Contracts và Marketing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:06 AM on 6/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

Determine /dɪˈtɜːrmɪn/

v. xác định/ quyết tâm

2
New cards

Agreement /əˈɡriːmənt/

n. thỏa thuận/ hợp đồng

3
New cards

Provision /prəˈvɪʒn/

n. sự cung cấp/ điều khoản

4
New cards

Specify /ˈspesɪfaɪ/

v. phân loại/ nêu rõ

5
New cards

Assurance /əˈʃʊrəns/

n. bảo đảm

6
New cards

Satisfy /ˈsætɪsfaɪ/

v. làm hài lòng

7
New cards

Obligate /ˈɑːblɪɡeɪt/

v. bắt buộc

8
New cards

Market /ˈmɑːrkɪt/

n. thị trường

9
New cards

Attract /əˈtrækt/

v. thu hút

10
New cards

Convince /kənˈvɪns/

v. thuyết phục

11
New cards

Compare /kəmˈper/

v. so sánh

12
New cards

Compete /kəmˈpiːt/

v. cạnh tranh

13
New cards

Fad /fæd/

n. mốt nhất thời

14
New cards

interest /ˈɪntrest/

n, v. sự quan tâm, sở thích; làm cho quan tâm

15
New cards

inform /ɪnˈfɔːm/

v. thông báo, cho biết

16
New cards

immediately /ɪˈmiːdiətli/

adv. ngay lập tức

17
New cards

intention /ɪnˈtenʃn/

n. ý định, mục đích

18
New cards

intent /ɪnˈtent/

n, adj. ý định; chăm chú, quyết tâm

19
New cards

determined /dɪˈtɜːmɪnd/

adj. quyết tâm, kiên quyết

20
New cards

profitable /ˈprɒfɪtəbl/

adj. có lợi nhuận, sinh lời

21
New cards

party /ˈpɑːti/

n. bên (tham gia)

22
New cards

involved /ɪnˈvɒlvd/

adj. có liên quan, tham gia

23
New cards

obligated /ˈɒblɪɡeɪtɪd/

adj. có nghĩa vụ, bắt buộc

24
New cards

requirement /rɪˈkwaɪəmənt/

n. yêu cầu

25
New cards

product /ˈprɒdʌkt/

n. sản phẩm

26
New cards

request /rɪˈkwest/

n. yêu cầu, lời đề nghị

27
New cards

in fact /ɪn fækt/

adv. thực tế, thực ra

28
New cards

demanding /dɪˈmɑːndɪŋ/

adj. khắt khe, đòi hỏi cao

29
New cards

moment /ˈməʊmənt/

n. thời điểm, khoảnh khắc

30
New cards

customer /ˈkʌstəmər/

n. khách hàng

31
New cards

important /ɪmˈpɔːtnt/

adj. quan trọng

32
New cards

company /ˈkʌmpəni/

n. công ty

33
New cards

capable /ˈkeɪpəbl/

adj. có năng lực, có khả năng

34
New cards

produce /prəˈdjuːs/

v. sản xuất

35
New cards

last /lɑːst/

v. bền bỉ, kéo dài

36
New cards

contract /ˈkɒntrækt/

n. hợp đồng

37
New cards

either /ˈaɪðə(r)/

det, pron, adv. hoặc, cũng… không(dùng trong câu phủ định)

38
New cards

union /ˈjuːniən/

n. công đoàn, liên đoàn

39
New cards

bargainer /ˈbɑːɡɪnər/

n. người đàm phán, người thương lượng

40
New cards

automotive /ˌɔːtəˈməʊtɪv/

adj. tự động, thuộc ô tô

41
New cards

plant /plɑːnt/

n. nhà máy, xí nghiệp

42
New cards

sales associate /seɪlz əˈsəʊʃiət/

n. nhân viên bán hàng

43
New cards

missing /ˈmɪsɪŋ/

adj. bị thiếu, thất lạc

44
New cards

keyboard /ˈkiːbɔːd/

n. bàn phím

45
New cards

replace /rɪˈpleɪs/

v. thay thế

46
New cards

national /ˈnæʃnəl/

adj. quốc gia, toàn quốc

47
New cards

health reform /helθ rɪˈfɔːm/

n. cải cách y tế

48
New cards

reduce /rɪˈdjuːs/

v. giảm bớt, làm giảm

49
New cards

reliance /rɪˈlaɪəns/

n. sự phụ thuộc, sự tin cậy

50
New cards

emergency department /ɪˈmɜːdʒənsi dɪˈpɑːtmənt/

n. khoa cấp cứu

51
New cards

non-urgent /ˌnɒn ˈɜːdʒənt/

adj. không khẩn cấp

52
New cards

offer /ˈɒfə(r)/

v, n. cung cấp, đưa ra đề nghị; lời đề nghị

53
New cards

room service /ruːm ˈsɜːvɪs/

n. dịch vụ phòng

54
New cards

sudden /ˈsʌdn/

adj. đột ngột, thình lình

55
New cards

craving /ˈkreɪvɪŋ/

n. sự thèm muốn, sự khao khát

56
New cards

according to /əˈkɔːdɪŋ tuː/

phr. theo như, dựa theo

57
New cards

contractor /kənˈtræktə(r)/

n. nhà thầu

58
New cards

mini dress /ˈmɪni dres/

n. váy ngắn, đầm ngắn

59
New cards

think /θɪŋk/

v. được nghĩ là, được cho là

60
New cards

finished /ˈfɪnɪʃt/

adj. kết thúc, hoàn thành

61
New cards

making a comeback /ˈmeɪkɪŋ ə ˈkʌmbæk/

v. trở lại, tái xuất

62
New cards

persuade /pəˈsweɪd/

v. thuyết phục

63
New cards

attract /əˈtrækt/

v. thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn

64
New cards

figure /ˈfɪɡjər/

n. số liệu

65
New cards

experience /ɪkˈspɪriəns/

v. trải qua, trải nghiệm

66
New cards

significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/

adj. đáng kể, ý nghĩa,quan trọng

67
New cards

drop /drɑːp/

n. sự sụt giảm

68
New cards

introduce /ˌɪntrəˈduːs/

v. giới thiệu, ra mắt

69
New cards

top-selling /tɑːp ˈselɪŋ/

adj. bán chạy nhất

70
New cards

advertising /ˈædvərtaɪzɪŋ/

n. hoạt động quảng cáo, việc quảng cáo

71
New cards

successful /səkˈsesfl/

adj. thành công

72
New cards

consumer /kənˈsuːmər/

n. người tiêu dùng

73
New cards

manufacture /ˌmænjuˈfæktʃər/

v. sản xuất, chế tạo

74
New cards

natural ingredient /ˈnætʃrəl ɪnˈɡriːdiənt/

n. thành phần tự nhiên

75
New cards

test on animals /test ɑːn ˈænɪmlz/

v. thử nghiệm trên động vật

76
New cards

popularity /ˌpɑːpjuˈlærəti/

n. sự phổ biến, sự ưa chuộng

77
New cards

cosmetic /kɑːzˈmetɪk/

n. mỹ phẩm

78
New cards

branch out /bræntʃ aʊt/

phr v. mở rộng kinh doanh, lấn sân sang lĩnh vực mới, rẽ hướng

79
New cards

competitor /kəmˈpetɪtər/

n. đối thủ cạnh tranh

80
New cards

packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/

n. bao bì, sự đóng gói

81
New cards

eye-catching /ˈaɪ kætʃɪŋ/

adj. bắt mắt, thu hút ánh nhìn

82
New cards

convey /kənˈveɪ/

v. truyền tải, thể hiện

83
New cards

aspect /ˈæspekt/

n. khía cạnh

84
New cards

recommend /ˌrekəˈmend/

v. kiến nghị, đề xuất

85
New cards

employ /ɪmˈplɔɪ/

v. thuê, tuyển dụng

86
New cards

marketing specialist /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈspeʃəlɪst/

n. chuyên gia tiếp thị

87
New cards

conduct /kənˈdʌkt/

v. tiến hành, thực hiện

88
New cards

extensive /ɪkˈstensɪv/

adj. sâu rộng, diện rộng

89
New cards

study /ˈstʌdi/

n. sự nghiên cứu

90
New cards

attract /əˈtrækt/

v. thu hút

91
New cards

particular /pəˈtɪkjələr/

adj. cụ thể, đặc biệt

92
New cards

satisfy /ˈsætɪsfaɪ/

v. làm hài lòng, thỏa mãn

93
New cards

specify /ˈspesɪfaɪ/

v. chỉ rõ, định rõ

94
New cards

similar /ˈsɪmələr/

adj. tương tự

95
New cards

brand /brænd/

n. thương hiệu, nhãn hàng

96
New cards

make a decision /meɪk ə dɪˈsɪʒn/

cụm v. đưa ra quyết định

97
New cards

compete /kəmˈpiːt/

v. cạnh tranh

98
New cards

convince /kənˈvɪns/

v. thuyết phục

99
New cards

obligate /ˈɑːblɪɡeɪt/

v. bắt buộc

100
New cards

initial /ɪˈnɪʃl/

adj. ban đầu