1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ancient
cổ, xưa
appreciate
thưởng thức, đánh giá cao
citadel
thành trì
complex(adj)
phức tạp (= complicated=intricate)
crowdfunding
việc quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
festive
hơpj với lễ hội, như lễ hội
fine
tiền phạt
folk
thuộc về dân gian
heritage
di sản
historic
có tính chất lịch sử, quan trọng tr
historical
(thuộc) lịch sử, có liên quan đến lịch sử
historian
nhà sử học
imperial
(thuộc) hoàng đế
landscape
phong cảnh [ =scenery(n) =view(n) ]
limestone
đá vôi
monument
đài tưởng niệm, bia tưởng niệm, công trình tưởng niệm
performing art
nghệ thuật biểu diễn
preserve
bảo toàn, giữ gìn
restore
khôi phục, sửa lại
state
tình trạng, trạng thái
the state
nhà nước
temple
đền miếu
trending
theo xu hướng
valley
thung lũng
archaeological
khảo cổ học
archaeologist
nhà khảo cổ học
bury
chôn vùi
cave
hang động
complex
quần thể
comprise
bao gồm (=consist of =be made up of= contain= include)
craftsman
thợ thủ công (= handicraftsman)
cruise
chuyến đi biển
dynasty
triều đại
emerge
trồi lên
emperor
đế vương
excavation
việc khai quật
geological
địa chất
geologist
nhà địa chất
imperial
hoàng tộc, hoàng đế
in ruins
tàn tích
intact
còn nguyên vẹn
picturesque
đẹp như tranh
poetic
nên thơ
poet
nhà thơ, thi sĩ
poetry
thơ ca
preservation
sự bảo tồn
relic
cổ vật
royal
hoàng gia
sanctuary
thánh địa
scenic
đẹp đẽ
subsequent
theo sau, tiếp sau
tomb
ngôi mộ
worship
sự thờ cúng, lễ thờ cúng
itinerary
hành trình
mosaic
tranh ghép mảnh, đồ trang trí ghép mảnh, đồ khảm
magnificent
tráng lệ, lộng lẫy