1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
arrange (v) - rearrange (v) - arrangement
sắp xếp - sắp xếp lại - sự sắp xếp
arrive (v) - arrival (n)
đến nơi - sự đến nơi
broad (adj) → breadth (n) → broaden (v)
rộng → chiều rộng → mở rộng
culture (n) → cultural(ly) (adj/adv) → (un)cultured (adj)
văn hóa → thuộc về văn hóa, một cách đa dạng về văn hóa → vô văn hóa
differ (v) → different(ly) (adj/adv) → difference (n)
khác biệt, không giống → khác, một cách khác biệt → sự khác biệt
direct (adj) → indirect (adj) → direction (n) → director (n) → (in)directly (adv)
trực tiếp, ngay thẳng → gián tiếp, không ngay thẳng → phương hướng, hướng dẫn → đạo diễn → một cách trực/gián tiếp
distant (adj) → distantly (adv) → distance (n)
xa → một cách xa xôi → khoảng cách
enter (v) → entrance (n)
đi vào → lối vào
inhabit (v) → inhabitant (n)
cư trú, sinh sống → cư dân, sinh vật sống
photograph (n) → photography (n) → photographer (n) → photographic (adj)
ảnh chụp → nhiếp ảnh → nhiếp ảnh gia → thuộc về nhiếp ảnh
recognise (v) → (un)recognisable (adj) → recognition (n)
nhận ra → (khó) có thể nhận ra → sự nhận diện
time (n) → timetable (n)
thời gian → thời gian biểu
tour (n) → tourism (n) → tourist (n)
chuyến du lịch → du lịch → du khách
world (n) → worldwide (adj/adv)
thế giới, toàn cầu