Thẻ ghi nhớ: hsk6 bai 6 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:47 AM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

职场

zhíchǎng ][ ㄓˊㄔㄤˇ ][ chức trường ] ; môi trường công sở

2
New cards

上任

[ shàngrèn ][ ㄕㄤˋㄖㄣˋ ][ thượng nhậm ] . nhậm chức; đảm nhận vị trí

3
New cards

就职

jiùzhí ][ ㄐㄧㄡˋㄓˊ ][ tựu chức ] nhậm chức; nhận chức

4
New cards

资深

zīshēn ][ ㄗㄕㄣ ][ tư thâm ] kỳ cựu; lâu năm;

5
New cards

创立

[ chuànglì ][ ㄔㄨㄤˋㄌㄧˋ ][ sáng lập ] mở; lập; sáng lập; thành lập

6
New cards

qī ][ ㄑㄧ ][ thế ] ngâm; pha (dùng nước sôi)

7
New cards

风气

[ fēngqì ][ ㄈㄥㄑㄧˋ ][ phong khí ] ; bầu không khí

8
New cards

唯独

wéi dú ][ ㄨㄟˊㄉㄨˊ ][ duy độc . chỉ; chỉ có;

9
New cards

搭档

dādàng ][ ㄉㄚㄉㄤˋ ][ đáp đáng cộng sự;

10
New cards

边缘化

[ biānyuán huà ][ biên duyên hóa ] ; gạt ra; cô lập; cho ra rìa

11
New cards

眼色

yǎnsè ][ ㄧㄢˇㄙㄜˋ ][ nhãn sắc ] đưa mắt ra hiệu; đánh mắt ra hiệu

12
New cards

指标

zhǐbiāo ][ ㄓˇㄅㄧㄠ ][ chỉ tiêu ] chỉ tiêu

13
New cards

成天

chéngtiān ][ ㄔㄥˊㄊㄧㄢ ][ thành thiên cả ngày

14
New cards

吹牛

[ chuīniú ][ ㄔㄨㄟㄋㄧㄡˊ ][ xuy ngưu ] chém gió;

15
New cards

liū ][ ㄌㄧㄡ ][ lưu ] biến mất; chuồn mất

16
New cards

等级

[ děng jí ][ ㄉㄥˇㄐㄧˊ ][ đẳng cấp ] đẳng cấp;

17
New cards

公道

gōngdào ][ ㄍㄨㄥㄉㄠˋ ][ công đạo ] lẽ phải; công lý; công bằng;

18
New cards

不像话

[ bù xiànghuà bất tượng thoại ] vô lý; không hợp lý

19
New cards

欺负

qīfu ][ ㄑㄧㄈㄨˋ ][ khi phụ ] ăn hiếp; ức hiếp; bắt nạt

20
New cards

大不了

[ dàbùliǎo ][ ㄉㄚˋㄅㄨˋㄌㄜ˙ ][ đại bất liễu ] cùng lắm là; cùng lắm thì

21
New cards

展示

zhǎnshì ][ ㄓㄢˇㄕˋ ][ triển thị ; thể hiện; phô diễn;

22
New cards

才干

cáigàn ][ ㄘㄞˊㄍㄢˋ ][ tài cán ] năng lực; tài cán; tài ba

23
New cards

计较

jìjiào ][ ㄐㄧˋㄐㄧㄠˋ ][ kế giảo ] so bì; tị nạnh; so đo

24
New cards

全力以赴

quánlì yǐ fù ][ toàn lực dĩ phó , nỗ lực hết mình, dốc toàn lực

25
New cards

怠慢

dàimàn ][ ㄉㄞˋㄇㄢˋ ][ đãi mạn lạnh nhạt; thờ ơ

26
New cards

敷衍

[ fūyǎn ][ ㄈㄨㄧㄢˇ ][ phu diễn ] qua loa; hời hợt

27
New cards

想方设法

[ xiǎngfāngshèfǎ ][ tưởng phương thiết pháp thử bằng mọi cách; nghĩ đủ mọi cách;

28
New cards

凑合

[ còuhe ][ ㄘㄡˋㄏㄜˊ ][ thấu hợp ] làm k nhiệt tình, làm miễn cưỡng

29
New cards

时光

shíguāng ][ ㄕˊㄍㄨㄤ ][ thì quang ] thời gian

30
New cards

飞跃

[ fēiyuè ][ ㄈㄟㄩㄝˋ ][ phi dược ] nhảy vọt

31
New cards

接手

[ jiēshǒu ][ ㄐㄧㄝㄕㄡˇ ][ tiếp thủ tiếp nhận; tiếp quản; thay thế; thế chân

32
New cards

投诉

[ tóusù ][ ㄊㄡˊㄙㄨ˙ ][ đầu tố ] khiếu nại; phản ánh

33
New cards

激情

jīqíng ][ ㄐㄧㄑㄧㄥˊ ][ kích tình ] tình cảm mãnh liệt (vui sướng, phẫn nộ v.v...); cảm xúc mạnh mẽ

34
New cards

年度

[ niándù ][ ㄋㄧㄢˊㄉㄨˋ ][ niên độ ] hàng năm; thường niên

35
New cards

考核

kǎohé ][ ㄎㄠˇㄏㄜˊ ][ khảo hạch ] khảo sát đánh giá

36
New cards

敬业精神

jìngyè jīngshén ][ [ kính nghiệp tinh thần ] tinh thần yêu nghề

37
New cards

兢兢业业

jīngjīngyèyè ][ căng căng nghiệp nghiệp thận trọng cẩn thận

38
New cards

回报

huíbào ][ ㄏㄨㄟˊㄅㄠˋ ][ hồi báo ] báo đáp; đền đáp

39
New cards

当初

dāngchū ][ ㄉㄤㄔㄨ ][ đương sơ ] lúc đầu; hồi đó; khi đó;

40
New cards

技巧

jìqiǎo ][ ㄐㄧˋㄑㄧㄠˇ ][ kĩ xảo ] tip; mẹo;

41
New cards

传授

chuánshòu ][ ㄔㄨㄢˊㄕㄡˋ ][ truyền thụ ] truyền thụ; truyền dạy

42
New cards

人格

réngé ][ ㄖㄣˊㄍㄜˊ ][ nhân cách ] nhân cách; đạo đức; phẩm chất; tính hạnh; tư cách con người

43
New cards

施展

shīzhǎn ][ ㄕㄓㄢˇ ][ thi triển ] phát huy

44
New cards

时机

[ shíjī ][ ㄕˊㄐㄧ ][ thì cơ ] cơ hội; thời cơ; thời điểm

45
New cards

yā ][ ㄧㄚ ][ áp ] thế chấp; cầm; cắm

46
New cards

山穷水尽

[ shānqióngshuǐjìn ][[ sơn cùng thuỷ tận Đến đường cùng rồi

47
New cards

冒冒失失

[ mào màoshī shī ][ ㄇㄠˋㄇㄠˋㄕㄕ ][ mạo mạo thất thất ] bồng bột, nông nổi, thiếu cẩn trọng

48
New cards

肃然起敬

[ sùrán qǐ jìng ][[ túc nhiên khởi kính Cảm thấy vô cùng kính trọng

49
New cards

美容

měiróng ][ ㄇㄟˇㄖㄨㄥˊ ][ mĩ dung ] làm đẹp; thẩm mỹ

50
New cards

从来没有

[ cónglái méiyǒu ][ ㄘㄨㄥˊㄌㄞˊㄇㄟˊㄧㄡˇ ][ tòng lai một hữu ] "từ trước đến nay chưa từng

51
New cards

"

52
New cards

取经

qǔjīng ][ ㄑㄩˇㄐㄧㄥ ][ thủ kinh ] ; học hỏi kinh nghiệm;