[Youpass Collect] Sea change in salinity

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:48 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

salinity (n.)

độ mặn

2
New cards

impassive (adj.)

lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc

3
New cards

gorge (n.)

hẻm núi sâu

4
New cards

channel (n./v.)

kênh; dẫn truyền

5
New cards

stealthily (adv.)

một cách lén lút

6
New cards

call forth (phr.v.)

khơi dậy, triệu hồi

7
New cards

suite (of) (n.)

bộ, nhóm

8
New cards

prospect (for) (v.)

thăm dò, tìm kiếm

9
New cards

render (v.)

khiến cho, làm cho

10
New cards

sneak past (phr.v.)

lén vượt qua

11
New cards

erupt (v.)

bùng phát, phun trào

12
New cards

tide (n.)

xu hướng, thủy triều

13
New cards

foe (n.)

kẻ thù

14
New cards

ensuing (adj.)

tiếp theo sau đó

15
New cards

patch (n.)

mảng, vùng nhỏ

16
New cards

encroach (on/upon) (v.)

xâm lấn

17
New cards

eclipse (v.)

làm lu mờ

18
New cards

broadacre (adj.)

quy mô nông nghiệp rộng lớn

19
New cards

satisfactory (adj.)

thỏa đáng

20
New cards

ambush (n./v.)

phục kích

21
New cards

inexplicably (adv.)

một cách khó hiểu

22
New cards

intercept (v.)

chặn lại, đánh chặn

23
New cards

afflict (v.)

gây đau khổ, ảnh hưởng nghiêm trọng

24
New cards

sterilize (v.)

làm cằn cỗi; khử trùng

25
New cards

assault (n.)

sự tấn công

26
New cards

conductivity (n.)

độ dẫn điện

27
New cards

probe (v.)

thăm dò, điều tra

28
New cards

dictate (v.)

quyết định, chi phối

29
New cards

rule out (phr.v.)

loại trừ

30
New cards

buried (adj./v.pp.)

bị chôn vùi

31
New cards

in turn (phrase)

lần lượt, từ đó

32
New cards

curb (v.)

kiềm chế, hạn chế

33
New cards

menace (n.)

mối đe dọa