UNIT 2 - WORD FORMATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 AM on 6/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

arrange (v) - rearrange (v) - arrangement

sắp xếp - sắp xếp lại - sự sắp xếp

2
New cards

arrive (v) - arrival (n)

đến nơi - sự đến nơi

3
New cards

broad (adj) → breadth (n) → broaden (v)

rộng → chiều rộng → mở rộng

4
New cards

culture (n) → cultural(ly) (adj/adv) → (un)cultured (adj)

văn hóa → thuộc về văn hóa, một cách đa dạng về văn hóa → vô văn hóa

5
New cards

differ (v) → different(ly) (adj/adv) → difference (n)

khác biệt, không giống → khác, một cách khác biệt → sự khác biệt

6
New cards

direct (adj) → indirect (adj) → direction (n) → director (n) → (in)directly (adv)

trực tiếp, ngay thẳng → gián tiếp, không ngay thẳng → phương hướng, hướng dẫn → đạo diễn → một cách trực/gián tiếp

7
New cards

distant (adj) → distantly (adv) → distance (n)

xa → một cách xa xôi → khoảng cách

8
New cards

enter (v) → entrance (n)

đi vào → lối vào

9
New cards

inhabit (v) → inhabitant (n)

cư trú, sinh sống → cư dân, sinh vật sống

10
New cards

photograph (n) → photography (n) → photographer (n) → photographic (adj)

ảnh chụp → nhiếp ảnh → nhiếp ảnh gia → thuộc về nhiếp ảnh

11
New cards

recognise (v) → (un)recognisable (adj) → recognition (n)

nhận ra → (khó) có thể nhận ra → sự nhận diện

12
New cards

time (n) → timetable (n)

thời gian → thời gian biểu

13
New cards

tour (n) → tourism (n) → tourist (n)

chuyến du lịch → du lịch → du khách

14
New cards

world (n) → worldwide (adj/adv)

thế giới, toàn cầu