng

Ex: Deer live in the ______ area nearby.

(Hươu sống trong vùng rừng gần đây)

63
New cards

Do sb/sth harm = cause/do harm to sb/sth (collo)

gây hại

Ex: The chemicals may ______ to the environment.

(Hóa chất có thể gây hại cho môi trường)

64
New cards

Come to harm (collo)

bị tổn thương, bị hại

Ex: The child wandered off but didn't ______.

(Đứa bé đi lang thang nhưng không bị gì)

65
New cards

Mean no harm (collo)

không có ý làm tổn thương ai

Ex: He apologized and said he ______.

(Anh ấy xin lỗi và nói rằng anh ấy không có ý làm tổn thương)

66
New cards

There's no harm in (collo)

không có hại khi làm gì

Ex: ______ asking for help.

(Không có hại gì khi yêu cầu giúp đỡ)

67
New cards

Do more harm than good (idiom)

không có ích mà còn gây hại

Ex: His advice ______.

(Lời khuyên của anh ấy không giúp gì mà còn gây hại)

68
New cards

Cultivate (v)

cày cấy/phát triển, cải thiện

Ex: Farmers ______ rice in this area.

(Nông dân cày cấy lúa ở khu vực này)

69
New cards

Dig (v)

đào, xới đất/tìm kiếm khi đang lục đồ

Ex: She began to ______ a hole in the garden.

(Cô ấy bắt đầu đào một cái hố trong vườn)

70
New cards

Featherless (adj)

không có lông

Ex: The baby bird was still ______ when it hatched.

(Chú chim con vẫn chưa có lông khi mới nở.)

71
New cards

Fertile (adj)

màu mỡ/có khả năng sinh sản/giàu trí tưởng tượng

Ex: Farmers love this area because the soil is very ______.

(Nông dân thích vùng này vì đất rất màu mỡ.)

72
New cards

Flourish (v)

mọc sum suê, phát triển mạnh/vung vật gì để thu hút sự chú ý

Ex: The small plant began to ______ after receiving more sunlight.

(Cái cây nhỏ bắt đầu phát triển mạnh hơn sau khi được nhận nhiều ánh sáng.)

73
New cards

Fruitful (adj)

sai trái, nhiều quả/có kết quả, thành công

Ex: Their efforts were very ______ and they finally achieved their goal.

(Nỗ lực của họ rất hiệu quả và cuối cùng họ đã đạt được mục tiêu.)

74
New cards

Grow to do sth = Start to do sth (v)

phát triển, lớn lên/bắt đầu làm gì

Ex: Children ______ understand more about the world as they get older.

(Trẻ em bắt đầu hiểu hơn về thế giới khi chúng lớn lên.)

75
New cards

Painless (adj)

không đau, không gây đau

Ex: The operation was completely ______ for the patient.

(Ca phẫu thuật hoàn toàn không gây đau cho bệnh nhân.)

76
New cards

Painkiller (UK) / Pain reliever (US) (n)

thuốc giảm đau

Ex: She took a ______ to ease her headache.

(Cô ấy uống một viên thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau đầu.)

77
New cards

Take pity on someone

thương hại ai, động lòng với ai

Ex: They decided to ______ the homeless man and offered him food.

(Họ quyết định thương hại người vô gia cư và đưa cho ông ấy chút thức ăn.)

78
New cards

It's a pity that

thật đáng tiếc rằng...

Ex: __________ that you can't join the party tonight.

(Thật đáng tiếc rằng bạn không thể tham dự bữa tiệc tối nay.)

79
New cards

More's the pity

tiếc là, đáng buồn là

Ex: She won't join us, and ______.

(Cô ấy sẽ không tham gia cùng chúng tôi, và thật đáng tiếc.)

80
New cards

Pointless (adj)

vô nghĩa, không có mục đích

Ex: It's ______ to argue with him when he's angry.

(Thật vô nghĩa khi tranh cãi với anh ta lúc anh ta đang tức giận.)

81
New cards

It's pointless + V-ing / There's no point + V-ing / It's a waste of time + V-ing

vô ích khi làm gì

Ex: ______ trying to change his mind.

(Thật vô ích khi cố thay đổi ý kiến của anh ta.)

82
New cards

Root (n/v)

rễ cây/bén rễ, bắt nguồn

Ex: The tree's ______ go very deep into the ground.

(Rễ của cái cây ăn rất sâu xuống đất.)

83
New cards

Deep-rooted (adj)

ăn sâu, thấm trong máu

Ex: This is a ______ tradition in their culture.

(Đây là một truyền thống ăn sâu trong văn hoá của họ.)

84
New cards

Shameless (adj) (+about)

vô liêm sỉ/không biết xấu hổ

Ex: He is completely ______ about his bad behavior.

(Anh ta hoàn toàn không biết xấu hổ về hành vi tệ của mình.)

85
New cards

It's a (great/real) shame that

thật là đáng tiếc rằng...

Ex: It's a real shame that we can't ______ the trip this year.

(Thật đáng tiếc rằng chúng ta không thể thực hiện chuyến đi năm nay.)

86
New cards

Put someone to shame

khiến ai thấy xấu hổ/vượt trội hơn ai một cách rõ rệt

Ex: Her performance really ______ the others.

(Phần trình diễn của cô ấy thật sự khiến những người khác phải xấu hổ.)

87
New cards

To my shame

thật xấu hổ là...

Ex: To my shame, I had completely ______ his name.

(Thật xấu hổ là tôi đã hoàn toàn quên mất tên anh ấy.)

88
New cards

Sow (v)

gieo (hạt), gieo rắc

Ex: Farmers usually ______ seeds in early spring.

(Nông dân thường gieo hạt vào đầu mùa xuân.)

89
New cards

Sow seeds of sth (idiom)

gieo mầm cho việc gì trong tương lai

Ex: His actions ______ seeds of doubt in everyone.

(Hành động của anh ta đã gieo mầm hoài nghi trong mọi người.)

90
New cards

Stem from (v)

bắt nguồn từ

Ex: Her fear of water ______ a childhood accident.

(Nỗi sợ nước của cô ấy bắt nguồn từ một tai nạn thời thơ ấu.)

91
New cards

a waste of time/money

sự lãng phí

Ex: Spending money on unnecessary things is a ______.

(Dùng tiền cho những thứ không cần thiết là một sự lãng phí.)

92
New cards

Go to waste

bị bỏ phí, không được dùng đến

Ex: Don't let the food ______.

(Đừng để thức ăn bị bỏ phí.)

93
New cards

Branch (n/v)

nhánh cây, nhánh sông, ngã đường/chia thành hai phần

Ex: The main road ______ into two smaller paths.

(Con đường chính chia thành hai lối nhỏ)

94
New cards

Branch out (phr.v)

rẽ hướng sang lĩnh vực khác/mở rộng sang lĩnh vực mới

Ex: The company decided to ______ into online services.

(Công ty quyết định mở rộng sang các dịch vụ trực tuyến)

95
New cards

Coat (v)

bao phủ cái gì bằng một lớp chất

Ex: The pan was ______ with a thin layer of oil.

(Cái chảo được phủ một lớp dầu mỏng)

96
New cards

Coat (n)

bộ lông thú/lớp phủ ngoài như sơn hoặc vôi

Ex: The cat has a very soft ______.

(Con mèo có bộ lông rất mềm)

97
New cards

Eradicate = stamp out (v)

loại bỏ, tiêu diệt thứ gì xấu

Ex: The organization works to ______ dangerous diseases.

(Tổ chức nỗ lực loại bỏ các bệnh nguy hiểm)

98
New cards

Exhaust (v)

làm ai kiệt sức

Ex: The intense workout completely ______ him.

(Buổi tập luyện cường độ cao làm anh ấy kiệt sức)

99
New cards

Exhausting (adj)

khiến bạn cực kỳ mệt

Ex: It was an ______ day at the construction site.

(Đó là một ngày làm việc rất mệt mỏi tại công trường)

100
New cards

Exhausted = worn out = burnt out (adj)

kiệt sức

Ex: After the long shift, she was completely ______.

(Sau ca làm dài, cô ấy hoàn toàn kiệt sức)