1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Không thích, ghét
Don’t like/ hate
Thấy chán, không còn hứng thú
Get turned off
Không phải sở thích, phong cách, gu của ai
Be not one’s cup of tea
Làm chán ghét, làm ghê tởm
Disgust
Coi thường, xem thường
Look down on
Không thích
Dislike
Ghét, căm ghét, ghê tởm
Loathe = detest
Ghét cay ghét đắng
Abhor
Căm ghét, ghê tởm, ghét cay ghét đắng
Abominate