[통역 10] Kinh tế thương mại

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

최소 주문 수량

MOQ (Minimum order quantity) - số lượng đặt hàng tối thiểu

2
New cards

적용하다

Áp dụng

3
New cards

카탈로그

Catalogue (một ấn phẩm, danh sách chứa các thông tin sản phẩm có kèm hình ảnh và mô tả sản phẩm)

4
New cards

공기청정기

Máy làm sạch không khí

5
New cards

청정

Làm sạch

6
New cards

정화

Lọc

7
New cards

필터

Màng lọc

8
New cards

유통

Phân phối

9
New cards

유통망

Mạng lưới phân phối

10
New cards

가전제품

Đồ điện gia dụng

11
New cards

지사

Chi nhánh

12
New cards

본사

Trụ sở chính

13
New cards

기능/성능

Công năng, chức năng

14
New cards

위생

Vệ sinh

15
New cards

검토

Xem xét, kiểm tra (문서, 의견, 보고서)

16
New cards

검사

Kiểm tra (dùng cho sau khi 검진 xong)

17
New cards

검진

Kiểm tra sức khỏe

18
New cards

점검

Kiểm tra (máy móc)

19
New cards

경제 세미나

Hội thảo thương mại

20
New cards

무역 촉진 행사

sự kiện xúc tiến thương mại

21
New cards

최신성

Tính cập nhật

22
New cards

시의성

Tính thời sự

23
New cards

수치 자료

Báo cáo số liệu

24
New cards

체결식

Lễ ký kết

25
New cards

거래 과정

Quá trình giao dịch

26
New cards

수출입 절차

Thủ tục xuất nhập khẩu

27
New cards

핵심 제품

Sản phẩm chính, sản phẩm cốt lõi

28
New cards

선두

Dẫn đầu, tiên phong

29
New cards

선두자

Người tiên phong

30
New cards

등록하다

Đăng ký những cái mất tiền

31
New cards

신청하다

Đăng ký (có thể mất hoặc không)

32
New cards

절감하다

Cắt giảm, tiết giảm

33
New cards

실시간 라방 (라이브 방송)

Phát trực tiếp

34
New cards

감지하다

Nhận biết (đi với máy móc)

35
New cards

수출하다

Xuất khẩu

36
New cards

유치하다

Thu hút

37
New cards

전력 소비

Tiêu thụ điện

38
New cards

전력 절감하다

Tiết kiệm điện, cắt giảm điện năng

39
New cards

점유율

Thị phần, tỷ lệ chiếm lĩnh, độ phủ

40
New cards

물량

Số lượng sản phẩm

41
New cards

본선 인도 조건

FOB (Free on board - hàng hóa ngay khi được xếp lên tàu thì người bán sẽ không còn chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển, phí bảo hiểm, rủi ro hay vấn đề khác)

42
New cards

운임 보험료 포함 인도

CIF (Cost, insurance and freight - bên bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích)

43
New cards

할인/디스카운트

Chiết khấu

44
New cards

풍량

Lượng gió, mức gió

45
New cards

자체

Tự mình, tự thân (trong một số bối cảnh có thể dịch là nội bộ)

46
New cards

교역

Giao lưu thương mại

47
New cards

관세

Thuế quan

48
New cards

N으로부터 V

Nhận gì đó từ cái gì

49
New cards

무역 장벽

Rào cản thương mại

50
New cards

협상

Thương lượng

51
New cards

운송

Vận tải (vận chuyển hàng hóa số lượng lớn bằng container)

52
New cards

배송

Vận chuyển số lượng nhỏ (giao hàng thông thường)

53
New cards

배달

Ship đồ ăn hoặc đồ vật nhỏ

54
New cards

상반기

6 tháng đầu năm

55
New cards

하반기

6 tháng cuối năm

56
New cards

장년 궁기

Cùng kỳ năm trước

57
New cards

지출하다

Chi tiền, tiêu tiền

58
New cards

Trăm triệu

59
New cards

Tỷ

60
New cards

수입하다

Nhập khẩu

61
New cards

N에 지사를 두다

Đặt chi nhánh ở đâu

62
New cards

국제 시장에 진출하다

Thâm nhập vào thị trường quốc tế

63
New cards
점유율을 확장하다
Mở rộng thị phần
64
New cards
협상을 진행하다
Tiến hành hiệp thương
65
New cards
나라 + 산
Hàng nước nào đó
66
New cards
특허 등록
Đăng ký bằng sáng chế
67
New cards
발판이 되다
Trở thành bàn đạp
68
New cards
성능이 좋다
Tính năng tốt
69
New cards
반응이 좋다
Phản ứng tốt
70
New cards
주베트남한국무역투자협회
Hiệp hội thương mại và đầu tư Hàn Quốc tại Việt Nam
71
New cards

경제 성장 향상시키다

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
72
New cards
눈부시게 발전하다
Phát triển vượt bậc
73
New cards
역동적인 젊은 노동력
Lực lượng lao động trẻ và năng động
74
New cards
평가를 받다
Được đánh giá
75
New cards
불량품이 발견되다/나오다
Phát hiện sản phẩm lỗi
76
New cards

소비전력이 적다

Tiêu thụ điện thấp, điện năng tiêu thụ thấp