topic vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:35 AM on 6/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards
relationship
n /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ mối quan hệ Sự gắn kết chính thức, có qua lại, có thể đặt tên (bạn bè, đối tác, người yêu).
2
New cards
assist
v. /ə'sist/ giúp, giúp đỡ (tham gia vào cùng một hành động để giúp đỡ); tham dự, có mặt,
3
New cards
support
n., v. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ (mang tính hậu thuẫn, cung cấp giá trị vật chất,tinh thần)
4
New cards
sympathetic
adj. /¸simpə´θetik/ đồng cảm, đáng mến, dễ thương
5
New cards
likeable
adj /ˈlaɪ.kə.bəl/ dễ thương, dễ chịu, dễ mến
6
New cards
bad
tempered
7
New cards
company
n. /´kʌmpəni/ sự đồng hành
8
New cards
typical
adj. /´tipikəl/ tiêu biểu, điển hình, đặc trưng
9
New cards
usual
adj. /'ju:ʒl/ thông thường, thường dùng
10
New cards
Nói về thói quen, tần suất hoặc sự lặp lại.
11
New cards
ordinary
adj. /'o:dinәri/ thường, thông thường
12
New cards
Nói về phẩm chất, tính chất không có gì đặc biệt.
13
New cards
infamous
adj /ˈɪn.fə.məs/ khét tiếng,tai tiếng
14
New cards