1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Authority
Chính quyền , quyền lực
Benefit (n,v)
Lợi ích , làm lợi
Context (n)
Ngữ cảnh , văn bản
Analysis
Sự Phân tích
Assessment (n)
Sự đánh giá
Consult (v)
Tham khảo ý kiến
Assess (v)
Đánh giá
Analyze (v)
Phân tích
Create (v)
Tạo ra , làm ra
Derived (v)
Derive from sth
Bắt nguồn từ
Establish (v)
Hình thành , thành lập
distribution (v)
Sự phân phối , sự đóng góp
Economic (a)
Thuộc về kinh tế
Enviroment (n)
Môi trường
Estimate (v)
Ước chừng
Threatened (a)
Bị đe doạ