1/122
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Determine /dɪˈtɜːrmɪn/
v. xác định/ quyết tâm
Agreement /əˈɡriːmənt/
n. thỏa thuận/ hợp đồng
Provision /prəˈvɪʒn/
n. sự cung cấp/ điều khoản
Specify /ˈspesɪfaɪ/
v. phân loại/ nêu rõ
Assurance /əˈʃʊrəns/
n. bảo đảm
Satisfy /ˈsætɪsfaɪ/
v. làm hài lòng
Obligate /ˈɑːblɪɡeɪt/
v. bắt buộc
Market /ˈmɑːrkɪt/
n. thị trường
Attract /əˈtrækt/
v. thu hút
Convince /kənˈvɪns/
v. thuyết phục
Compare /kəmˈper/
v. so sánh
Compete /kəmˈpiːt/
v. cạnh tranh
Fad /fæd/
n. mốt nhất thời
interest /ˈɪntrest/
n, v. sự quan tâm, sở thích; làm cho quan tâm
inform /ɪnˈfɔːm/
v. thông báo, cho biết
immediately /ɪˈmiːdiətli/
adv. ngay lập tức
intention /ɪnˈtenʃn/
n. ý định, mục đích
intent /ɪnˈtent/
n, adj. ý định; chăm chú, quyết tâm
determined /dɪˈtɜːmɪnd/
adj. quyết tâm, kiên quyết
profitable /ˈprɒfɪtəbl/
adj. có lợi nhuận, sinh lời
party /ˈpɑːti/
n. bên (tham gia)
involved /ɪnˈvɒlvd/
adj. có liên quan, tham gia
obligated /ˈɒblɪɡeɪtɪd/
adj. có nghĩa vụ, bắt buộc
requirement /rɪˈkwaɪəmənt/
n. yêu cầu
product /ˈprɒdʌkt/
n. sản phẩm
request /rɪˈkwest/
n. yêu cầu, lời đề nghị
in fact /ɪn fækt/
adv. thực tế, thực ra
demanding /dɪˈmɑːndɪŋ/
adj. khắt khe, đòi hỏi cao
moment /ˈməʊmənt/
n. thời điểm, khoảnh khắc
customer /ˈkʌstəmər/
n. khách hàng
important /ɪmˈpɔːtnt/
adj. quan trọng
company /ˈkʌmpəni/
n. công ty
capable /ˈkeɪpəbl/
adj. có năng lực, có khả năng
produce /prəˈdjuːs/
v. sản xuất
last /lɑːst/
v. bền bỉ, kéo dài
contract /ˈkɒntrækt/
n. hợp đồng
either /ˈaɪðə(r)/
det, pron, adv. hoặc, cũng… không(dùng trong câu phủ định)
union /ˈjuːniən/
n. công đoàn, liên đoàn
bargainer /ˈbɑːɡɪnər/
n. người đàm phán, người thương lượng
automotive /ˌɔːtəˈməʊtɪv/
adj. tự động, thuộc ô tô
plant /plɑːnt/
n. nhà máy, xí nghiệp
sales associate /seɪlz əˈsəʊʃiət/
n. nhân viên bán hàng
missing /ˈmɪsɪŋ/
adj. bị thiếu, thất lạc
keyboard /ˈkiːbɔːd/
n. bàn phím
replace /rɪˈpleɪs/
v. thay thế
national /ˈnæʃnəl/
adj. quốc gia, toàn quốc
health reform /helθ rɪˈfɔːm/
n. cải cách y tế
reduce /rɪˈdjuːs/
v. giảm bớt, làm giảm
reliance /rɪˈlaɪəns/
n. sự phụ thuộc, sự tin cậy
emergency department /ɪˈmɜːdʒənsi dɪˈpɑːtmənt/
n. khoa cấp cứu
non-urgent /ˌnɒn ˈɜːdʒənt/
adj. không khẩn cấp
offer /ˈɒfə(r)/
v, n. cung cấp, đưa ra đề nghị; lời đề nghị
room service /ruːm ˈsɜːvɪs/
n. dịch vụ phòng
sudden /ˈsʌdn/
adj. đột ngột, thình lình
craving /ˈkreɪvɪŋ/
n. sự thèm muốn, sự khao khát
according to /əˈkɔːdɪŋ tuː/
phr. theo như, dựa theo
contractor /kənˈtræktə(r)/
n. nhà thầu
mini dress /ˈmɪni dres/
n. váy ngắn, đầm ngắn
think /θɪŋk/
v. được nghĩ là, được cho là
finished /ˈfɪnɪʃt/
adj. kết thúc, hoàn thành
making a comeback /ˈmeɪkɪŋ ə ˈkʌmbæk/
v. trở lại, tái xuất
persuade /pəˈsweɪd/
v. thuyết phục
attract /əˈtrækt/
v. thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
figure /ˈfɪɡjər/
n. số liệu
experience /ɪkˈspɪriəns/
v. trải qua, trải nghiệm
significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/
adj. đáng kể, ý nghĩa,quan trọng
drop /drɑːp/
n. sự sụt giảm
introduce /ˌɪntrəˈduːs/
v. giới thiệu, ra mắt
top-selling /tɑːp ˈselɪŋ/
adj. bán chạy nhất
advertising /ˈædvərtaɪzɪŋ/
n. hoạt động quảng cáo, việc quảng cáo
successful /səkˈsesfl/
adj. thành công
consumer /kənˈsuːmər/
n. người tiêu dùng
manufacture /ˌmænjuˈfæktʃər/
v. sản xuất, chế tạo
natural ingredient /ˈnætʃrəl ɪnˈɡriːdiənt/
n. thành phần tự nhiên
test on animals /test ɑːn ˈænɪmlz/
v. thử nghiệm trên động vật
popularity /ˌpɑːpjuˈlærəti/
n. sự phổ biến, sự ưa chuộng
cosmetic /kɑːzˈmetɪk/
n. mỹ phẩm
branch out /bræntʃ aʊt/
phr v. mở rộng kinh doanh, lấn sân sang lĩnh vực mới, rẽ hướng
competitor /kəmˈpetɪtər/
n. đối thủ cạnh tranh
packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/
n. bao bì, sự đóng gói
eye-catching /ˈaɪ kætʃɪŋ/
adj. bắt mắt, thu hút ánh nhìn
convey /kənˈveɪ/
v. truyền tải, thể hiện
aspect /ˈæspekt/
n. khía cạnh
recommend /ˌrekəˈmend/
v. kiến nghị, đề xuất
employ /ɪmˈplɔɪ/
v. thuê, tuyển dụng
marketing specialist /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈspeʃəlɪst/
n. chuyên gia tiếp thị
conduct /kənˈdʌkt/
v. tiến hành, thực hiện
extensive /ɪkˈstensɪv/
adj. sâu rộng, diện rộng
study /ˈstʌdi/
n. sự nghiên cứu
attract /əˈtrækt/
v. thu hút
particular /pəˈtɪkjələr/
adj. cụ thể, đặc biệt
satisfy /ˈsætɪsfaɪ/
v. làm hài lòng, thỏa mãn
specify /ˈspesɪfaɪ/
v. chỉ rõ, định rõ
similar /ˈsɪmələr/
adj. tương tự
brand /brænd/
n. thương hiệu, nhãn hàng
make a decision /meɪk ə dɪˈsɪʒn/
cụm v. đưa ra quyết định
compete /kəmˈpiːt/
v. cạnh tranh
convince /kənˈvɪns/
v. thuyết phục
obligate /ˈɑːblɪɡeɪt/
v. bắt buộc
initial /ɪˈnɪʃl/
adj. ban đầu